Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › GlobalFoundries U.S. Inc.

GlobalFoundries U.S. Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

GlobalFoundries U.S. Inc. đã nộp 55 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 51. Mức lương chào trung vị $106.605; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 477 ngày.

Hồ sơ PERM55
Đã chứng nhận51
Mức lương trung vị được đề xuất$106.605
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận477
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng98%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)2.419
Hoạt động từ năm2009
Địa chỉ nhà tuyển dụngMalta, NY

Mức lương H-1B tại GlobalFoundries U.S. Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
MTS Process Engineering4$133.101
Sr Engineer Process Engineering4$95.135
Sr. Etch Process Engineer3$111.642
Principal Engineer Equipment Engineering2$105.632
Sr Engineer Integration Engineering2$98.611
Principal Etch Process Engineer2$117.439
Principal Analyst IT Business Analysis2$108.986
Principal Engineer Frame Engineering1$117.978
Lead Supply Chain1$92.302
Senior Manager Business Strategy and Planning1$204.000
MTS Application Engineering - Technical Program Management1$126.672
Senior Engineer Process Engineering1$101.013
Reliability Engineer1$96.720
Section Manager Process Engineering1$96.726
Engineer Integration Engineering1$97.971
Senior Manager Integrated Business Strategy1$145.986
Principal TD Device Engineer1$111.754
Principal Analyst Business Performance Management1$88.020
Sr Engineer Design Engineering1$135.117
MTS Tapeout Engineering1—
Principal Analyst Finance Business Operations1$87.610
Principal Eng Process Engineering1$120.650
Senior Engineer Technology Development1$96.720
Associate Chief of Staff – Office of the CEO1$151.861
MTS Industrial Engineering1$126.278
Sr Engineer DFT Engineering1$104.832
Principal Analyst Data Systems Engineering1$106.605
MTS Data Business Intelligence1$128.050
Principal Engineer Industrial Engineering1$109.778
Senior Engineer Equipment Engineering1$95.945

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Sr Engineer Integration & Yield$94.648–$115.500Malta, NY30 thg 5, 202518 thg 6, 2026Đã chứng nhận384
Senior Technical Program Manager - Application Engineering$90.174–$119.000Malta, NY29 thg 5, 202516 thg 6, 2026Đã chứng nhận383
Primary Commercial Demand & Revenue Operations$103.265–$120.700Austin, TX21 thg 5, 202512 thg 6, 2026Đã chứng nhận387
Principal Eng Quality$108.971–$142.000Malta, NY16 thg 5, 202511 thg 6, 2026Đã chứng nhận391
Sr Engineer Process Engineering$82.594–$107.000Malta, NY6 thg 5, 20259 thg 6, 2026Đã chứng nhận399
Sr Engineer Process Engineering$93.200–$115.500Malta, NY1 thg 4, 202527 thg 5, 2026Đã chứng nhận421
Sr Engineer Process Engineering$103.244–$115.500Malta, NY10 thg 3, 202518 thg 5, 2026Đã chứng nhận434
Engineer Process Engineering$96.688–$115.000Malta, NY21 thg 2, 202511 thg 5, 2026Đã chứng nhận444
Sr Engineer Process Engineering$97.070–$115.500Malta, NY6 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận456
Lead Global Supply Management$115.586–$146.300Malta, NY3 thg 2, 20254 thg 5, 2026Đã chứng nhận455
Director IT & Cybersecurity Internal Audit$195.175–$263.000Essex Junction, VT4 thg 12, 202427 thg 4, 2026Đã chứng nhận509
Sr Mgr/Dep Director Business Performance Finance$175.885–$220.000Austin, TX29 thg 1, 202523 thg 4, 2026Đã chứng nhận449
Senior Engineer Industrial Engineering (CapEx IE)$94.920–$115.000Malta, NY21 thg 1, 202522 thg 4, 2026Đã chứng nhận456
Principal Analyst Business Performance Finance$92.700–$117.500Malta, NY21 thg 1, 202522 thg 4, 2026Đã chứng nhận456
Sr Section Manager Production Control$123.781–$170.000Malta, NY25 thg 11, 20241 thg 4, 2026Đã chứng nhận492
Senior Analyst Global Supply Mgmt$96.000–$142.000Malta, NY26 thg 11, 202431 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Sr Engineer Quality$88.750–$115.500Malta, NY21 thg 11, 202430 thg 3, 2026Đã chứng nhận494
Principal Engineer Industrial Engineering$109.778–$142.000Malta, NY22 thg 10, 20242 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Senior Engineer Equipment Engineering$95.945–$115.500Malta, NY16 thg 10, 20242 thg 3, 2026Đã chứng nhận502
MTS Data Business Intelligence$128.050–$181.000Austin, TX4 thg 10, 202420 thg 2, 2026Đã chứng nhận504
MTS Industrial Engineering$126.278–$170.000Malta, NY25 thg 9, 202411 thg 2, 2026Đã chứng nhận504
Sr Engineer DFT Engineering$104.832–$115.500Austin, TX23 thg 9, 202411 thg 2, 2026Đã chứng nhận506
Principal Analyst Data Systems Engineering$106.605–$135.000Malta, NY19 thg 9, 202411 thg 2, 2026Đã chứng nhận510
Sr. Etch Process Engineer$111.642–$133.100Malta, NY19 thg 9, 202410 thg 2, 2026Đã chứng nhận509
Sr. Etch Process Engineer$111.642–$133.100Malta, NY27 thg 8, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn479
Senior Engineer Technology Development$96.720–$107.100Malta, NY23 thg 8, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Principal Analyst IT Business Analysis$108.986–$127.100Malta, NY23 thg 8, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Sr. Etch Process Engineer$111.642–$133.100Malta, NY20 thg 8, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn486
Principal Etch Process Engineer$117.439–$133.100Malta, NY20 thg 8, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn486
Associate Chief of Staff – Office of the CEO$151.861Malta, NY20 thg 8, 202419 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn486
Principal Engineer Equipment Engineering$107.702Malta, NY4 thg 7, 202428 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn512
Principal Eng Process Engineering$120.650–$142.000Malta, NY24 thg 7, 202421 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn485
Principal Etch Process Engineer$117.439–$133.100Malta, NY19 thg 7, 202420 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn489
Principal Analyst Finance Business Operations$87.610–$95.600Austin, TX18 thg 7, 202420 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn490
Principal Analyst Business Performance Management$88.020–$114.900Malta, NY21 thg 6, 202429 thg 9, 2025Đã chứng nhận465
Principal Engineer Equipment Engineering$103.563–$133.100Malta, NY14 thg 6, 202426 thg 9, 2025Đã chứng nhận469
Principal TD Device Engineer$111.754–$133.100Malta, NY28 thg 6, 202423 thg 9, 2025Đã chứng nhận452
Senior Manager Integrated Business Strategy$145.986–$210.100Malta, NY28 thg 6, 202419 thg 9, 2025Đã chứng nhận448
Engineer Integration Engineering$97.971–$107.100Malta, NY28 thg 6, 202419 thg 9, 2025Đã chứng nhận448
Section Manager Process Engineering$96.726–$133.100Malta, NY13 thg 6, 202412 thg 9, 2025Đã chứng nhận456
MTS Process Engineering$133.101–$158.600Malta, NY29 thg 5, 202410 thg 9, 2025Đã chứng nhận469
MTS Process Engineering$133.101–$158.600Malta, NY29 thg 5, 202410 thg 9, 2025Đã chứng nhận469
Reliability Engineer$96.720–$103.000Malta, NY15 thg 4, 202413 thg 8, 2025Đã chứng nhận485
Senior Engineer Process Engineering$101.013–$107.100Malta, NY28 thg 3, 20242 thg 7, 2025Đã chứng nhận461
MTS Application Engineering - Technical Program Management$126.672Austin, TX12 thg 3, 20242 thg 7, 2025Đã chứng nhận477
Senior Manager Business Strategy and Planning$204.000–$210.100Malta, NY15 thg 2, 202418 thg 6, 2025Đã chứng nhận489
Lead Supply Chain$92.302–$174.900Austin, TX15 thg 2, 202418 thg 6, 2025Đã chứng nhận489
Principal Engineer Frame Engineering$117.978–$158.600Malta, NY29 thg 1, 202415 thg 5, 2025Đã chứng nhận472
Sr Engineer Integration Engineering$95.094–$107.100Malta, NY28 thg 11, 202325 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn483
Sr Engineer Design Engineering$135.117Malta, NY30 thg 11, 202321 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn477
MTS Tapeout Engineering$134.472–$158.600Austin, TX6 thg 6, 20247 thg 11, 2024Đã rút lại—
Principal Analyst IT Business Analysis$107.286–$121.000Malta, NY13 thg 9, 202323 thg 8, 2024Đã rút lại—
Sr Engineer Integration Engineering$102.128–$104.000Malta, NY21 thg 6, 202330 thg 7, 2024Đã chứng nhận405
MTS Process Engineering$133.101–$158.600Malta, NY15 thg 5, 202429 thg 5, 2024Đã rút lại—
MTS Process Engineering$133.101–$158.600Malta, NY14 thg 5, 202429 thg 5, 2024Đã rút lại—

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).