Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Amazon.com Services LLC

Amazon.com Services LLC: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Amazon.com Services LLC đã nộp 120 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 57. Mức lương chào trung vị $143.700; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 448 ngày.

Hồ sơ PERM120
Đã chứng nhận57
Mức lương trung vị được đề xuất$143.700
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận448
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng86%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)5.597
Hoạt động từ năm1995
Địa chỉ nhà tuyển dụngSeattle, WA

Mức lương H-1B tại Amazon.com Services LLC →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Software Dev Engineer II46$143.700
Business Intel Engineer III11—
Software Development Engineer II (150.19797.1)7—
Financial Analyst II7$78.957
Business Intelligence Engineer II7$94.600
Financial Analyst III5$95.400
Data Engineer III5$156.312
Business Intel Engineer II4—
Business Analyst II3$95.485
Product Mgr III - Tech - MBA3—
Software Dev Engineer III2—
Program Manager II2—
Manager1$78.843
Hardware Dev Engr II1—
Procurement Specialist II1$99.494
Principal Product Management1$161.900
Applied Scientist II1—
Quality Assurance Engineer III1—
Finance Manager1$121.763
Senior Financial Analyst1$121.763
Product MKTG III1$157.100
Functional MKTG III 150.17060.41$148.595
Senior Accountant1$121.222
Quality Assurance Engineer II1—
Data Engineer II1$125.500
Retail Vendor Manager II - SVS1$117.146
IT App Dev Engr II1$138.748
Security Industry Spclst III1$148.720
Software Dev Engineer II-TEST1—
Manager III, Data Engineering1—

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Software Dev Engineer II$165.200–$223.600Sunnyvale, CA19 thg 12, 202530 thg 6, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer II$143.350–$185.000San Francisco, CA5 thg 1, 202629 thg 6, 2026Đã rút lại—
Manager III, Data Engineering$170.000–$230.000Austin, TX20 thg 2, 202625 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Development Engineer II (150.19797.1)$156.684–$194.400Seattle, WA30 thg 7, 202524 thg 6, 2026Đã rút lại—
Program Manager II$100.443–$129.800Austin, TX22 thg 12, 202522 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Dallas, TX16 thg 1, 202618 thg 6, 2026Đã rút lại—
Business Analyst II$111.109–$143.100San Francisco, CA14 thg 1, 202617 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$165.200–$223.600Sunnyvale, CA19 thg 12, 202516 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA15 thg 12, 202515 thg 6, 2026Đã rút lại—
Data Engineer III$154.600–$209.100Boston, MA15 thg 12, 202510 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II-TEST$143.700–$194.400Boston, MA10 thg 11, 202510 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$165.200–$223.600Sunnyvale, CA19 thg 12, 20253 thg 6, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA15 thg 12, 20253 thg 6, 2026Đã rút lại—
Security Industry Spclst III$148.720–$208.900Arlington, VA17 thg 4, 20253 thg 6, 2026Đã chứng nhận412
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Austin, TX10 thg 12, 20251 thg 6, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA13 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA13 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA13 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA12 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA12 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA12 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Arlington, VA8 thg 1, 202629 thg 5, 2026Đã rút lại—
Program Manager II$101.566–$129.800Arlington, VA23 thg 12, 202526 thg 5, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Boston, MA29 thg 12, 202521 thg 5, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202520 thg 5, 2026Đã chứng nhận439
IT App Dev Engr II$138.748–$160.000Arlington, VA26 thg 2, 202520 thg 5, 2026Đã chứng nhận448
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA7 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Atlanta, GA6 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận439
Data Engineer III$156.312–$209.100Tempe, AZ4 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Data Engineer III$156.312–$209.100Tempe, AZ4 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Data Engineer III$156.312–$209.100Tempe, AZ4 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Boston, MA29 thg 12, 202518 thg 5, 2026Đã rút lại—
Data Engineer III$156.312–$209.100Tempe, AZ27 thg 2, 202513 thg 5, 2026Đã chứng nhận440
Financial Analyst III$126.942–$163.200Seattle, WA10 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA15 thg 12, 202521 thg 4, 2026Đã rút lại—
Retail Vendor Manager II - SVS$117.146–$128.300Austin, TX23 thg 12, 202421 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Business Intelligence Engineer II$110.323–$160.000Atlanta, GA20 thg 12, 202419 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Data Engineer II$125.500–$169.800Nashville, TN17 thg 12, 202415 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Business Intelligence Engineer II$94.600–$160.000Nashville, TN3 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận496
Business Intelligence Engineer II$94.600–$160.000Nashville, TN3 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận496
Business Intelligence Engineer II$94.600–$160.000Nashville, TN3 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận496
Quality Assurance Engineer II$113.900–$160.000Austin, TX10 thg 11, 202510 thg 4, 2026Đã rút lại—
Business Intelligence Engineer II$94.600–$160.000Nashville, TN2 thg 12, 202410 thg 4, 2026Đã chứng nhận494
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Austin, TX10 thg 12, 20258 thg 4, 2026Đã rút lại—
Functional MKTG III 150.17060.4$148.595–$162.200Cupertino, CA21 thg 11, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận503
Senior Accountant$121.222–$163.200Arlington, VA19 thg 11, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận505
Business Intelligence Engineer II$94.600–$160.000Nashville, TN3 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Business Intelligence Engineer II$94.600–$160.000Nashville, TN2 thg 12, 20242 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Software Dev Engineer III$184.900–$250.200New York, NY25 thg 1, 202627 thg 3, 2026Đã rút lại—
Product MKTG III$157.100–$212.600San Francisco, CA21 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Business Analyst II$95.485–$130.100Tempe, AZ13 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Financial Analyst II$78.957–$117.100Seattle, WA12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Financial Analyst II$78.957–$117.100Seattle, WA12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Financial Analyst III$95.400–$163.200Seattle, WA8 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Financial Analyst II$78.957–$117.100Seattle, WA8 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Senior Financial Analyst$121.763–$163.200Seattle, WA8 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Software Dev Engineer III$168.100–$227.400Arlington, VA2 thg 1, 202618 thg 3, 2026Đã rút lại—
Business Intel Engineer III$130.400–$176.300Austin, TX12 thg 12, 202518 thg 3, 2026Đã rút lại—
Finance Manager$121.763–$163.200Seattle, WA5 thg 11, 202417 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Arlington, VA26 thg 12, 202510 thg 3, 2026Đã rút lại—
Product Mgr III - Tech - MBA$182.946–$204.600Seattle, WA25 thg 1, 20265 thg 3, 2026Đã rút lại—
Product Mgr III - Tech - MBA$182.946–$204.600Seattle, WA24 thg 1, 20265 thg 3, 2026Đã rút lại—
Product Mgr III - Tech - MBA$182.946–$204.600Seattle, WA23 thg 1, 20265 thg 3, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA6 thg 1, 20265 thg 3, 2026Đã rút lại—
Quality Assurance Engineer III$150.280–$198.400New York, NY1 thg 2, 20263 thg 3, 2026Đã rút lại—
Business Analyst II$74.300–$130.100Austin, TX25 thg 2, 202626 thg 2, 2026Đã rút lại—
Financial Analyst II$89.752–$105.400Nashville, TN8 thg 10, 202410 thg 2, 2026Đã chứng nhận490
Financial Analyst III$95.400–$163.200Seattle, WA3 thg 10, 202410 thg 2, 2026Đã chứng nhận495
Financial Analyst II$78.957–$117.100Seattle, WA3 thg 10, 202410 thg 2, 2026Đã chứng nhận495
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA17 thg 11, 20255 thg 2, 2026Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Austin, TX30 thg 1, 202630 thg 1, 2026Đã rút lại—
Applied Scientist II$142.800–$193.200Austin, TX10 thg 11, 202529 thg 1, 2026Đã rút lại—
Financial Analyst II$85.862–$117.100Seattle, WA24 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã rút lại—
Principal Product Management$161.900–$219.000North Reading, MA23 thg 9, 202426 thg 1, 2026Đã chứng nhận490
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Austin, TX24 thg 1, 202625 thg 1, 2026Đã rút lại—
Procurement Specialist II$99.494–$108.200San Antonio, TX9 thg 9, 202421 thg 1, 2026Đã chứng nhận499
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Boston, MA29 thg 12, 202530 thg 12, 2025Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA15 thg 12, 202515 thg 12, 2025Đã rút lại—
Software Dev Engineer II$143.700–$194.400Seattle, WA12 thg 12, 202515 thg 12, 2025Đã rút lại—
Financial Analyst II$78.957–$117.100Seattle, WA30 thg 8, 202415 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn472

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 120 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).