Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Chicago Mercantile Exchange Inc.

Chicago Mercantile Exchange Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Chicago Mercantile Exchange Inc. đã nộp 55 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 48. Mức lương chào trung vị $133.052; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 478 ngày.

Hồ sơ PERM55
Đã chứng nhận48
Mức lương trung vị được đề xuất$133.052
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận478
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)1.903
Hoạt động từ năm1900
Địa chỉ nhà tuyển dụngChicago, IL

Mức lương H-1B tại Chicago Mercantile Exchange Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Senior Software Engineer9$144.560
Software Engineer III5$117.600
Sr. QA Analyst3$115.461
Lead QA Analyst3$118.404
Software Engineer II3$84.800
Pricing & Valuation Associate3$109.574
Sr. Quant Model Validation Associate2$123.000
Senior Pricing & Valuation Associate2$145.000
Risk Management Senior Associate2$152.506
Quantitative Risk Manager2$187.408
Lead Security Engineer2$187.200
Tech Risk Management Analyst II1$94.883
Manager Quant Model Validation1$165.000
Tech Specialist - Software Engineering1$190.550
Director, EBS Products1$194.250
Pricing and Valuation Associate1$110.000
IT Portfolio Manager I1$75.023
Technology Risk Management Analyst III1$90.542
SWIFT Associate - Financial Systems1$80.080
Manager, CD&S - Sell Side1$130.000
Lead API Development Analyst1$147.285
Senior Quantitative Risk Management Associate1—
Sr. Software Engineer - Test1$131.986
Senior Clearing and Post-Trade Product Management Associate1$124.400
Senior IT Business Analyst1$135.850
Director Site Reliability Engineering1$200.000
Manager, BrokerTec Products1$170.000
Reliability Engineering Director of Technology1$164.000
Cyber Defense Analyst II1—
Senior Liquidity Risk Associate1$130.000

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Reliability Engineering Director of Technology$164.000–$273.400Chicago, IL6 thg 5, 202510 thg 6, 2026Đã chứng nhận400
Manager, BrokerTec Products$170.000–$198.400New York, NY15 thg 4, 20253 thg 6, 2026Đã chứng nhận414
Senior Software Engineer$148.949–$180.400Chicago, IL17 thg 4, 20252 thg 6, 2026Đã chứng nhận411
Senior Software Engineer$148.949–$180.400Chicago, IL31 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận421
Pricing & Valuation Associate$109.574–$163.500Chicago, IL4 thg 3, 202526 thg 5, 2026Bị từ chối—
Pricing & Valuation Associate$109.574–$163.500Chicago, IL28 thg 2, 202519 thg 5, 2026Bị từ chối—
Director Site Reliability Engineering$200.000–$266.500Chicago, IL14 thg 2, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận459
Software Engineer III$127.754–$155.600Chicago, IL11 thg 2, 20257 thg 5, 2026Đã chứng nhận450
Senior IT Business Analyst$135.850–$163.500Chicago, IL17 thg 1, 202529 thg 4, 2026Đã chứng nhận467
Senior Clearing and Post-Trade Product Management Associate$124.400–$163.500Chicago, IL7 thg 1, 202528 thg 4, 2026Đã chứng nhận476
Pricing & Valuation Associate$109.574–$163.500Chicago, IL3 thg 1, 202526 thg 4, 2026Đã chứng nhận478
Sr. QA Analyst$115.600–$155.600Chicago, IL20 thg 12, 202417 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Senior Software Engineer$144.560–$154.560Chicago, IL14 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Lead QA Analyst$115.461–$180.400Chicago, IL25 thg 10, 202418 thg 2, 2026Đã chứng nhận481
Risk Management Senior Associate$152.506–$208.400New York, NY23 thg 10, 202418 thg 2, 2026Đã chứng nhận483
Senior Software Engineer$144.560–$154.560Chicago, IL23 thg 10, 202418 thg 2, 2026Đã chứng nhận483
Software Engineer II$84.800–$141.300Chicago, IL16 thg 10, 202418 thg 2, 2026Đã chứng nhận490
Quantitative Risk Manager$229.715–$265.900New York, NY27 thg 9, 202429 thg 1, 2026Đã chứng nhận489
Software Engineer II$84.800–$141.300Chicago, IL27 thg 9, 202429 thg 1, 2026Đã chứng nhận489
Lead Security Engineer$187.200–$197.200New York, NY19 thg 9, 202429 thg 1, 2026Đã chứng nhận497
Quantitative Risk Manager$145.100–$241.800Chicago, IL28 thg 8, 202429 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn488
Sr. Software Engineer - Test$131.986–$141.986Chicago, IL28 thg 8, 202429 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn488
Lead Security Engineer$187.200–$197.200New York, NY19 thg 8, 202429 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Senior Software Engineer$148.172–$158.172Chicago, IL13 thg 8, 202429 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn503
Lead QA Analyst$118.404–$180.400Chicago, IL13 thg 8, 202429 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn503
Senior Quantitative Risk Management Associate$137.700–$229.500New York, NY31 thg 7, 202523 thg 12, 2025Đã rút lại—
Sr. Quant Model Validation Associate$113.600–$189.400Chicago, IL24 thg 9, 20254 thg 12, 2025Đã rút lại—
Software Engineer III$102.690–$155.600Chicago, IL31 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn463
Software Engineer III$117.600–$128.600Chicago, IL30 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn464
Software Engineer III$117.600–$128.600Chicago, IL30 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn464
Senior Software Engineer$144.560–$180.400Chicago, IL18 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn476
Senior Software Engineer$144.560–$180.400Chicago, IL16 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn478
Lead API Development Analyst$147.285–$157.285New York, NY4 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn490
Software Engineer III$102.690–$155.600Chicago, IL4 thg 7, 20246 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn490
Lead QA Analyst$118.404–$180.400Chicago, IL18 thg 6, 202411 thg 9, 2025Đã chứng nhận450
IT Portfolio Manager I$75.023–$85.023Chicago, IL24 thg 5, 202414 thg 8, 2025Đã chứng nhận447
Pricing and Valuation Associate$110.000–$120.000Chicago, IL21 thg 5, 202414 thg 8, 2025Đã chứng nhận450
Sr. QA Analyst$115.461–$125.461Chicago, IL22 thg 5, 202413 thg 8, 2025Đã chứng nhận448
Senior Pricing & Valuation Associate$145.000–$155.000New York, NY25 thg 4, 202425 thg 7, 2025Đã chứng nhận456
Senior Pricing & Valuation Associate$145.000–$155.000New York, NY25 thg 4, 202423 thg 7, 2025Đã chứng nhận454
Sr. Quant Model Validation Associate$123.000–$133.000Chicago, IL25 thg 3, 20248 thg 7, 2025Đã chứng nhận470
Sr. QA Analyst$115.461–$125.461Chicago, IL16 thg 2, 202412 thg 6, 2025Đã chứng nhận482
Director, EBS Products$194.250–$204.250New York, NY31 thg 1, 202429 thg 5, 2025Đã chứng nhận484
Tech Specialist - Software Engineering$190.550–$200.550Chicago, IL22 thg 12, 202322 thg 4, 2025Đã chứng nhận487
Manager Quant Model Validation$165.000–$175.000Chicago, IL8 thg 12, 202322 thg 4, 2025Đã chứng nhận501
Tech Risk Management Analyst II$94.883–$104.883Chicago, IL1 thg 12, 202322 thg 4, 2025Đã chứng nhận508
Risk Management Senior Associate$152.506–$208.400New York, NY14 thg 11, 20248 thg 4, 2025Đã rút lại—
Software Engineer II$84.800–$141.300Chicago, IL27 thg 9, 20247 thg 3, 2025Đã rút lại—
Manager, CD&S - Sell Side$130.000–$140.000New York, NY20 thg 10, 202314 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
SWIFT Associate - Financial Systems$80.080–$90.080Chicago, IL16 thg 10, 202312 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn485
Technology Risk Management Analyst III$90.542–$100.542Chicago, IL10 thg 8, 202317 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn434
Senior Software Engineer$134.118–$144.118Chicago, IL20 thg 7, 202321 thg 9, 2024Đã chứng nhận429
Senior Software Engineer$134.118–$150.000Chicago, IL20 thg 7, 202321 thg 9, 2024Đã chứng nhận429
Senior Liquidity Risk Associate$130.000–$145.000Chicago, IL28 thg 6, 20235 thg 8, 2024Đã chứng nhận404
Cyber Defense Analyst II$90.000–$100.000Chicago, IL19 thg 10, 202316 thg 5, 2024Đã rút lại—

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).