Trang chủ › Thẻ xanh › Genuine Parts Company
Genuine Parts Company: bảo trợ thẻ xanh (PERM)
Genuine Parts Company đã nộp 41 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 40. Mức lương chào trung vị $111.850; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 492 ngày.
Hồ sơ PERM41
Đã chứng nhận40
Mức lương trung vị được đề xuất$111.850
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận492
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)28.000
Hoạt động từ năm1928
Địa chỉ nhà tuyển dụngAtlanta, GA
Mức lương H-1B tại Genuine Parts Company →
Chức danh công việc
| Chức danh | Hồ sơ PERM | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Lead Engineer – Software | 5 | $145.000 |
| Sr Engineer, Site Reliability | 5 | $100.000 |
| Sr Engineer Software B2B | 5 | $100.000 |
| Sr. Engineer Software - Catalog | 3 | $111.850 |
| Staff Engineer- Software Data | 2 | $140.000 |
| Engineering Manager - SRE, Commerce Platforms | 2 | $145.000 |
| Sr. Engineer Software - Font-end | 2 | $123.000 |
| Release Train Engineer | 1 | $120.000 |
| Lead Software Engineer, Customer Domain | 1 | $142.002 |
| Sr. Engineer - Package Software | 1 | $125.000 |
| Engineer - Software Customer | 1 | $93.000 |
| Distinguished Engineer - Commerce, Data & Cloud Platforms | 1 | $175.000 |
| Network Support Engineer II | 1 | $109.000 |
| ETL Developer | 1 | $110.000 |
| Lead Software Engineer, Payments | 1 | $137.000 |
| Senior Engineer, Store Systems | 1 | $100.000 |
| Lead Engineer – Package Software | 1 | $137.600 |
| Tax Analyst | 1 | $52.790 |
| Engineer, Software – Inventory Platform | 1 | $85.000 |
| Sr. Engineer UX | 1 | $111.850 |
| Financial Analyst - Financial Reporting | 1 | $52.800 |
| Product Associate Manager - Customer | 1 | $114.250 |
| Director of Engineering, Supply Chain | 1 | $156.750 |
| Product Manager – Technology – Supply Chain | 1 | $130.250 |
Địa điểm làm việc
Chức danh nghề nghiệp
- Software Developers27
- Computer Systems Analysts4
- Project Management Specialists3
- Accountants and Auditors2
- Network and Computer Systems Administrators1
- Computer Network Architects1
- Data Warehousing Specialists1
- Web and Digital Interface Designers1
- Supply Chain Managers1
Quyết định mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Đã quyết định | Trạng thái | Số ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sr Engineer Software B2B | $110.150–$154.000 | Atlanta, GA | 21 thg 4, 2025 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 408 |
| Sr Engineer Software B2B | $110.150–$154.000 | Atlanta, GA | 17 thg 4, 2025 | 2 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 411 |
| Product Manager – Technology – Supply Chain | $130.250–$176.450 | Atlanta, GA | 24 thg 3, 2025 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 423 |
| Director of Engineering, Supply Chain | $156.750–$212.250 | Atlanta, GA | 18 thg 2, 2025 | 13 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 449 |
| Sr. Engineer Software - Font-end | $123.000–$145.000 | Atlanta, GA | 20 thg 12, 2024 | 24 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 490 |
| Sr. Engineer Software - Catalog | $111.850–$151.350 | Atlanta, GA | 23 thg 12, 2024 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 483 |
| Sr. Engineer Software - Font-end | $123.000–$145.000 | Atlanta, GA | 17 thg 12, 2024 | 15 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 484 |
| Sr. Engineer Software - Catalog | $111.850–$151.350 | Atlanta, GA | 3 thg 12, 2024 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Sr. Engineer Software - Catalog | $111.850–$151.350 | Atlanta, GA | 27 thg 11, 2024 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 490 |
| Product Associate Manager - Customer | $114.250–$133.600 | Atlanta, GA | 14 thg 11, 2024 | 25 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Sr. Engineer UX | $111.850–$175.000 | Atlanta, GA | 31 thg 10, 2024 | 25 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 482 |
| Financial Analyst - Financial Reporting | $52.800–$73.400 | Atlanta, GA | 24 thg 10, 2024 | 25 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 489 |
| Engineering Manager - SRE, Commerce Platforms | $145.000–$185.000 | Atlanta, GA | 17 thg 10, 2024 | 25 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Engineer, Software – Inventory Platform | $85.000–$125.000 | Atlanta, GA | 19 thg 8, 2024 | 7 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 506 |
| Lead Engineer – Package Software | $137.600–$166.300 | Atlanta, GA | 26 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 481 |
| Tax Analyst | $52.790–$70.000 | Atlanta, GA | 8 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 499 |
| Lead Engineer – Software | $145.000–$185.000 | Atlanta, GA | 8 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 499 |
| Lead Engineer – Software | $145.000–$185.000 | Atlanta, GA | 8 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 499 |
| Lead Engineer – Software | $145.000–$185.000 | Atlanta, GA | 7 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 500 |
| Lead Engineer – Software | $145.000–$185.000 | Atlanta, GA | 7 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 500 |
| Sr Engineer Software B2B | $100.000–$165.000 | Atlanta, GA | 3 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Sr Engineer Software B2B | $100.000–$165.000 | Atlanta, GA | 3 thg 7, 2024 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Sr Engineer Software B2B | $100.000–$165.000 | Atlanta, GA | 1 thg 7, 2024 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Staff Engineer- Software Data | $140.000–$175.000 | Atlanta, GA | 1 thg 7, 2024 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Staff Engineer- Software Data | $140.000–$175.000 | Atlanta, GA | 27 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 445 |
| Engineer - Software Customer | $93.000–$130.000 | Atlanta, GA | 26 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 446 |
| Sr. Engineer - Package Software | $125.000–$165.000 | Atlanta, GA | 26 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 446 |
| Lead Software Engineer, Customer Domain | $142.002–$150.000 | Atlanta, GA | 21 thg 5, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 471 |
| Release Train Engineer | $120.000–$150.000 | Atlanta, GA | 22 thg 3, 2024 | 2 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 467 |
| Lead Engineer – Software | $137.000–$170.000 | Atlanta, GA | 13 thg 12, 2023 | 4 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận | 539 |
| Senior Engineer, Store Systems | $100.000–$150.000 | Atlanta, GA | 20 thg 11, 2023 | 26 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 492 |
| Sr Engineer, Site Reliability | $100.000–$150.000 | Atlanta, GA | 13 thg 11, 2023 | 26 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 499 |
| Sr Engineer, Site Reliability | $100.000–$150.000 | Atlanta, GA | 17 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 490 |
| Sr Engineer, Site Reliability | $100.000–$150.000 | Atlanta, GA | 14 thg 11, 2023 | 20 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 492 |
| Sr Engineer, Site Reliability | $100.000–$150.000 | Atlanta, GA | 13 thg 11, 2023 | 20 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 493 |
| Sr Engineer, Site Reliability | $100.000–$150.000 | Atlanta, GA | 13 thg 11, 2023 | 18 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 491 |
| Lead Software Engineer, Payments | $137.000–$170.000 | Atlanta, GA | 30 thg 10, 2023 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 488 |
| ETL Developer | $110.000–$130.000 | Atlanta, GA | 6 thg 10, 2023 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 512 |
| Network Support Engineer II | $109.000–$160.000 | Atlanta, GA | 6 thg 10, 2023 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 512 |
| Distinguished Engineer - Commerce, Data & Cloud Platforms | $175.000–$250.000 | Atlanta, GA | 5 thg 10, 2023 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 513 |
| Engineering Manager - SRE, Commerce Platforms | $145.000–$185.000 | Atlanta, GA | 3 thg 10, 2024 | 17 thg 10, 2024 | Đã rút lại | — |
Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).