Trang chủ › Thẻ xanh › Akamai Technologies, Inc.
Akamai Technologies, Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)
Akamai Technologies, Inc. đã nộp 116 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 112. Mức lương chào trung vị $132.244; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 471 ngày.
Mức lương H-1B tại Akamai Technologies, Inc. →
Chức danh công việc
| Chức danh | Hồ sơ PERM | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Engineer Senior | 21 | $113.430 |
| Site Reliability Engineer Senior | 14 | $139.901 |
| Software Development Engineer in Test Senior | 6 | $130.021 |
| Data Scientist Senior | 6 | $144.040 |
| Solutions Architect II | 3 | $102.973 |
| Solutions Engineer.Senior | 3 | $126.818 |
| Business Systems Analyst Senior | 3 | $99.091 |
| Technical Project Manager II | 3 | $135.886 |
| Software Engineer.Senior Lead | 3 | $157.643 |
| Software Engineer Principal | 3 | $157.643 |
| Solutions Architect | 2 | $102.752 |
| Solution Architect II | 2 | $135.886 |
| Senior Solutions Architect | 2 | $126.666 |
| Engagement Manager II | 2 | $128.627 |
| Security Engineer II | 2 | $102.973 |
| Manager, Business Operations | 2 | $144.040 |
| Architect | 2 | $148.772 |
| Security Architect II | 2 | $135.886 |
| Solutions Architect. Senior | 2 | $154.132 |
| Business Operations Analyst II | 1 | $97.968 |
| Reliability Engineer Senior | 1 | $113.430 |
| Systems Engineer II | 1 | $112.986 |
| Enterprise Architect | 1 | $134.466 |
| Program Manager II | 1 | $150.675 |
| Senior Product Support Engineer | 1 | $126.818 |
| User Interface Engineer.Senior | 1 | $102.973 |
| Program Manager. Principal. Technical | 1 | $134.466 |
| Associate Media Operations Engineer | 1 | $72.571 |
| Security Incident Responder | 1 | $77.626 |
| Director.Service Line | 1 | $208.520 |
Địa điểm làm việc
Chức danh nghề nghiệp
- Software Developers41
- Computer Systems Analysts14
- Computer Network Architects11
- Data Scientists11
- Information Security Analysts9
- Software Quality Assurance Analysts and Testers8
- Network and Computer Systems Administrators6
- Project Management Specialists6
- Computer and Information Systems Managers3
- Sales Engineers2
Quyết định mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Đã quyết định | Trạng thái | Số ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 5 thg 11, 2024 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 512 |
| Manager, Information Security | $123.989–$193.746 | Cambridge, MA | 6 thg 11, 2024 | 19 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Engagement Manager II | $128.627–$170.043 | Cambridge, MA | 6 thg 11, 2024 | 19 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 6 thg 11, 2024 | 18 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 497 |
| Product Manager | $128.627–$193.746 | Cambridge, MA | 6 thg 11, 2024 | 18 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 497 |
| Business Operations Analyst | $74.922–$86.442 | Cambridge, MA | 5 thg 11, 2024 | 17 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 497 |
| Data Scientist Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 18 thg 10, 2024 | 24 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Customer Success Manager. Senior. Microsegmentation | $147.181–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2024 | 24 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Data Scientist Senior | $144.040–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Software Engineer Senior | $113.530–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Security Architect II | $135.886–$154.614 | Cambridge, MA | 15 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Site Reliability Engineer Senior | $136.614–$170.043 | Cambridge, MA | 10 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 501 |
| Solutions Architect II | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 10 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 501 |
| Site Reliability Engineer Senior | $136.614–$170.043 | Cambridge, MA | 8 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 503 |
| Software Engineer | $90.646–$116.021 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 475 |
| Software Engineer Principal | $157.643–$238.744 | Cambridge, MA | 24 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 477 |
| Software Engineer II | $112.986–$140.803 | Cambridge, MA | 24 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 477 |
| Cloud Support Engineer.Senior | $128.818–$154.614 | Cambridge, MA | 21 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 480 |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 7 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Solutions Architect. Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 7 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Solutions Architect II | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 7 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Site Reliability Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 4 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 497 |
| Security Engineer II | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 3 thg 10, 2024 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Software Development Engineer in Test Senior | $130.021–$154.614 | Cambridge, MA | 29 thg 10, 2024 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 471 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 29 thg 10, 2024 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 471 |
| Technical Program Manager II | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2024 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 474 |
| Enterprise Cloud Consultant | $165.360–$170.043 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2024 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 474 |
| Architect | $157.643–$214.782 | Cambridge, MA | 24 thg 10, 2024 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 476 |
| Software Development Engineer in Test. Senior Lead | $130.021–$154.615 | Cambridge, MA | 3 thg 10, 2024 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 497 |
| Software Development Engineer in Test. Principal Lead | $134.466–$214.782 | Cambridge, MA | 19 thg 9, 2024 | 27 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Software Development Engineer in Test Senior | $130.021–$154.614 | Cambridge, MA | 16 thg 9, 2024 | 27 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Software Development Engineer in Test Senior | $130.021–$154.614 | Cambridge, MA | 13 thg 9, 2024 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 500 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 12 thg 9, 2024 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 501 |
| Manager.Senior.Site Reliability Engineering | $208.520–$238.744 | Cambridge, MA | 6 thg 9, 2024 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 507 |
| Technical Support Engineer, Senior | $126.818–$154.614 | Cambridge, MA | 4 thg 9, 2024 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 509 |
| Software Engineer. Principal Lead | $157.643–$238.744 | Cambridge, MA | 20 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 483 |
| Software Engineer.Senior Lead | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 13 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 490 |
| Manager, Business Operations | $144.040–$154.614 | Cambridge, MA | 12 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 491 |
| Product Architect | $194.834–$214.782 | Cambridge, MA | 12 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 491 |
| Major Account Executive | $141.773–$300.120 | Cambridge, MA | 9 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 494 |
| Site Reliability Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 9 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 494 |
| Site Reliability Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 9 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 494 |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 8 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 495 |
| Product Manager.Senior Lead | $134.466–$214.782 | Cambridge, MA | 7 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 496 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 7 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 496 |
| Software Engineer Principal | $183.830–$293.999 | Cambridge, MA | 6 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 497 |
| Data Scientist Senior | $144.040–$170.043 | Cambridge, MA | 6 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 497 |
| Security Architect II | $135.886–$154.614 | Cambridge, MA | 6 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 497 |
| Solutions Architect | $99.091–$127.752 | Cambridge, MA | 2 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 501 |
| Solutions Architect. Senior | $194.834–$195.549 | Cambridge, MA | 2 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 501 |
| Site Reliability Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 2 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 501 |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 2 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 501 |
| Software Engineer.Senior Lead | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 1 thg 8, 2024 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 502 |
| Software Engineer Principal | $157.643–$238.744 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 21 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 531 |
| Software Engineer Senior | $122.970–$221.400 | Cambridge, MA | 13 thg 11, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã rút lại | — |
| Security Architect. Associate | $85.134–$105.476 | Cambridge, MA | 1 thg 11, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã rút lại | — |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 24 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 433 |
| Architect | $139.901–$214.782 | Cambridge, MA | 23 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 434 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 23 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 434 |
| Security Researcher II | $147.181–$170.043 | Cambridge, MA | 19 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 438 |
| Software Engineer.Senior Lead | $126.776–$170.043 | Cambridge, MA | 18 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 439 |
| Strategy & Operations Analyst II | $97.968–$127.752 | Cambridge, MA | 18 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 439 |
| Manager, Business Operations | $144.040–$154.614 | Cambridge, MA | 18 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 439 |
| Site Reliability Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 440 |
| Data Scientist Senior | $144.040–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 440 |
| Data Scientist Senior | $144.040–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 7, 2024 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 440 |
| Solutions Engineer.Senior | $155.314–$226.100 | Cambridge, MA | 29 thg 9, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã rút lại | — |
| Software Development Engineer in Test Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 454 |
| Security Consultant II | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 454 |
| Senior Software Development Engineer in Test | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 454 |
| Director.Service Line | $208.520–$264.868 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 454 |
| Technical Project Manager II | $135.886–$154.614 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 454 |
| Security Incident Responder | $77.626–$86.442 | Cambridge, MA | 8 thg 6, 2024 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 454 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 29 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 432 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 29 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 432 |
| Senior Solutions Architect | $139.901–$170.043 | Cambridge, MA | 29 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 432 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 25 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 436 |
| Security Engineer II | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 25 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 436 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 21 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 440 |
| Software Engineer Senior | $113.430–$170.043 | Cambridge, MA | 14 thg 6, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 447 |
| Data Scientist Senior | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 3 thg 9, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã rút lại | — |
| Technical Project Manager II | $135.886–$154.614 | Cambridge, MA | 31 thg 5, 2024 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 439 |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 31 thg 5, 2024 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 439 |
| Technical Project Manager II | $135.886–$154.614 | Cambridge, MA | 31 thg 5, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 438 |
| Engagement Manager II | $128.627–$170.043 | Cambridge, MA | 10 thg 5, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 459 |
| Business Systems Analyst Senior | $99.091–$140.803 | Cambridge, MA | 10 thg 5, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 459 |
| Business Systems Analyst Senior | $139.901–$140.803 | Cambridge, MA | 3 thg 5, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 466 |
| Associate Media Operations Engineer | $72.571–$78.825 | Cambridge, MA | 2 thg 5, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 467 |
| Software Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 2 thg 5, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 467 |
| Software Development Engineer in Test Senior | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 462 |
| Site Reliability Engineer Senior | $139.901–$170.043 | Cambridge, MA | 24 thg 4, 2024 | 30 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 462 |
| Site Reliability Engineer Senior | $139.901–$170.043 | Cambridge, MA | 18 thg 4, 2024 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 466 |
| Program Manager. Principal. Technical | $134.466–$214.782 | Cambridge, MA | 17 thg 4, 2024 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 467 |
| Site Reliability Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 4, 2024 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 467 |
| Site Reliability Engineer Senior | $139.901–$170.043 | Cambridge, MA | 17 thg 4, 2024 | 25 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 464 |
| Software Development Engineer in Test Senior | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 15 thg 4, 2024 | 25 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 466 |
| User Interface Engineer.Senior | $102.973–$154.614 | Cambridge, MA | 15 thg 4, 2024 | 24 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 465 |
| Site Reliability Engineer Senior | $157.643–$170.043 | Cambridge, MA | 15 thg 4, 2024 | 24 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 465 |
| Senior Product Support Engineer | $126.818–$170.043 | Cambridge, MA | 11 thg 4, 2024 | 23 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 468 |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 116 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).