Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Flextronics International USA, Inc.

Flextronics International USA, Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Flextronics International USA, Inc. đã nộp 50 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 49. Mức lương chào trung vị $100.000; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 460 ngày.

Hồ sơ PERM50
Đã chứng nhận49
Mức lương trung vị được đề xuất$100.000
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận460
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)2.095
Hoạt động từ năm1994
Địa chỉ nhà tuyển dụngSan Jose, CA

Mức lương H-1B tại Flextronics International USA, Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Business Systems Analyst4$108.030
Quality Engineer4$88.483
Test Engineer2$109.190
Quality Manager2$130.000
HR Generalist2$85.545
Supply Chain Manager2$118.150
Process Engineering Manager2$110.219
Production Manager2$86.000
Program Manager1$91.670
Purchasing Manager Direct1$92.000
Hardware Development Engineer1$141.440
Site Human Resources Business Partner1$170.000
Project Manager1$80.640
Validation Engineer1$100.000
Sr. Automation Engineer1$115.000
Senior Accountant1$100.000
Global Program Manager1$121.514
Analyst, IT Operations1$118.061
Materials Analyst1$80.000
Software Development Engineer1$141.378
Quality Engineer (Medical Device Manufacturing)1$70.658
Sourcing Manager1$136.448
Planner Scheduler1$90.000
Industrial Engineering Manager1$135.000
Materials Planning Manager1$112.882
Validation Quality Engineer1$90.000
Automation Engineer1$105.000
Electrical Hardware Engineering Manager1—
Supply Chain Solution Analyst1$77.000
NPI Technical Project Manager1$85.000

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Facilities Engineer$90.000–$110.000Austin, TX17 thg 6, 202530 thg 6, 2026Đã chứng nhận378
Process Engineering Manager$111.238–$131.238Memphis, TN4 thg 6, 202527 thg 6, 2026Đã chứng nhận388
Production Manager$80.000–$100.000Memphis, TN2 thg 6, 202518 thg 6, 2026Đã chứng nhận381
HR Generalist$85.000–$105.000Salt Lake City, UT28 thg 5, 202515 thg 6, 2026Đã chứng nhận383
Software Quality Engineer$116.085–$136.085Buffalo Grove, IL22 thg 5, 202512 thg 6, 2026Đã chứng nhận386
Design Release Engineer, Wiring$95.000–$115.000Farmington Hills, MI9 thg 5, 20259 thg 6, 2026Đã chứng nhận396
IT Manager$120.000–$140.000Salt Lake City, UT26 thg 4, 20256 thg 6, 2026Đã chứng nhận406
Materials Planning Analyst$75.000–$95.000Salt Lake City, UT14 thg 4, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận413
Test Engineer$103.189–$123.189Salt Lake City, UT8 thg 4, 202528 thg 5, 2026Đã chứng nhận415
Business Excellence Manager$105.500–$125.500Manchester, CT17 thg 3, 202520 thg 5, 2026Đã chứng nhận429
Buyer Direct$85.384–$105.384Salt Lake City, UT3 thg 3, 202518 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Production Manager$92.000–$112.000Salt Lake City, UT3 thg 3, 202514 thg 5, 2026Đã chứng nhận437
Supply Chain Manager$124.000–$144.000Salt Lake City, UT18 thg 2, 202513 thg 5, 2026Đã chứng nhận449
Business Systems Analyst$127.000–$147.000Buffalo Grove, IL27 thg 1, 202513 thg 5, 2026Đã chứng nhận471
Master Scheduler$81.042–$101.042Salt Lake City, UT18 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận444
Quality Engineer$116.334–$136.334Salt Lake City, UT18 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận444
Quality Manager$150.000–$170.000Salt Lake City, UT30 thg 1, 20255 thg 5, 2026Đã chứng nhận460
NPI Technical Project Manager$85.000–$105.000Salt Lake City, UT25 thg 12, 202415 thg 4, 2026Đã chứng nhận476
Supply Chain Solution Analyst$77.000–$97.000Salt Lake City, UT12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Business Systems Analyst$98.000–$118.000Buffalo Grove, IL6 thg 11, 202419 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Electrical Hardware Engineering Manager$152.000–$165.000Farmington Hills, MI12 thg 9, 202427 thg 2, 2026Đã rút lại—
Materials Planning Manager$112.882–$132.882Buffalo Grove, IL29 thg 8, 202421 thg 1, 2026Đã chứng nhận510
Validation Quality Engineer$90.000–$110.000Buffalo Grove, IL29 thg 8, 202421 thg 1, 2026Đã chứng nhận510
Business Systems Analyst$73.730–$93.730Buffalo Grove, IL27 thg 8, 202421 thg 1, 2026Đã chứng nhận512
Quality Engineer$78.000–$98.000Austin, TX26 thg 8, 202421 thg 1, 2026Đã chứng nhận513
Automation Engineer$105.000–$125.000Austin, TX26 thg 8, 202421 thg 1, 2026Đã chứng nhận513
Industrial Engineering Manager$135.000–$155.000Milpitas, CA9 thg 8, 202422 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn500
Sourcing Manager$136.448–$156.448Buffalo Grove, IL13 thg 7, 202414 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn489
Planner Scheduler$90.000–$110.000Buffalo Grove, IL8 thg 7, 202414 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn494
HR Generalist$86.090–$106.090Austin, TX3 thg 5, 202418 thg 9, 2025Đã chứng nhận503
Quality Manager$110.000–$130.000Austin, TX18 thg 6, 202412 thg 9, 2025Đã chứng nhận451
Validation Engineer$100.000–$120.000Austin, TX27 thg 6, 20245 thg 9, 2025Đã chứng nhận435
Project Manager$80.640–$100.640Austin, TX28 thg 5, 202414 thg 8, 2025Đã chứng nhận443
Site Human Resources Business Partner$170.000–$190.000Milpitas, CA21 thg 3, 20249 thg 7, 2025Đã chứng nhận475
Test Engineer$115.190–$135.190Columbia, SC2 thg 2, 20249 thg 7, 2025Đã chứng nhận523
Hardware Development Engineer$141.440–$161.440Milpitas, CA26 thg 3, 20242 thg 7, 2025Đã chứng nhận463
Purchasing Manager Direct$92.000–$112.000Salt Lake City, UT27 thg 2, 202424 thg 6, 2025Đã chứng nhận483
Program Manager$91.670–$111.670Milpitas, CA6 thg 2, 202411 thg 6, 2025Đã chứng nhận491
Quality Engineer (Medical Device Manufacturing)$70.658–$90.658West Columbia, SC13 thg 11, 202331 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn504
Quality Engineer$90.500–$110.500Austin, TX12 thg 10, 20235 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn510
Software Development Engineer$141.378–$161.378Milpitas, CA10 thg 10, 20233 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn510
Quality Engineer$86.466–$106.466Austin, TX10 thg 10, 202328 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn507
Materials Analyst$80.000–$100.000Buffalo Grove, IL18 thg 9, 20237 thg 1, 2025Đã chứng nhận, hết hạn477
Business Systems Analyst$118.061–$138.061Austin, TX5 thg 9, 20237 thg 1, 2025Đã chứng nhận, hết hạn490
Process Engineering Manager$109.200–$129.200Buffalo Grove, IL29 thg 8, 202329 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn427
Analyst, IT Operations$118.061–$138.061Austin, TX25 thg 8, 202328 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn430
Global Program Manager$121.514–$141.514Austin, TX26 thg 8, 202325 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn426
Supply Chain Manager$112.299–$132.299Austin, TX11 thg 8, 202323 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn439
Senior Accountant$100.000–$120.000San Jose, CA10 thg 8, 202322 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn439
Sr. Automation Engineer$115.000–$130.000Milpitas, CA28 thg 7, 202310 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn440

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).