Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Durham Public Schools
Durham Public Schools: Lương và tài trợ H-1B
Durham Public Schools đã nộp 31 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 31. Mức lương trung vị được đề nghị: $53.507.
Durham Public Schools có tài trợ visa H-1B không?
Durham Public Schools đã nộp 31 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 26 thg 9, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Elementary School Teacher | 7 | $59.650 |
| Elementary Teacher | 6 | $52.514 |
| 5th Grade Teacher | 4 | $53.507 |
| French Teacher | 3 | $61.400 |
| Career and Technical Education/Business Teacher | 2 | $56.458 |
| 3rd Grade Teacher | 2 | $56.228 |
| 4th Grade Teacher | 1 | $53.507 |
| Science Teacher | 1 | $49.347 |
| 7th Grade Math Teacher | 1 | $49.810 |
| Kindergarten Teacher | 1 | $51.520 |
| Math Teacher | 1 | $60.940 |
| Teacher | 1 | $56.070 |
| Fourth GradeTeacher | 1 | $56.070 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 14 | $53.507 |
| Năm tài chính 2024 | 12 | $56.070 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $61.626 |
| Năm tài chính 2026 | 1 | $59.180 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)3%
- Cấp II (có chuyên môn)19%
- Cấp III (có kinh nghiệm)29%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)48%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Elementary School Teachers, Except Special Education23
- Secondary School Teachers, Except Special and Career/Technical Education5
- Career/Technical Education Teachers, Secondary School2
- Middle School Teachers, Except Special and Career/Technical Education1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Elementary School Teacher | $59.180–$63.602 Cấp IV | Durham, NC | 26 thg 9, 2025 | 6 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $59.650–$60.205 Cấp IV | Durham, NC | 8 thg 6, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $50.277–$51.715 Cấp II | Durham, NC | 1 thg 6, 2025 | 12 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $65.177 Cấp IV | Durham, NC | 29 thg 10, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $63.602 Cấp IV | Durham, NC | 29 thg 10, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $59.650–$61.382 Cấp IV | Durham, NC | 18 thg 8, 2024 | 15 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $51.520–$51.904 Cấp III | Durham, NC | 22 thg 5, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Fourth GradeTeacher | $56.070–$61.835 Cấp IV | Durham, NC | 14 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| French Teacher | $60.940–$63.253 Cấp IV | Durham, NC | 13 thg 5, 2024 | 26 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $60.940–$67.805 Cấp IV | Durham, NC | 18 thg 3, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Teacher | $56.070–$60.515 Cấp IV | Durham, NC | 18 thg 3, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $51.520–$53.100 Cấp III | Durham, NC | 18 thg 3, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Teacher | $46.970–$51.380 Cấp II | Durham, NC | 29 thg 9, 2023 | 15 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Career and Technical Education/Business Teacher | $60.910–$60.930 Cấp IV | Durham, NC | 28 thg 9, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Teacher | $56.070–$60.620 Cấp IV | Durham, NC | 28 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher | $51.520–$53.825 Cấp III | Durham, NC | 28 thg 9, 2023 | 15 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher | $56.070–$61.395 Cấp IV | Durham, NC | 26 thg 9, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| French Teacher | $61.400–$61.550 Cấp IV | Durham, NC | 26 thg 4, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| 7th Grade Math Teacher | $49.810–$51.380 Cấp II | Durham, NC | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| French Teacher | $61.400–$61.550 Cấp IV | Durham, NC | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher | $53.507–$56.000 Cấp III | Durham, NC | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher | $53.507–$58.310 Cấp III | Durham, NC | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| 3rd Grade Teacher | $53.507–$57.155 Cấp III | Durham, NC | 28 thg 2, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| 3rd Grade Teacher | $58.950–$64.105 Cấp IV | Durham, NC | 28 thg 2, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $49.347–$53.985 Cấp II | Durham, NC | 28 thg 2, 2023 | 17 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| 4th Grade Teacher | $53.507–$54.848 Cấp III | Durham, NC | 28 thg 2, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher | $48.063–$49.070 Cấp II | Durham, NC | 8 thg 2, 2023 | 10 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher | $42.620–$47.915 Cấp I | Durham, NC | 27 thg 1, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Career and Technical Education/Business Teacher | $52.007–$54.845 Cấp II | Durham, NC | 18 thg 10, 2022 | 1 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Teacher | $53.507–$57.155 Cấp III | Durham, NC | 18 thg 10, 2022 | 1 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Teacher | $53.507–$57.155 Cấp III | Durham, NC | 18 thg 10, 2022 | 1 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).