Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Grants / Cibola County Schools

Grants / Cibola County Schools: Lương và tài trợ H-1B

Grants / Cibola County Schools đã nộp 100 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 100. Mức lương trung vị được đề nghị: $53.000.

Đơn đăng ký (LCA)100
Đã chứng nhận100
Địa chỉ nhà tuyển dụngGrants, NM
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$53.000
Nửa giữa của mức lương$53.000–$53.000
Phân vị thứ 10–90$50.000–$55.000

Grants / Cibola County Schools có tài trợ visa H-1B không?

Grants / Cibola County Schools đã nộp 100 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Grants / Cibola County Schools: 30 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Public School Teacher98$53.000
Elementary School Teacher2$53.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202323$50.000
Năm tài chính 202435$53.000
Năm tài chính 202523$53.000
Năm tài chính 202619$55.000

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM22 thg 6, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM22 thg 6, 202618 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM18 thg 6, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM18 thg 6, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM12 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM3 thg 6, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM21 thg 4, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM21 thg 4, 202625 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM17 thg 3, 202611 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM25 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM25 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM24 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM16 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM11 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM3 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM3 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM12 thg 1, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM17 thg 11, 202527 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM10 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$55.000–$79.941Grants, NM2 thg 9, 202529 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM17 thg 8, 202515 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM6 thg 8, 20251 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM4 thg 8, 20252 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM4 thg 8, 20251 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM9 thg 7, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM2 thg 6, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM29 thg 5, 202528 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM21 thg 5, 202519 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM20 thg 5, 202515 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM20 thg 5, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000–$74.630Grants, NM6 thg 5, 202531 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM2 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM21 thg 3, 20252 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM17 thg 2, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM6 thg 2, 20251 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM15 thg 1, 20251 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$53.000Grants, NM12 thg 12, 202418 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM9 thg 12, 202410 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM3 thg 12, 20242 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$53.000Grants, NM26 thg 11, 202418 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM16 thg 9, 202425 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM16 thg 9, 202425 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM21 thg 8, 202423 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM12 thg 8, 202416 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM12 thg 8, 202416 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM30 thg 7, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM6 thg 6, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM8 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM7 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM7 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM7 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM7 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM7 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM7 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM29 thg 2, 20241 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM29 thg 2, 20241 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM28 thg 2, 20241 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM27 thg 2, 20241 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM27 thg 2, 20241 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM22 thg 1, 202419 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM11 thg 1, 20242 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM11 thg 1, 20242 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM9 thg 1, 20241 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM9 thg 1, 20241 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM13 thg 12, 20231 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM13 thg 12, 20231 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM6 thg 11, 202315 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM4 thg 10, 20231 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM4 thg 10, 20231 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM21 thg 9, 20231 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM11 thg 9, 202320 thg 9, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Public School Teacher$53.000Grants, NM29 thg 8, 202311 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM28 thg 8, 202325 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM23 thg 8, 202318 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$53.000Grants, NM18 thg 8, 202318 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM25 thg 7, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM5 thg 7, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM6 thg 6, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM23 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Public School Teacher$50.000Grants, NM23 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM17 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM15 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM15 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM14 thg 5, 20231 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM12 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM11 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM11 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM10 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM10 thg 5, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM1 thg 3, 202327 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM20 thg 2, 202322 thg 8, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Public School Teacher$50.000Grants, NM9 thg 12, 20222 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM7 thg 11, 202228 thg 11, 2022Đã chứng nhận
Public School Teacher$50.000Grants, NM14 thg 10, 20227 thg 11, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).