Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Akamai Technologies, Inc.

Akamai Technologies, Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Akamai Technologies, Inc. đã nộp 116 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 112. Mức lương chào trung vị $132.244; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 471 ngày.

Hồ sơ PERM116
Đã chứng nhận112
Mức lương trung vị được đề xuất$132.244
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận471
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)1.504
Hoạt động từ năm1998
Địa chỉ nhà tuyển dụngCambridge, MA

Mức lương H-1B tại Akamai Technologies, Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Software Engineer Senior21$113.430
Site Reliability Engineer Senior14$139.901
Software Development Engineer in Test Senior6$130.021
Data Scientist Senior6$144.040
Solutions Architect II3$102.973
Solutions Engineer.Senior3$126.818
Business Systems Analyst Senior3$99.091
Technical Project Manager II3$135.886
Software Engineer.Senior Lead3$157.643
Software Engineer Principal3$157.643
Solutions Architect2$102.752
Solution Architect II2$135.886
Senior Solutions Architect2$126.666
Engagement Manager II2$128.627
Security Engineer II2$102.973
Manager, Business Operations2$144.040
Architect2$148.772
Security Architect II2$135.886
Solutions Architect. Senior2$154.132
Business Operations Analyst II1$97.968
Reliability Engineer Senior1$113.430
Systems Engineer II1$112.986
Enterprise Architect1$134.466
Program Manager II1$150.675
Senior Product Support Engineer1$126.818
User Interface Engineer.Senior1$102.973
Program Manager. Principal. Technical1$134.466
Associate Media Operations Engineer1$72.571
Security Incident Responder1$77.626
Director.Service Line1$208.520

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA5 thg 11, 20241 thg 4, 2026Đã chứng nhận512
Manager, Information Security$123.989–$193.746Cambridge, MA6 thg 11, 202419 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Engagement Manager II$128.627–$170.043Cambridge, MA6 thg 11, 202419 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA6 thg 11, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Product Manager$128.627–$193.746Cambridge, MA6 thg 11, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Business Operations Analyst$74.922–$86.442Cambridge, MA5 thg 11, 202417 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Data Scientist Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA18 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Customer Success Manager. Senior. Microsegmentation$147.181–$170.043Cambridge, MA17 thg 10, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận495
Data Scientist Senior$144.040–$170.043Cambridge, MA17 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA17 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Software Engineer Senior$113.530–$170.043Cambridge, MA17 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Security Architect II$135.886–$154.614Cambridge, MA15 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận496
Site Reliability Engineer Senior$136.614–$170.043Cambridge, MA10 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận501
Solutions Architect II$102.973–$154.614Cambridge, MA10 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận501
Site Reliability Engineer Senior$136.614–$170.043Cambridge, MA8 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận503
Software Engineer$90.646–$116.021Cambridge, MA26 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận475
Software Engineer Principal$157.643–$238.744Cambridge, MA24 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận477
Software Engineer II$112.986–$140.803Cambridge, MA24 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận477
Cloud Support Engineer.Senior$128.818–$154.614Cambridge, MA21 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận480
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA7 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Solutions Architect. Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA7 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Solutions Architect II$102.973–$154.614Cambridge, MA7 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận494
Site Reliability Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA4 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Security Engineer II$102.973–$154.614Cambridge, MA3 thg 10, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận498
Software Development Engineer in Test Senior$130.021–$154.614Cambridge, MA29 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận471
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA29 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận471
Technical Program Manager II$102.973–$154.614Cambridge, MA26 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận474
Enterprise Cloud Consultant$165.360–$170.043Cambridge, MA26 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận474
Architect$157.643–$214.782Cambridge, MA24 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận476
Software Development Engineer in Test. Senior Lead$130.021–$154.615Cambridge, MA3 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Software Development Engineer in Test. Principal Lead$134.466–$214.782Cambridge, MA19 thg 9, 202427 thg 1, 2026Đã chứng nhận495
Software Development Engineer in Test Senior$130.021–$154.614Cambridge, MA16 thg 9, 202427 thg 1, 2026Đã chứng nhận498
Software Development Engineer in Test Senior$130.021–$154.614Cambridge, MA13 thg 9, 202426 thg 1, 2026Đã chứng nhận500
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA12 thg 9, 202426 thg 1, 2026Đã chứng nhận501
Manager.Senior.Site Reliability Engineering$208.520–$238.744Cambridge, MA6 thg 9, 202426 thg 1, 2026Đã chứng nhận507
Technical Support Engineer, Senior$126.818–$154.614Cambridge, MA4 thg 9, 202426 thg 1, 2026Đã chứng nhận509
Software Engineer. Principal Lead$157.643–$238.744Cambridge, MA20 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Software Engineer.Senior Lead$157.643–$170.043Cambridge, MA13 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn490
Manager, Business Operations$144.040–$154.614Cambridge, MA12 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Product Architect$194.834–$214.782Cambridge, MA12 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Major Account Executive$141.773–$300.120Cambridge, MA9 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn494
Site Reliability Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA9 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn494
Site Reliability Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA9 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn494
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA8 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Product Manager.Senior Lead$134.466–$214.782Cambridge, MA7 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn496
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA7 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn496
Software Engineer Principal$183.830–$293.999Cambridge, MA6 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Data Scientist Senior$144.040–$170.043Cambridge, MA6 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Security Architect II$135.886–$154.614Cambridge, MA6 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Solutions Architect$99.091–$127.752Cambridge, MA2 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Solutions Architect. Senior$194.834–$195.549Cambridge, MA2 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Site Reliability Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA2 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA2 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Software Engineer.Senior Lead$157.643–$170.043Cambridge, MA1 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn502
Software Engineer Principal$157.643–$238.744Cambridge, MA8 thg 6, 202421 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn531
Software Engineer Senior$122.970–$221.400Cambridge, MA13 thg 11, 202513 thg 11, 2025Đã rút lại—
Security Architect. Associate$85.134–$105.476Cambridge, MA1 thg 11, 20251 thg 11, 2025Đã rút lại—
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA24 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận433
Architect$139.901–$214.782Cambridge, MA23 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận434
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA23 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận434
Security Researcher II$147.181–$170.043Cambridge, MA19 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận438
Software Engineer.Senior Lead$126.776–$170.043Cambridge, MA18 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận439
Strategy & Operations Analyst II$97.968–$127.752Cambridge, MA18 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận439
Manager, Business Operations$144.040–$154.614Cambridge, MA18 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận439
Site Reliability Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA17 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận440
Data Scientist Senior$144.040–$170.043Cambridge, MA17 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận440
Data Scientist Senior$144.040–$170.043Cambridge, MA17 thg 7, 202430 thg 9, 2025Đã chứng nhận440
Solutions Engineer.Senior$155.314–$226.100Cambridge, MA29 thg 9, 202529 thg 9, 2025Đã rút lại—
Software Development Engineer in Test Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA8 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Security Consultant II$102.973–$154.614Cambridge, MA8 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Senior Software Development Engineer in Test$102.973–$154.614Cambridge, MA8 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Director.Service Line$208.520–$264.868Cambridge, MA8 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Technical Project Manager II$135.886–$154.614Cambridge, MA8 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Security Incident Responder$77.626–$86.442Cambridge, MA8 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA29 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận432
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA29 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận432
Senior Solutions Architect$139.901–$170.043Cambridge, MA29 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận432
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA25 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận436
Security Engineer II$102.973–$154.614Cambridge, MA25 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận436
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA21 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận440
Software Engineer Senior$113.430–$170.043Cambridge, MA14 thg 6, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận447
Data Scientist Senior$102.973–$154.614Cambridge, MA3 thg 9, 20253 thg 9, 2025Đã rút lại—
Technical Project Manager II$135.886–$154.614Cambridge, MA31 thg 5, 202413 thg 8, 2025Đã chứng nhận439
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA31 thg 5, 202413 thg 8, 2025Đã chứng nhận439
Technical Project Manager II$135.886–$154.614Cambridge, MA31 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận438
Engagement Manager II$128.627–$170.043Cambridge, MA10 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận459
Business Systems Analyst Senior$99.091–$140.803Cambridge, MA10 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận459
Business Systems Analyst Senior$139.901–$140.803Cambridge, MA3 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận466
Associate Media Operations Engineer$72.571–$78.825Cambridge, MA2 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA2 thg 5, 202412 thg 8, 2025Đã chứng nhận467
Software Development Engineer in Test Senior$102.973–$154.614Cambridge, MA26 thg 4, 20241 thg 8, 2025Đã chứng nhận462
Site Reliability Engineer Senior$139.901–$170.043Cambridge, MA24 thg 4, 202430 thg 7, 2025Đã chứng nhận462
Site Reliability Engineer Senior$139.901–$170.043Cambridge, MA18 thg 4, 202428 thg 7, 2025Đã chứng nhận466
Program Manager. Principal. Technical$134.466–$214.782Cambridge, MA17 thg 4, 202428 thg 7, 2025Đã chứng nhận467
Site Reliability Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA17 thg 4, 202428 thg 7, 2025Đã chứng nhận467
Site Reliability Engineer Senior$139.901–$170.043Cambridge, MA17 thg 4, 202425 thg 7, 2025Đã chứng nhận464
Software Development Engineer in Test Senior$102.973–$154.614Cambridge, MA15 thg 4, 202425 thg 7, 2025Đã chứng nhận466
User Interface Engineer.Senior$102.973–$154.614Cambridge, MA15 thg 4, 202424 thg 7, 2025Đã chứng nhận465
Site Reliability Engineer Senior$157.643–$170.043Cambridge, MA15 thg 4, 202424 thg 7, 2025Đã chứng nhận465
Senior Product Support Engineer$126.818–$170.043Cambridge, MA11 thg 4, 202423 thg 7, 2025Đã chứng nhận468

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 116 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).