Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › AECOM Technical Services Inc

AECOM Technical Services Inc: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

AECOM Technical Services Inc đã nộp 89 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 85. Mức lương chào trung vị $89.237; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 482 ngày.

Hồ sơ PERM89
Đã chứng nhận85
Mức lương trung vị được đề xuất$89.237
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận482
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)70
Hoạt động từ năm1970
Địa chỉ nhà tuyển dụngDallas, TX

Mức lương H-1B tại AECOM Technical Services Inc →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Civil Engineering II7$80.059
Traffic Engineer4$84.684
Civil Engineering III3$106.038
Environmental Scientist II3$62.521
Transportation Planner2$95.564
Project Manager I2$80.454
BIM Specialist II2$85.750
Environmental Engineer II2$99.984
Project Manager II2$86.912
Structural Engineer II2$85.792
Transportation Highway/Roadway Engineer2$121.181
Construction Project Manager II2$112.194
Project Manager 11$90.600
Project Controls Manager1$183.762
Senior Technical Microgrid Manager1$135.000
Sr. Associate1$125.000
Civil Engineering I1$75.171
Civil Engineer1$61.064
BIM Project Engineer1$89.890
Spatial Planner II1$68.640
Biologist III1$89.237
Construction Project Engineering II1$94.333
Environmental Engineering III1$129.064
Electrical Engineering Discipline Lead I1$148.678
Lead Electrical Engineer1$208.190
Civil Engineer II [Engineer 2]1$87.935
Electrical Engineer II1$103.771
Structural Engineer1$110.157
Project Controls Analyst II1$104.603
Landscape Designer II1$79.165

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Structural Engineering II$78.619–$145.445Boston, MA10 thg 6, 202528 thg 6, 2026Đã chứng nhận383
Civil Engineering II$80.059–$129.912Indianapolis, IN29 thg 5, 202516 thg 6, 2026Đã chứng nhận383
Construction Project Manager$190.819–$200.360New York, NY13 thg 5, 202510 thg 6, 2026Đã chứng nhận393
Senior Analyst, Real Estate Advisory$72.330–$133.810Chicago, IL9 thg 5, 20259 thg 6, 2026Đã chứng nhận396
Water/Wastewater Project Engineer$78.499–$133.810Cleveland, OH13 thg 3, 20255 thg 6, 2026Đã chứng nhận449
Project Manager I$61.069–$114.421Atlanta, GA13 thg 3, 20253 thg 6, 2026Đã chứng nhận447
Civil Engineer IV$131.040–$203.508Orange, CA14 thg 4, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận413
Transportation Highway/Roadway Engineer$121.181–$149.399Seattle, WA29 thg 3, 202529 thg 5, 2026Đã chứng nhận426
Traffic / ITS Engineer$70.325–$96.302Minneapolis, MN13 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận449
Construction Project Manager II$131.518–$167.262New York, NY24 thg 1, 20255 thg 5, 2026Đã chứng nhận466
Structural Engineer I$79.019–$112.967Orlando, FL10 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận489
Civil Engineering II$126.714–$162.391New York, NY26 thg 11, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận477
Structural Engineering III$78.166–$112.967Dallas, TX19 thg 11, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận484
Project Controls Analyst III$112.715–$186.749New York, NY14 thg 11, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận489
Environmental Scientist II$62.521Dallas, TX4 thg 11, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Environmental Engineer II$110.053–$141.209Oakland, CA28 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận484
Construction Project Manager II$92.870–$171.809Arlington, VA25 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận487
Travel Demand Forecasting Consultant$92.491–$129.912Arlington, VA18 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Civil Engineering III$106.038–$129.912San Antonio, TX17 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận495
Bridge Engineer$76.253–$112.967Louisville, KY8 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận504
Project Manager Ports and Marine$81.000–$149.000Savannah, GA8 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận504
Estimator II$61.063–$112.967Tampa, FL7 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Environmental Planner II$77.397–$112.967Atlanta, GA4 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận508
Risk Management Analyst II$90.958–$141.209New York, NY3 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận509
Geologist III$70.223–$129.912Long Beach, CA27 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
BIM Specialist II$85.000–$95.000New York, NY26 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận495
Landscape Architecture Designer II$93.850–$141.209San Francisco, CA25 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận496
Civil Engineering III$78.166–$129.912Dallas, TX24 thg 9, 20242 thg 2, 2026Đã chứng nhận496
Transportation Engineer$109.453–$149.399Omaha, NE23 thg 9, 20242 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Civil Engineering II$79.007–$112.967Atlanta, GA27 thg 9, 202425 thg 1, 2026Đã chứng nhận485
Civil Engineering II$83.408–$112.967Raleigh, NC27 thg 9, 202425 thg 1, 2026Đã chứng nhận485
Environmental Scientist II$91.312–$98.412Long Beach, CA24 thg 9, 202425 thg 1, 2026Đã chứng nhận488
Mid-Level Geotechnical Engineer$108.098–$129.912Salt Lake City, UT20 thg 9, 202425 thg 1, 2026Đã chứng nhận492
Digital Solutions Manager$183.414–$190.000New York, NY26 thg 7, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn511
Transportation Planner III$100.610–$112.967Ocoee, FL3 thg 4, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn622
Project Structural Engineer$87.779–$162.391New York, NY23 thg 8, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn472
Surface Transportation Project Engineer$72.634–$129.912Detroit, MI23 thg 8, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn472
Project Controls Engineer III$125.445–$181.000Piscataway, NJ23 thg 8, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn472
Structural Engineering I$70.866–$90.000Rocky Hill, CT23 thg 8, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn472
Project Manager II$83.970–$115.078Orange, CA7 thg 8, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn488
Environmental Engineering I$76.274–$110.747Long Beach, CA25 thg 7, 20244 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn467
Project Controls Analyst II$104.603–$129.917Tampa, FL20 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận442
Structural Engineer$110.157–$129.912Orange, CA19 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận443
Environmental Engineer II$89.916–$96.302Austin, TX31 thg 5, 202418 thg 8, 2025Đã chứng nhận444
Electrical Engineer II$103.771Chelmsford, MA15 thg 5, 202415 thg 8, 2025Đã chứng nhận457
Civil Engineer II [Engineer 2]$87.935Germantown, MD3 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận466
Civil Engineering III$124.862–$126.129Tampa, FL1 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận468
Traffic Engineer$76.274–$80.000Tampa, FL16 thg 3, 202416 thg 7, 2025Đã chứng nhận487
Lead Electrical Engineer$208.190–$284.022San Francisco, CA8 thg 3, 202416 thg 7, 2025Đã chứng nhận495
Traffic Engineer$86.486–$162.391New York, NY8 thg 3, 202416 thg 7, 2025Đã chứng nhận495
Electrical Engineering Discipline Lead I$148.678–$197.581Sun Valley, NV4 thg 3, 202416 thg 7, 2025Đã chứng nhận499
Environmental Engineering III$129.064–$149.399Orange, CA27 thg 2, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận486
Construction Project Engineering II$94.333–$129.912Arlington, VA2 thg 2, 202425 thg 6, 2025Đã chứng nhận509
BIM Specialist II$86.500–$95.000Denver, CO2 thg 2, 202425 thg 6, 2025Đã chứng nhận509
Biologist III$89.237–$110.747Los Angeles, CA1 thg 2, 202425 thg 6, 2025Đã chứng nhận510
Civil Engineering II$115.565–$141.209Chelmsford, MA2 thg 2, 20246 thg 6, 2025Đã chứng nhận490
Project Manager I$99.840–$137.096New York, NY26 thg 1, 20241 thg 6, 2025Đã chứng nhận492
Digital Solutions Business Analyst$115.752–$149.399Austin, TX15 thg 11, 202322 thg 5, 2025Bị từ chối—
Transportation Planner$78.811–$96.000Detroit, MI24 thg 1, 202420 thg 5, 2025Đã chứng nhận482
Transportation Planner$112.317–$129.912Phoenix, AZ9 thg 1, 202413 thg 5, 2025Đã chứng nhận490
Spatial Planner II$68.640Honolulu, HI3 thg 11, 202325 thg 4, 2025Đã chứng nhận539
BIM Project Engineer$89.890–$107.001New York, NY27 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận469
Civil Engineer$61.064–$112.967Mount Clemens, MI27 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận469
Civil Engineering I$75.171–$96.302Cincinnati, OH22 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận474
Sr. Associate$125.000–$129.912Los Angeles, CA21 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận475
Senior Technical Microgrid Manager$135.000–$197.000Sacramento, CA18 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận478
Project Controls Manager$183.762–$214.762New York, NY1 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận495
Project Manager 1$90.600–$110.600Austin, TX1 thg 12, 20239 thg 4, 2025Đã chứng nhận495
Transportation Highway/Roadway Engineer$121.181–$149.399Seattle, WA10 thg 2, 202528 thg 3, 2025Đã rút lại—
Structural Engineer II$92.646Dallas, TX29 thg 11, 202312 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn469
Civil Engineer II$98.872–$137.096Oakland, CA27 thg 11, 202312 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn471
Transportation Planner I$72.113–$92.113Philadelphia, PA14 thg 11, 202312 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn484
Project Engineer$143.270Sacramento, CA7 thg 11, 202312 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Civil Engineering II$70.975–$90.975Atlanta, GA27 thg 10, 202324 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn486
Project Manager II$89.854–$109.854Dallas, TX29 thg 9, 202313 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn441
Civil Engineering II$78.576Southfield, MI8 thg 9, 202312 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn461
Assistant Project Manager$95.942–$162.391San Francisco, CA29 thg 9, 202310 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn438
Revit Specialist/Piping Designer$86.320–$109.677Denver, CO21 thg 9, 202310 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn446
Environmental Engineer III$116.938Coral Gables, FL14 thg 9, 202310 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn453
Mechanical Engineering III$115.000–$197.000Los Angeles, CA28 thg 12, 202326 thg 11, 2024Đã rút lại—
Assistant Project Manager (Civil-Roadway)$93.600–$149.399Dallas, TX24 thg 1, 202424 thg 10, 2024Đã rút lại—
Transportation Planner II$74.680Raleigh, NC14 thg 8, 20237 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn420
Traffic Engineer$86.000Dallas, TX10 thg 8, 20234 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn421
Landscape Designer II$79.165–$107.002Brooklyn, NY7 thg 8, 20234 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn424
Environmental Scientist II$56.037Cincinnati, OH20 thg 7, 202318 thg 9, 2024Đã chứng nhận426
ITS/Traffic Engineer$104.770Austin, TX14 thg 7, 202316 thg 9, 2024Đã chứng nhận430
Structural Engineer II$78.939Philadelphia, PA14 thg 7, 202310 thg 9, 2024Đã chứng nhận424
Traffic Engineer$83.368Dallas, TX13 thg 7, 202310 thg 9, 2024Đã chứng nhận425
Construction Engineer III (Construction Mgr SOC)$85.238Dallas, TX30 thg 6, 202316 thg 8, 2024Đã chứng nhận413

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).