Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Tesla, Inc. › Associate Technical Program Manager
Associate Technical Program Manager tại Tesla, Inc.: Mức lương H-1B
14 hồ sơ điều kiện lao động cho chức danh Associate Technical Program Manager tại Tesla, Inc.. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $99.510; khoảng giữa $95.259–$108.750.
Đơn đăng ký (LCA)14
Mức lương trung vị được đề xuất$99.510
Nửa giữa của mức lương$95.259–$108.750
Phân vị thứ 10–90$91.200–$119.400
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $94.500 |
| Năm tài chính 2024 | 1 | $90.000 |
| Năm tài chính 2025 | 1 | $123.314 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $101.510 |
Hồ sơ
| Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| $120.000 Cấp I | Austin, TX | 10 thg 6, 2026 | 17 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| $96.036 Cấp I | Austin, TX | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $100.021 Cấp I | Sparks, NV | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $99.000 Cấp I | Sparks, NV | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $99.000 Cấp I | Austin, TX | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $110.000 Cấp I | Sparks, NV | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $118.000 Cấp I | Fremont, CA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $103.000 Cấp I | Austin, TX | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| $123.314 | Fremont, CA | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| $90.000 Cấp I | Austin, TX | 3 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| $82.000 Cấp I | Austin, TX | 21 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $105.000 Cấp I | Sparks, NV | 9 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $94.000 Cấp I | Austin, TX | 5 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| $95.000 Cấp I | Austin, TX | 24 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Các công việc khác tại Tesla, Inc.
- Mechanical Design Engineer$130.000
- Software Development Engineer$158.355
- Sr Software Development Engineer$180.013
- Process Engineer$106.700
- Manufacturing Engineer$125.000
- Manufacturing Equipment Engineer$114.911
- Staff Software Development Engineer$201.140
- Sourcing Engineer$124.145
- Sr. Manufacturing Engineer$139.646
- Staff Manufacturing Engineer$160.000
- Sr. Process Engineer$123.124
- Sr. Mechanical Design Engineer$150.000
- Senior Software Development Engineer$164.581
- Software Development Engineer - Eng$156.750
- QA Engineer$120.000
- Manufacturing Controls Dev Engineer$130.170
- Sr Software Development Engineer - Eng$180.000
- Sr Manufacturing Equipment Engineer$131.040
- Software Engineer$155.000
- Manufacturing Controls Engineer$127.876
- Staff Mechanical Design Engineer$173.000
- Test Engineer$135.734
- Data Engineer$140.000
- Technical Program Manager$132.250
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).