Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Eminence Technology Solutions Inc › Software Developer, Applications
Software Developer, Applications tại Eminence Technology Solutions Inc: Mức lương H-1B
76 hồ sơ điều kiện lao động cho chức danh Software Developer, Applications tại Eminence Technology Solutions Inc. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $98.904; khoảng giữa $82.056–$99.923.
Đơn đăng ký (LCA)76
Mức lương trung vị được đề xuất$98.904
Nửa giữa của mức lương$82.056–$99.923
Phân vị thứ 10–90$81.453–$105.997
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 38 | $98.904 |
| Năm tài chính 2024 | 22 | $82.056 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $84.094 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $112.923 |
Hồ sơ
| Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| $112.923–$112.924 Cấp II | Plano, TX | 26 thg 5, 2026 | 2 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| $112.923–$112.924 Cấp II | Irving, TX | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $90.896–$90.897 Cấp I | Irving, TX | 10 thg 4, 2026 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| $90.896–$90.897 Cấp I | Richardson, TX | 17 thg 2, 2026 | 25 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| $112.923–$112.924 Cấp II | Plano, TX | 23 thg 1, 2026 | 30 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| $112.923–$112.924 Cấp II | Omaha, NE | 17 thg 12, 2025 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| $112.923–$112.924 Cấp II | Irving, TX | 5 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| $105.997–$105.998 Cấp II | Irving, TX | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| $84.094–$84.095 Cấp I | Irving, TX | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| $79.810–$79.811 Cấp II | Jefferson City, MO | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| $105.997–$105.998 Cấp II | Irving, TX | 10 thg 4, 2025 | 17 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| $84.094–$84.095 Cấp I | Irving, TX | 26 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| $84.094–$84.095 Cấp I | Irving, TX | 23 thg 10, 2024 | 28 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $105.997–$105.998 Cấp II | Irving, TX | 18 thg 10, 2024 | 23 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $108.826–$108.827 Cấp II | Leander, TX | 4 thg 10, 2024 | 7 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $84.094–$84.095 Cấp I | Richardson, TX | 4 thg 10, 2024 | 7 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $75.712–$75.713 Cấp II | Tallahassee, FL | 5 thg 8, 2024 | 12 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 20 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 20 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 20 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 20 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $82.056–$82.057 Cấp I | Plano, TX | 19 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Carrollton, TX | 20 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| $101.192–$101.193 Cấp II | Carrollton, TX | 19 thg 10, 2023 | 13 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| $80.850–$80.851 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $80.850–$80.851 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $80.850–$80.851 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $80.850–$80.851 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $80.850–$80.851 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $80.850–$80.851 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 13 thg 6, 2023 | 19 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 9 thg 6, 2023 | 16 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Plano, TX | 8 thg 6, 2023 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Omaha, NE | 8 thg 6, 2023 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Westlake, TX | 20 thg 5, 2023 | 24 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 19 thg 5, 2023 | 29 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 2 thg 3, 2023 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| $95.701–$95.702 Cấp II | Malvern, PA | 2 thg 3, 2023 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| $99.923–$99.924 Cấp II | Princeton, NJ | 2 thg 3, 2023 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| $99.923–$99.924 Cấp II | Princeton, NJ | 2 thg 3, 2023 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 2 thg 3, 2023 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| $90.522–$90.523 Cấp II | Dearborn, MI | 6 thg 2, 2023 | 13 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| $90.552–$90.553 Cấp II | Houston, TX | 6 thg 2, 2023 | 13 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 10 thg 1, 2023 | 23 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 18 thg 11, 2022 | 28 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Irving, TX | 17 thg 11, 2022 | 16 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| $98.904–$98.905 Cấp II | Nashville, TN | 11 thg 10, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Software Developer, Applications tại tất cả nhà tuyển dụng →
Các công việc khác tại Eminence Technology Solutions Inc
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).