Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Best Buy Co., Inc.

Best Buy Co., Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Best Buy Co., Inc. đã nộp 165 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 162. Mức lương chào trung vị $135.200; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 477 ngày.

Hồ sơ PERM165
Đã chứng nhận162
Mức lương trung vị được đề xuất$135.200
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận477
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)80.683
Hoạt động từ năm1966
Địa chỉ nhà tuyển dụngRichfield, MN

Mức lương H-1B tại Best Buy Co., Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Software Engineer II49$135.200
Lead Engineer47$135.200
Senior Engineering Manager10$184.870
Senior QA Engineer9$106.392
Associate Lead Engineer6$81.931
Associate Software Engineer II4$81.931
Data Scientist3$96.283
Senior Software Engineer3$144.040
Associate Decision Scientist2$58.614
Engineer Lead2$127.712
Enterprise Risk and Compliance Security Consultant1$116.501
Associate Security Engineer1$98.613
Infrastructure Engineer1$87.256
Reliability Engineer II1$99.694
Data Science Senior Manager1$129.147
Senior Engineer - Product Testing1$85.405
Senior Data Scientist1$112.715
Quality Engineer1$85.093
Senior Machine Learning Scientist1$89.960
Product Manager1$174.117
Network Engineering Manager1$184.870
Enterprise Strategist1$96.283
Assoc. Dir., Product Management - Applied Machine Learning1$184.870
Embedded Systems Engineer1$99.694
Senior Manager, Financial Services1$120.390
Senior Agile Coach1$123.843
Senior Network Engineer1—
Associate Director - Applied Machine Learning1—
Machine Learning Scientist1$96.283
Senior Category Lead1$98.218

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Senior Machine Learning Scientist/Engineer$142.064–$176.571Seattle, WA2 thg 4, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận419
Engineer Lead$127.712Richfield, MN7 thg 2, 20256 thg 5, 2026Đã chứng nhận453
Engineer Lead$127.712Richfield, MN7 thg 2, 20256 thg 5, 2026Đã chứng nhận453
Senior Product Manager – BI & Analytical Tools Migration$112.154Richfield, MN20 thg 12, 202422 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Security Engineer – Attack Surface Management$124.571–$144.102Richfield, MN20 thg 12, 202417 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Software Engineer II$114.358Richfield, MN15 thg 11, 202430 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Associate Software Engineer II$81.931–$99.694Richfield, MN13 thg 11, 202430 thg 3, 2026Đã chứng nhận502
Senior Software Engineer$182.312–$190.000Seattle, WA21 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Lead Engineer$135.200Richfield, MN13 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Lead Engineer$135.200Richfield, MN13 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Lead Engineer$135.200Richfield, MN14 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Associate IT Audit Manager$91.042–$107.432Richfield, MN13 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Associate Software Engineer II$81.931–$99.694Richfield, MN13 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Associate Software Engineer II$81.931–$99.694Richfield, MN13 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Software Engineer II$135.200Richfield, MN13 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Lead Engineer$135.200Richfield, MN13 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Lead Engineer$135.200Richfield, MN13 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Senior Manager, Decision Science$129.147Richfield, MN1 thg 11, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Software Engineer II$114.358Richfield, MN29 thg 10, 202415 thg 2, 2026Đã chứng nhận474
Associate Software Engineer II$81.931–$99.694Richfield, MN17 thg 10, 202415 thg 2, 2026Bị từ chối—
Software Management Analyst$107.432–$123.843Richfield, MN23 thg 9, 202423 thg 1, 2026Đã chứng nhận487
Data Scientist$96.283–$112.715Richfield, MN23 thg 9, 202423 thg 1, 2026Đã chứng nhận487
Marketing Director$133.619–$163.987Richfield, MN27 thg 8, 202423 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Senior Category Lead$98.218–$120.000Richfield, MN22 thg 8, 202418 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Accounting Analyst$55.952Richfield, MN19 thg 8, 202418 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn486
Machine Learning Scientist$96.283–$129.147Richfield, MN2 thg 8, 202411 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn496
Embedded Systems Engineer$99.694–$117.437Richfield, MN8 thg 3, 202427 thg 8, 2025Đã chứng nhận537
Assoc. Dir., Product Management - Applied Machine Learning$184.870–$212.100Richfield, MN9 thg 5, 202411 thg 8, 2025Đã chứng nhận459
Enterprise Strategist$96.283–$142.527Richfield, MN1 thg 5, 20248 thg 8, 2025Đã chứng nhận464
Associate Director - Applied Machine Learning$184.870–$280.000Richfield, MN10 thg 4, 202425 thg 7, 2025Bị từ chối—
Network Engineering Manager$184.870–$229.986Richfield, MN26 thg 4, 202423 thg 7, 2025Đã chứng nhận453
Product Manager$174.117–$200.000Seattle, WA23 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận464
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN22 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận465
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN21 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận466
Senior Software Engineer$144.040Richfield, MN21 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận466
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Senior Machine Learning Scientist$89.960–$102.898Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN20 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận468
Associate Decision Scientist$58.614Richfield, MN18 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận469
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN15 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận472
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN15 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận472
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN14 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận473
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN14 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận473
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN14 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận473
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN13 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận474
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Data Scientist$110.864–$142.501Seattle, WA12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Quality Engineer$85.093–$114.358Richfield, MN12 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận475
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN11 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận476
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN7 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận480
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN6 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận481
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN6 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận481
Senior Engineering Manager$184.870–$195.000Richfield, MN6 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận481
Senior Data Scientist$112.715Richfield, MN6 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận481
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN6 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận481
Senior QA Engineer$114.358–$125.000Richfield, MN4 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận483
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN4 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận483
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN4 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận483
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN4 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận483
Associate Decision Scientist$58.614Richfield, MN1 thg 3, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận486
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 202425 thg 6, 2025Đã chứng nhận492
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 202411 thg 6, 2025Đã chứng nhận478
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN29 thg 2, 202410 thg 6, 2025Đã chứng nhận467
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 202410 thg 6, 2025Đã chứng nhận477
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 202410 thg 6, 2025Đã chứng nhận477
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 202410 thg 6, 2025Đã chứng nhận477
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 20249 thg 6, 2025Đã chứng nhận476
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 20249 thg 6, 2025Đã chứng nhận476
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN21 thg 2, 20246 thg 6, 2025Đã chứng nhận471
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 20246 thg 6, 2025Đã chứng nhận473
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN19 thg 2, 20246 thg 6, 2025Đã chứng nhận473
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN6 thg 2, 20246 thg 6, 2025Đã chứng nhận486
Senior Engineer - Product Testing$85.405Richfield, MN1 thg 2, 20246 thg 6, 2025Đã chứng nhận491
Senior QA Engineer$114.358–$125.000Richfield, MN1 thg 2, 20244 thg 6, 2025Đã chứng nhận489
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN29 thg 1, 202423 thg 5, 2025Đã chứng nhận480
Data Science Senior Manager$129.147–$184.600Richfield, MN29 thg 1, 202422 thg 5, 2025Đã chứng nhận479
Software Engineer II$135.200–$145.000Richfield, MN29 thg 1, 202422 thg 5, 2025Đã chứng nhận479
Lead Engineer$135.200Richfield, MN10 thg 1, 202422 thg 5, 2025Đã chứng nhận498
Lead Engineer$135.200Richfield, MN8 thg 1, 202422 thg 5, 2025Đã chứng nhận500
Lead Engineer$135.200Richfield, MN3 thg 1, 202422 thg 5, 2025Đã chứng nhận505

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 165 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).