Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Milwaukee Board of School Directors
Milwaukee Board of School Directors: Lương và tài trợ H-1B
Milwaukee Board of School Directors đã nộp 894 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 893. Mức lương trung vị được đề nghị: $49.860.
Milwaukee Board of School Directors có tài trợ visa H-1B không?
Milwaukee Board of School Directors đã nộp 894 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Milwaukee Board of School Directors: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Special Education Teacher | 123 | $49.836 |
| Physical Education Teacher | 100 | $52.770 |
| Bilingual Teacher | 98 | $49.836 |
| Spanish Teacher | 80 | $52.770 |
| Music Teacher | 43 | $52.770 |
| Math Teacher | 40 | $52.770 |
| ESL Teacher | 40 | $52.770 |
| Middle School Teacher | 37 | $51.889 |
| Elementary School Teacher | 32 | $50.862 |
| Science Teacher | 28 | $54.386 |
| Art Teacher | 20 | $52.770 |
| Teacher | 18 | $49.836 |
| French Teacher | 18 | $52.770 |
| English Teacher | 16 | $49.860 |
| Bilingual English Teacher | 14 | $49.860 |
| Computer Science Teacher | 13 | $52.770 |
| Biology Teacher | 12 | $51.315 |
| STEM Teacher | 11 | $49.860 |
| Bilingual Special Education Teacher | 11 | $49.836 |
| Early Childhood Teacher | 10 | $46.810 |
| Business Education Teacher | 10 | $54.900 |
| Social Studies Teacher | 8 | $52.770 |
| Kindergarten Teacher | 8 | $54.386 |
| Bilingual Math Teacher | 7 | $52.770 |
| Bilingual Elementary School Teacher | 6 | $51.889 |
| Agricultural Science Teacher | 6 | $54.900 |
| Montessori Teacher | 6 | $51.889 |
| Business Teacher | 6 | $58.410 |
| Chemistry Teacher | 5 | $52.770 |
| Economics Teacher | 4 | $49.860 |
| Family Consumer Education Teacher | 4 | $49.860 |
| Sr. Programmer Analyst I | 4 | $68.099 |
| Home Economics Teacher | 4 | $55.970 |
| Bilingual Kindergarten Teacher | 4 | $54.386 |
| Math/Science Teacher | 3 | $49.860 |
| Political Science Teacher | 3 | $49.860 |
| Bilingual English and ESL Teacher | 3 | $49.860 |
| Physics Teacher | 3 | $52.770 |
| Spanish/French Teacher | 3 | $49.860 |
| Chinese Teacher | 2 | $46.810 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 299 | $49.860 |
| Năm tài chính 2024 | 381 | $52.770 |
| Năm tài chính 2025 | 98 | $51.889 |
| Năm tài chính 2026 | 116 | $54.386 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Secondary School Teachers, Except Special and Career/Technical Education253
- Middle School Teachers, Except Special and Career/Technical Education217
- Elementary School Teachers, Except Special Education182
- Kindergarten Teachers, Except Special Education87
- Special Education Teachers, Elementary School42
- Special Education Teachers, Middle School37
- Special Education Teachers, Secondary School31
- Special Education Teachers, Kindergarten25
- Career/Technical Education Teachers, Secondary School14
- Computer Programmers4
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 21 thg 6, 2026 | 20 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 21 thg 6, 2026 | 20 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Kindergarten Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 11 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 5, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 5, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 5, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 26 thg 5, 2026 | 25 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 5, 2026 | 27 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Social Studies Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 5, 2026 | 3 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| English Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 5, 2026 | 26 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Kindergarten Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 5, 2026 | 10 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 14 thg 5, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 14 thg 5, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual English Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 14 thg 5, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Biology Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 4, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual English Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 25 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual English Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Social Studies Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 25 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Social Studies Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 25 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 24 thg 4, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 10 thg 4, 2026 | 16 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 10 thg 4, 2026 | 24 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 2, 2026 | 27 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 10 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| ESL Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| ESL Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual English Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 10 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 8 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 20 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 2 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 23 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Elementary School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Kindergarten Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 8 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Home Economics Teacher | $57.040–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Home Economics Teacher | $57.040–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Elementary School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Spanish Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 12 thg 2, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bilingual Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Social Studies Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| ESL Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| ESL Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| ESL Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Economics Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Math Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Science Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Special Education Teacher | $54.386–$101.856 Cấp I | Milwaukee, WI | 28 thg 1, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 894 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).