Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Portsmouth Public Schools

Portsmouth Public Schools: Lương và tài trợ H-1B

Portsmouth Public Schools đã nộp 138 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 136. Mức lương trung vị được đề nghị: $58.497.

Đơn đăng ký (LCA)138
Đã chứng nhận136
Địa chỉ nhà tuyển dụngPortsmouth, VA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$58.497
Nửa giữa của mức lương$58.497–$60.797
Phân vị thứ 10–90$53.160–$63.953

Portsmouth Public Schools có tài trợ visa H-1B không?

Portsmouth Public Schools đã nộp 138 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 4 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Elementary School Teacher28$60.264
Middle School Teacher12$59.647
Elementary Teacher11$58.497
High School Teacher9$61.758
Teacher - SpEd8$60.797
Grade 5 Teacher7$58.497
Special Education Teacher - Elementary6$55.340
First Grade Teacher5$58.497
Primary/Intermediate School Teacher4$58.497
Preschool Teacher4$59.647
Fourth Grade Teacher3$58.497
Business Teacher3$58.497
Middle School English Teacher (Grades 7-8)3$58.497
Grade 2 Teacher3$58.497
High School English Teacher3$58.497
Special Education Teacher (High School)3$53.110
Second Grade Teacher2$58.497
English Teacher2$61.377
Kindergarten Teacher2$58.497
Special Education Teacher (Primary/Intermediate)2$58.497
Classroom Teacher2$65.548
Third Grade Teacher1$58.497
Grade 4 Teacher1$58.497
Social Studies Teacher1$58.497
Math Teacher1$58.497
Grade 3 Teacher1$58.497
Middle (Intermediate) School Teacher1$60.797
Middle School Math Teacher (Grades 7-8)1$62.169
Special Education Teacher (Middle School)1$72.731
Science Teacher (Grades 9-12)1$62.745
School Counselor1$60.564
High School Math Teacher1$53.800
Elementary Teacher (5th Grade)1$50.410
ELA Teacher (Middle)1$53.210
Elementary School DLI Teacher1$69.057
Special Education Teacher1$55.340
Middle School Math Teacher1$53.210

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202428$58.497
Năm tài chính 202577$60.797
Năm tài chính 202633$53.210

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Special Education Teacher$55.340–$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary Teacher$50.410–$71.706
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Middle School Teacher$53.210–$64.445
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Middle School Math Teacher$53.210–$78.997
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary Teacher$50.410–$61.000
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary Teacher$50.410–$77.638
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary Teacher$50.410–$66.892
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$55.340–$64.921
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
High School Teacher$53.800–$69.082
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary Teacher$50.410–$87.173
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary School DLI Teacher$69.057–$78.991
Cấp III
Portsmouth, VA28 thg 5, 202626 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$59.733–$62.864
Cấp II
Portsmouth, VA26 thg 5, 202626 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$59.733–$66.066
Cấp II
Portsmouth, VA26 thg 5, 202626 thg 6, 2026Đã chứng nhận
ELA Teacher (Middle)$53.210–$84.286
Cấp I
Portsmouth, VA19 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$50.410–$72.247
Cấp I
Portsmouth, VA19 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$50.410–$70.395
Cấp I
Portsmouth, VA19 thg 4, 20269 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$50.410–$67.728
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher (High School)$53.110–$77.638
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$55.340–$70.000
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher (High School)$53.110–$68.575
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$55.340–$66.000
Cấp I
Porstmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher (High School)$53.110–$70.300
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$55.340–$70.000
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$55.340–$60.564
Cấp I
Portsmouth, VA18 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$50.410–$62.088
Cấp I
Portsmouth, VA16 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Middle School Teacher$53.210–$81.443
Cấp I
Portsmouth, VA15 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Middle School Teacher$53.210–$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA15 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Middle School Teacher$53.210–$71.932
Cấp I
Portsmouth, VA15 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$50.410–$91.429
Cấp I
Portsmouth, VA15 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Special Education Teacher - Elementary$55.340–$62.864
Cấp I
Portsmouth, VA13 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Elementary Teacher (5th Grade)$50.410–$64.445
Cấp I
Portsmouth, VA12 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Primary/Intermediate School Teacher$50.410–$64.445
Cấp I
Portsmouth, VA12 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã rút lại
High School Math Teacher$53.800–$73.149
Cấp I
Portsmouth, VA12 thg 4, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
First Grade Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA12 thg 9, 202513 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Grade 5 Teacher$96.549
Cấp I
Portsmouth, VA12 thg 9, 202513 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Grade 5 Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA11 thg 9, 202513 thg 12, 2025Đã rút lại
Science Teacher (Grades 9-12)$62.745
Cấp I
Portsmouth, VA21 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Special Education Teacher (Middle School)$72.731
Cấp I
Portsmouth, VA21 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
School Counselor$60.564
Cấp I
Portsmouth, VA14 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Preschool Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA3 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Preschool Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA3 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Preschool Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA3 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Preschool Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA3 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$66.983
Cấp I
Portsmouth, VA3 thg 7, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Special Education Teacher (Primary/Intermediate)$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Special Education Teacher (Primary/Intermediate)$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Primary/Intermediate School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Primary/Intermediate School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
High School Teacher$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
High School Teacher$69.226
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA20 thg 6, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Classroom Teacher$70.300
Cấp I
Portsmouth, VA9 thg 6, 20258 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Elementary Teacher$63.649
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 202522 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Elementary Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA4 thg 6, 202517 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA24 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$70.375
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 202524 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Elementary Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20259 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Middle (Intermediate) School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Primary/Intermediate School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Classroom Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 202521 thg 11, 2025Đã chứng nhận
High School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20259 thg 10, 2025Đã chứng nhận
High School Teacher$72.731
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$77.682
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$62.745
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$76.413
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA23 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Teacher - SpEd$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$69.483
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$60.797
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Fourth Grade Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Business Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202510 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$60.794
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
High School English Teacher$60.669
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202518 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Grade 5 Teacher$60.997
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202513 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Middle School Teacher$69.226
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202512 thg 9, 2025Đã chứng nhận
English Teacher$64.257
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202512 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Grade 5 Teacher$58.497
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202511 thg 9, 2025Đã chứng nhận
High School Teacher$61.758
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
High School English Teacher$58.000
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 202510 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Elementary School Teacher$63.297
Cấp I
Portsmouth, VA22 thg 5, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 138 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).