Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › New York City Department of Education

New York City Department of Education: Lương và tài trợ H-1B

New York City Department of Education đã nộp 172 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 172. Mức lương trung vị được đề nghị: $64.789.

Đơn đăng ký (LCA)172
Đã chứng nhận172
Địa chỉ nhà tuyển dụngBrooklyn, NY
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$64.789
Nửa giữa của mức lương$62.902–$68.350
Phân vị thứ 10–90$61.070–$68.902

New York City Department of Education có tài trợ visa H-1B không?

New York City Department of Education đã nộp 172 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại New York City Department of Education: 21 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
English as a Second Language (Elementary) Teacher7$64.789
Childhood Education (Elementary) Teacher7$62.902
English as a Second Language (Secondary) Teacher6$64.789
English as a Second Language (Middle) Teacher6$64.789
Childhood Education (Preschool) Teacher5$62.902
Childhood Education (Kindergarten) Teacher5$62.902
School Psychologist4$66.810
Students with Disabilities (Elementary School) Teacher4$61.986
Students with Disabilities (Middle School) Teacher4$61.986
Students with Disabilities (Kindergarten) Teacher4$63.846
Occupational Therapist4$80.336
Science Teacher4$62.902
Students with Disabilities (Preschool) Teacher4$63.846
Foreign Language (Middle) Teacher4$64.789
Foreign Language (Secondary) Teacher4$64.789
Music Teacher3$61.070
Students with Disabilities (Elementary) Teacher3$64.789
Foreign Language (Elementary) Teacher3$64.789
Mathematics Secondary Teacher3$66.733
Mathematics (Middle) Teacher3$66.733
Students with Disabilities (Middle) Teacher3$66.733
Students with Disabilities (Secondary) Teacher3$66.733
Students with Disabilities (Secondary School) Teacher2$61.986
Social Studies Teacher2$61.070
English Language Arts Teacher2$61.070
Mathematics Teacher2$61.070
Music (Middle) Teacher2$66.846
Music (Elementary) Teacher2$66.846
Music (Secondary) Teacher2$66.846
English Language Arts (Secondary) Teacher2$66.846
English Language Arts (Middle) Teacher2$66.846
School Counselor2$72.048
Science (Middle) Teacher2$67.818
Science Secondary Teacher2$67.818
Commercial Art (Secondary) Teacher2$68.902
Commercial Art (Middle) Teacher2$68.902
English as a Second Language (Middle School) Teacher1$61.070
English as a Second Language (Secondary School) Teacher1$61.070
Students with Disabilities (Pre-School) Teacher1$61.070
Foreign Language (Middle School) Teacher1$61.070

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202333$61.070
Năm tài chính 202453$62.902
Năm tài chính 202549$66.733
Năm tài chính 202637$68.902

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Computer Science (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY21 thg 5, 20264 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Computer Science (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY21 thg 5, 20264 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Commercial Art (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY5 thg 5, 202612 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Commercial Art (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY5 thg 5, 202612 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Research Developer, OSH$72.190–$163.459Long Island City, NY10 thg 4, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Science Secondary Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY13 thg 3, 202618 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Science (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY13 thg 3, 202618 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Commercial Art (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 2, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Commercial Art (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 2, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Business Intelligence (BI) Analyst, ODP$72.190–$163.459New York, NY4 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
School Counselor$74.264–$149.222Brooklyn, NY21 thg 1, 20267 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Music (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY21 thg 1, 20268 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Music (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY21 thg 1, 20268 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Music (Elementary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY21 thg 1, 20268 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Occupational Therapist$82.807Brooklyn, NY6 thg 1, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
English as a Second Language (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Childhood Education (Preschool) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
English as a Second Language (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Childhood Education (Kindergarten) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
English as a Second Language (Elementary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Childhood Education (Elementary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Foreign Language (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Foreign Language (Elementary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Foreign Language (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
English Language Arts (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
English Language Arts (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Generalist in Middle Childhood Education (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY11 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Social Studies (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Social Studies (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Kindergarten) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Elementary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Preschool) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Occupational Therapist$82.807Brooklyn, NY8 thg 12, 202519 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Career and Technical Education (Middle) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY4 thg 12, 202522 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Career and Technical Education (Secondary) Teacher$68.902–$145.156Brooklyn, NY4 thg 12, 202522 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Elementary) Teachers$66.733–$140.588Brooklyn, NY20 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Mathematics Secondary Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY20 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Mathematics (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY20 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Science Secondary Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY6 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Science (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY6 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
English as a Second Language (Secondary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY24 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
English as a Second Language (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY24 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
English as a Second Language (Elementary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY24 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Physical Education (Secondary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY15 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Physical Education (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY15 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Physical Education (Elementary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY15 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Speech & Language Disabilities (Secondary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY23 thg 6, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Speech & Language Disabilities (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY23 thg 6, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Speech & Language Disabilities (Kindergarten) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY23 thg 6, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Speech & Language Disabilities (Elementary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY23 thg 6, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Childhood Education (Elementary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY30 thg 5, 202530 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Secondary) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY13 thg 5, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY13 thg 5, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Childhood Education (Elementary School) Teacher$66.733–$140.588
E-3
Brooklyn, NY8 thg 4, 20251 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Middle School) Teacher$66.733–$140.588
E-3
Brooklyn, NY8 thg 4, 20251 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Elementary School) Teacher$66.733–$140.588
E-3
Brooklyn, NY8 thg 4, 20251 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Mathematics Secondary Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY24 thg 3, 20251 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Mathematics (Middle) Teacher$66.733–$140.588Brooklyn, NY24 thg 3, 20251 thg 5, 2025Đã chứng nhận
School Psychologist$69.831–$143.315Brooklyn, NY17 thg 1, 202513 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Data Specialist, OSYD$70.087–$158.314Brooklyn, NY14 thg 1, 202523 thg 1, 2025Đã chứng nhận
School Counselor$69.831–$140.316Brooklyn, NY10 thg 1, 20251 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Dance (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY9 thg 12, 202429 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Dance (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY9 thg 12, 202429 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Dance (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY9 thg 12, 202429 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Occupational Therapist$77.864Brooklyn, NY9 thg 12, 202431 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Mathematics (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY2 thg 12, 20243 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Mathematics Secondary Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY2 thg 12, 20243 thg 2, 2025Đã chứng nhận
English Language Arts (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY19 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
English Language Arts (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY19 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
English Language Arts (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY19 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Kindergarten) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Childhood Education (Preschool) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Childhood Education (Kindergarten) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Childhood Education (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Students with Disabilities (Preschool) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY4 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Foreign Language (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY31 thg 10, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Foreign Language (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY31 thg 10, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Foreign Language (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY31 thg 10, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
English as a Second Language (Secondary) Teacher—Brooklyn, NY31 thg 10, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
English as a Second Language (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY31 thg 10, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
English as a Second Language (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY31 thg 10, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Literacy (Kindergarten) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY16 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Literacy (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY16 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Literacy (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY16 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Literacy (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY16 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Literacy (Preschool) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY16 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Theater (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY24 thg 7, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Theater (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY24 thg 7, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Foreign Language (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY2 thg 5, 20242 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Foreign Language (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY2 thg 5, 20242 thg 5, 2024Đã chứng nhận
English as a Second Language (Elementary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY25 thg 4, 20241 thg 5, 2024Đã chứng nhận
English as a Second Language (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY25 thg 4, 20241 thg 5, 2024Đã chứng nhận
English as a Second Language (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY25 thg 4, 20241 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Music (Secondary) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY18 thg 4, 20249 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Music (Middle) Teacher$64.789–$136.492Brooklyn, NY18 thg 4, 20249 thg 9, 2024Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 172 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).