Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Rorze Automation, Inc.
Rorze Automation, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Rorze Automation, Inc. đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 17. Mức lương trung vị được đề nghị: $82.000.
Rorze Automation, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Rorze Automation, Inc. đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 5 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Rorze Automation, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechatronics Engineer | 6 | $70.000 |
| Project Management Manager | 2 | $97.607 |
| Field Service Engineer | 2 | $72.500 |
| Distinguished Engineer | 2 | $178.818 |
| Quality Engineer | 1 | $92.500 |
| System Engineer II | 1 | $114.795 |
| Lead Systems Engineer | 1 | $140.000 |
| Mechatronics Engineer II | 1 | $102.000 |
| Supply Chain Analyst | 1 | $70.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 1 | $82.000 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $92.500 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $70.000 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $113.214 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Mechatronics Engineer | $82.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 5 thg 5, 2026 | 5 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Distinguished Engineer | $187.535 Cấp III | Fremont, CA | 18 thg 3, 2026 | 10 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Management Manager | $113.214 Cấp II | Fremont, CA | 20 thg 1, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Distinguished Engineer | $170.100 Cấp III | Fremont, CA | 1 thg 7, 2025 | 10 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Systems Engineer | $140.000 Cấp II | Fremont, CA | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer | $99.674 Cấp I | Fremont, CA | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer II | $102.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $70.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $70.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer | $70.000–$80.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer | $70.000–$80.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer | $60.320 Cấp I | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer | $60.320 Cấp I | Phoenix, AZ | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $92.500 Cấp I | Fremont, CA | 3 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| System Engineer II | $114.795 Cấp II | Fremont, CA | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $75.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Management Manager | $82.000 Cấp I | Fremont, CA | 5 thg 4, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).