Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Grand Forks Public Schools

Grand Forks Public Schools: Lương và tài trợ H-1B

Grand Forks Public Schools đã nộp 58 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 57. Mức lương trung vị được đề nghị: $57.545.

Đơn đăng ký (LCA)58
Đã chứng nhận57
Địa chỉ nhà tuyển dụngGrand Forks, ND
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$57.545
Nửa giữa của mức lương$52.609–$64.696
Phân vị thứ 10–90$49.801–$76.402

Grand Forks Public Schools có tài trợ visa H-1B không?

Grand Forks Public Schools đã nộp 58 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 27 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Teacher – Special Education (middle school)5$56.553
Head Start Teacher4$60.219
English Teacher (High School)4$50.508
Special Education Teacher, Elementary School4$52.098
Teacher – Special Education (elementary school)4$58.674
Special Education Teacher - Elementary3$50.957
Teacher – Special education, (high school)3$59.564
Teacher, Early Childhood Special Education3$59.053
Teacher - Special education Strategist (middle school)2$49.475
Special Education Teacher (Middle School)2$59.793
Special Education Strategist2$70.102
Elementary School Teacher2$57.033
School Counselor2$81.428
Teacher – Middle School English Language Arts2$68.040
Special Education Teacher, middle school (Strategist)2$54.949
Special Education Teacher (High School)2$62.048
High School SAIL Teacher (Students Achieving Indep Life)1$52.609
HS Teacher, SAIL (Social and Academic Intervention Learning)1$53.407
Early Childhood Special Education Teacher1$58.196
Teacher (Elementary School)1$47.765
Teacher – Middle School, Social Studies1$60.930
Speech Language Pathologist1$54.102
Teacher Middle School Science1$81.428
English Teacher, Middle School1$55.062
Math Teacher, Middle School1$64.239
Special Education Strategist, Elementary1$61.504
High School SAIL Teacher (Student Achieving Indep Life)1$65.504
ML Teacher1$78.693

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202332$54.890
Năm tài chính 202413$55.747
Năm tài chính 20254$64.468
Năm tài chính 20269$64.784

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Special Education Teacher (High School)$64.784Grand Forks, ND27 thg 4, 202626 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Special Education Strategist$74.874Grand Forks, ND20 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (middle school)$61.535Grand Forks, ND9 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (elementary school)$57.545Grand Forks, ND9 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher (High School)$59.312Grand Forks, ND8 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
English Teacher (High School)$70.712Grand Forks, ND7 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
ML Teacher$78.693Grand Forks, ND7 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$60.851Grand Forks, ND19 thg 12, 20254 thg 1, 2026Đã chứng nhận
High School SAIL Teacher (Student Achieving Indep Life)$65.504Grand Forks, ND5 thg 11, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Head Start Teacher$68.318Grand Forks, ND17 thg 9, 20254 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Special Education Strategist, Elementary$61.504Grand Forks, ND30 thg 4, 202522 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Math Teacher, Middle School$64.239Grand Forks, ND11 thg 3, 202510 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Teacher, Early Childhood Special Education$64.696Grand Forks, ND11 thg 3, 202522 thg 8, 2025Đã chứng nhận
School Counselor$81.428Grand Forks, ND29 thg 7, 202425 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$55.860–$61.504Grand Forks AFB, ND29 thg 7, 202429 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Special Education Teacher, middle school (Strategist)$54.949–$67.888Grand Forks, ND29 thg 7, 202421 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Special Education Teacher, Elementary School$55.747–$64.696Grand Forks, ND29 thg 7, 202421 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Teacher, Early Childhood Special Education$59.053Grand Forks, ND29 thg 7, 202421 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Special Education Teacher (Middle School)$64.696–$70.681Grand Forks, ND29 thg 7, 202424 thg 8, 2024Đã chứng nhận
English Teacher, Middle School$55.062–$88.948Grand Forks, ND29 thg 7, 202424 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Special Education Teacher, middle school (Strategist)$54.949–$67.888Grand Forks, ND17 thg 7, 202422 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Special Education Teacher, Elementary School$55.747–$64.696Grand Forks, ND17 thg 7, 202422 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Head Start Teacher$58.423Grand Forks, ND21 thg 12, 20234 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$50.957Grand Forks, ND21 thg 12, 20234 thg 1, 2024Đã chứng nhận
English Teacher (High School)$51.765Grand Forks, ND6 thg 11, 20231 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Speech Language Pathologist$54.102Grand Forks, ND5 thg 9, 20235 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (middle school)$55.014Grand Forks, ND5 thg 9, 20235 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Special Education Strategist$65.330Grand Forks, ND5 thg 9, 20235 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (elementary school)$50.169Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Middle School English Language Arts$51.765Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Middle School English Language Arts$84.316Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (middle school)$55.104–$61.739Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$58.206Grand Forks AFB, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher Middle School Science$81.428Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (elementary school)$81.428Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (middle school)$56.553–$62.821Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
School Counselor$81.428Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (middle school)$57.352Grand Forks, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special Education (elementary school)$59.802Grand Forks AFB, ND8 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special education, (high school)$50.216Grand Forks, ND20 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Special Education Teacher, Elementary School$47.765Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher - Special education Strategist (middle school)$47.652Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special education, (high school)$50.216–$50.387Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Bị từ chối
Teacher - Special education Strategist (middle school)$51.298–$57.227Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Special education, (high school)$68.911Grand Forks, ND15 thg 6, 202322 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Head Start Teacher$62.015Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Special Education Teacher, Elementary School$48.449Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Special Education Teacher (Middle School)$54.890Grand Forks, ND15 thg 6, 202322 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Teacher, Early Childhood Special Education$51.755–$52.438Grand Forks, ND15 thg 6, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
English Teacher (High School)$49.250Grand Forks, ND15 thg 6, 202313 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Teacher – Middle School, Social Studies$60.930Grand Forks, ND15 thg 6, 202312 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Teacher (Elementary School)$47.765Grand Forks, ND15 thg 6, 202327 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Early Childhood Special Education Teacher$58.196Grand Forks, ND15 thg 6, 20232 thg 11, 2023Đã chứng nhận
HS Teacher, SAIL (Social and Academic Intervention Learning)$53.407Grand Forks, ND9 thg 3, 20233 thg 4, 2023Đã chứng nhận
English Teacher (High School)$47.309Grand Forks, ND9 thg 3, 202310 thg 3, 2023Đã chứng nhận
High School SAIL Teacher (Students Achieving Indep Life)$52.609Grand Forks, ND12 thg 12, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Head Start Teacher$58.423Grand Forks, ND12 thg 12, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$50.957Grand Forks, ND12 thg 12, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).