Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Asm America Inc.

Asm America Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Asm America Inc. đã nộp 104 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 94. Mức lương chào trung vị $101.691; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 484 ngày.

Hồ sơ PERM104
Đã chứng nhận94
Mức lương trung vị được đề xuất$101.691
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận484
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng99%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)654
Hoạt động từ năm1968
Địa chỉ nhà tuyển dụngPhoenix, AZ

Mức lương H-1B tại Asm America Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Mechanical Engineer II17$97.781
Senior Process Engineer I14$115.824
Software Engineer II10$98.716
Senior Mechanical Engineer I7$97.781
Field Process Engineer II3$96.207
Electrical Engineer II3$94.411
Product Support Engineer II2$93.662
Value Engineer II2$99.632
Field Service Engineer II2$83.085
Sr. Mechanical Engineer I2$113.558
Senior Process Engineer2$107.671
Systems Engineer II2$83.720
Process Engineer I2$76.877
Business Management Operations Engineer I1$143.416
Analyst, Data Analytics1$81.099
Senior Mechanical Engineer II1$112.000
Buyer II1$63.700
Sr Field Service Engineer II1$94.500
Senior Value Engineer I1$111.821
Senior Electrical Engineer I1$101.878
Sr Process Engineer II1$125.819
Snr Manager Account Management1$155.334
Sr. Global Product Support Engineer II1$114.837
Senior Mechanical Engineer1$101.483
Senior Manufacturing Engineer1$117.936
Manufacturing Engineer II1$102.523
HR Generalist II1$63.700
Controls/ Electrical Engineer II1$101.878
Manager, Engineering1—
Senior Field Process Engineer1$118.477

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Snr Product Safety Technologist I$93.100–$172.900Phoenix, AZ27 thg 3, 202527 thg 5, 2026Đã chứng nhận426
Electrical Engineer II$94.411–$139.100Phoenix, AZ3 thg 3, 202513 thg 5, 2026Đã chứng nhận436
Senior Engineer, Applications Technology II$103.397–$175.500Phoenix, AZ20 thg 2, 20259 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Senior Process Engineer II$125.819–$208.000Phoenix, AZ20 thg 2, 20259 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Mechanical Engineer II$101.504–$139.100Phoenix, AZ20 thg 2, 20259 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Senior Mechanical Engineer I$101.504–$172.900Phoenix, AZ5 thg 2, 20256 thg 5, 2026Đã chứng nhận455
Configuration Engineer I$69.285–$101.400Phoenix, AZ20 thg 12, 202421 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Process Engineer I$76.877–$117.000Phoenix, AZ11 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Mechanical Engineer II$97.781–$139.100Phoenix, AZ10 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận489
Mechanical Engineer II$97.781–$139.100Phoenix, AZ4 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận495
Process Engineer I$76.877–$117.000Phoenix, AZ2 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận497
Product Safety Engineer II$74.900–$139.100Phoenix, AZ9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Senior Process Engineer$109.512–$172.900Phoenix, AZ6 thg 12, 20247 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Mechanical Engineer II$83.720–$139.100Phoenix, AZ6 thg 12, 20247 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer II, Business Development$94.500–$175.500Phoenix, AZ25 thg 11, 202430 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Mechanical Engineer II$97.781–$139.100Phoenix, AZ12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Field Process Engineer II$116.080–$156.000Phoenix, AZ9 thg 2, 202612 thg 3, 2026Đã rút lại—
Senior Process Engineer I$110.052–$172.900Phoenix, AZ23 thg 10, 202419 thg 2, 2026Đã chứng nhận484
Senior Process Engineer I$125.819–$172.900Phoenix, AZ23 thg 10, 202419 thg 2, 2026Đã chứng nhận484
Senior Field Process Engineer I$102.086–$172.900Phoenix, AZ16 thg 10, 202417 thg 2, 2026Đã chứng nhận489
Field Process Engineer II$109.512–$139.100Phoenix, AZ4 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận496
Electrical Engineer II$103.730–$139.100Phoenix, AZ3 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Sr Process Engineer I$125.819–$172.900Phoenix, AZ3 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Senior Key Account Technology Engineer I$125.278–$172.900Phoenix, AZ3 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Mechanical Engineer II$83.720–$139.100Phoenix, AZ3 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận497
Sr Software Quality Assurance Engineer I$93.100–$172.900Phoenix, AZ2 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận498
Mechanical Engineer II$97.781–$139.100Phoenix, AZ2 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận498
Senior Process Engineer I$125.819–$172.900Phoenix, AZ2 thg 10, 202412 thg 2, 2026Đã chứng nhận498
Senior Field Process Engineer II$125.819–$175.500Phoenix, AZ30 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận491
Mechanical Engineer II$83.720–$139.100Phoenix, AZ25 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer II$102.294–$139.100Phoenix, AZ19 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Process Engineer II$93.184–$139.100Phoenix, AZ16 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Systems Engineer II$83.720–$118.300Phoenix, AZ13 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận508
Senior Field Service Engineer I$77.000–$143.000Phoenix, AZ11 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận510
Senior Process Engineer I$125.819–$172.900Phoenix, AZ11 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận510
Senior Software Engineer II$143.416–$175.500Phoenix, AZ6 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận515
Senior Mechanical Engineer I$111.821–$143.000Phoenix, AZ6 thg 9, 20243 thg 2, 2026Đã chứng nhận515
Software Quality Assurance Engineer II$84.000–$156.000Phoenix, AZ27 thg 11, 202526 thg 1, 2026Đã rút lại—
Senior Business Development Engineer I$127.629–$143.000Phoenix, AZ21 thg 8, 20246 thg 1, 2026Đã chứng nhận503
Senior Product Support Engineer II$112.000–$208.000Phoenix, AZ14 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn489
Senior Process Engineer I$125.819–$143.000Phoenix, AZ12 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Software Engineer II$88.486–$139.100Phoenix, AZ12 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Systems Engineer II$83.720–$139.100Phoenix, AZ8 thg 8, 202416 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Mechanical Engineer II$97.781–$139.100Phoenix, AZ30 thg 8, 202411 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn468
Senior Process Engineer I$109.512–$143.000Phoenix, AZ5 thg 8, 202410 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn492
Senior Process Engineer I$109.512–$143.000Phoenix, AZ17 thg 7, 202418 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn489
Mechanical Engineer II$83.720–$139.100Phoenix, AZ6 thg 12, 202412 thg 11, 2025Đã rút lại—
Senior Mechanical Engineer I$97.781–$143.000Phoenix, AZ3 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Senior Product Support Engineer I$103.730–$172.900Phoenix, AZ3 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Software Engineer II$102.294–$139.100Phoenix, AZ7 thg 2, 20255 thg 11, 2025Đã rút lại—
Senior Field Process Engineer$118.477–$172.900Phoenix, AZ1 thg 7, 20244 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn491
Snr Manager Account Management$155.334–$253.500Phoenix, AZ27 thg 6, 20249 thg 9, 2025Đã chứng nhận439
Mechanical Engineer II$83.720–$139.100Phoenix, AZ13 thg 6, 20243 thg 9, 2025Đã chứng nhận447
Sr Process Engineer II$125.819–$208.000Phoenix, AZ22 thg 3, 202411 thg 8, 2025Đã chứng nhận507
Senior Electrical Engineer I$101.878–$172.900Phoenix, AZ7 thg 3, 20246 thg 8, 2025Đã chứng nhận517
Senior Mechanical Engineer I$97.781–$172.900Phoenix, AZ29 thg 4, 202430 thg 7, 2025Đã chứng nhận457
Value Engineer II$97.781–$139.100Phoenix, AZ5 thg 4, 202416 thg 7, 2025Đã chứng nhận467
Senior Value Engineer I$111.821–$172.900Phoenix, AZ29 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận455
Sr. Mechanical Engineer I$125.632–$172.900Phoenix, AZ22 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận462
Mechanical Engineer II$111.821–$139.100Phoenix, AZ22 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận462
Field Service Engineer II$73.070–$118.300Phoenix, AZ21 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận463
Sr Field Service Engineer II$94.500–$175.500Phoenix, AZ21 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận463
Buyer II$63.700–$118.300Phoenix, AZ20 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận464
Senior Mechanical Engineer II$112.000–$208.000Phoenix, AZ7 thg 3, 202427 thg 6, 2025Đã chứng nhận477
Manager, Engineering$179.650–$244.400Phoenix, AZ6 thg 12, 202425 thg 6, 2025Đã rút lại—
Analyst, Data Analytics$81.099–$101.400Phoenix, AZ20 thg 2, 202417 thg 6, 2025Đã chứng nhận483
Value Engineer II$101.483–$139.100Phoenix, AZ26 thg 2, 202416 thg 6, 2025Đã chứng nhận476
Mechanical Engineer II$117.125–$139.100Phoenix, AZ14 thg 2, 202416 thg 6, 2025Đã chứng nhận488
Senior Mechanical Engineer I$97.781–$172.900Phoenix, AZ20 thg 2, 20249 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Senior Process Engineer I$138.986–$172.900Phoenix, AZ10 thg 3, 20256 thg 6, 2025Đã rút lại—
Software Engineer II$102.294–$139.100Phoenix, AZ27 thg 6, 202428 thg 5, 2025Đã rút lại—
Senior Mechanical Engineer I$111.821–$172.900Phoenix, AZ22 thg 3, 202412 thg 5, 2025Đã rút lại—
Business Management Operations Engineer I$143.416Phoenix, AZ21 thg 12, 20238 thg 4, 2025Đã chứng nhận474
Product Support Engineer II$101.483–$139.100Phoenix, AZ20 thg 12, 20238 thg 4, 2025Đã chứng nhận475
Software Engineer II$115.856–$139.100Phoenix, AZ15 thg 12, 20238 thg 4, 2025Đã chứng nhận480
Senior Process Engineer I$105.830–$172.900Phoenix, AZ15 thg 12, 202320 thg 3, 2025Đã rút lại—
Senior Mechanical Engineer I$97.781–$172.900Phoenix, AZ13 thg 6, 202417 thg 3, 2025Đã rút lại—
Mechanical Engineer II$105.790–$139.100Phoenix, AZ17 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn482
Senior Process Engineer$105.830–$172.900Phoenix, AZ17 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn482
Mechanical Engineer II$101.483–$139.100Phoenix, AZ17 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn482
Electrical Engineer II$82.826–$139.100Phoenix, AZ17 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn482
Software Engineer II$95.139–$139.100Phoenix, AZ16 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Controls/ Electrical Engineer II$101.878–$139.100Phoenix, AZ15 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn484
Software Engineer II$95.139–$172.900Phoenix, AZ14 thg 11, 202313 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn485
Software Engineer II$95.139–$172.900Phoenix, AZ13 thg 11, 202311 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn484
Mechanical Engineer II$74.900–$139.100Phoenix, AZ29 thg 9, 202325 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn515
HR Generalist II$63.700–$118.300Phoenix, AZ23 thg 10, 202310 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn476
Manufacturing Engineer II$102.523–$139.100Phoenix, AZ29 thg 9, 202318 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn446
Mechanical Engineer II$98.488–$139.100Mount Laurel, NJ28 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn446
Product Support Engineer II$85.842–$139.100Phoenix, AZ28 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn446
Senior Process Engineer I$121.597–$172.900Phoenix, AZ27 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn447
Senior Manufacturing Engineer$117.936–$175.000Phoenix, AZ26 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn448
Software Engineer II$115.856Phoenix, AZ13 thg 9, 202312 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn456
Senior Process Engineer I$105.830–$172.900Phoenix, AZ13 thg 9, 202311 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn455
Sr. Mechanical Engineer I$101.483–$143.000Phoenix, AZ28 thg 8, 20232 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn401
Senior Process Engineer I$105.830–$143.000Phoenix, AZ25 thg 8, 20232 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn404
Senior Process Engineer I$105.830–$143.000Phoenix, AZ25 thg 8, 20232 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn404
Senior Mechanical Engineer$101.483–$172.900Phoenix, AZ25 thg 8, 20232 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn404
Field Service Engineer II$93.100–$172.900Phoenix, AZ25 thg 8, 20232 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn404
Software Engineer II$115.856–$143.000Phoenix, AZ25 thg 8, 20232 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn404

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 104 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).