Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Government Employees Insurance Company (GEICO)

Government Employees Insurance Company (GEICO): bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Government Employees Insurance Company (GEICO) đã nộp 160 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 158. Mức lương chào trung vị $123.960; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 486 ngày.

Hồ sơ PERM160
Đã chứng nhận158
Mức lương trung vị được đề xuất$123.960
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận486
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)29.679
Hoạt động từ năm1936
Địa chỉ nhà tuyển dụngChevy Chase, MD

Mức lương H-1B tại Government Employees Insurance Company (GEICO) →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Senior Engineer - .NET68$123.960
Principal Engineer I - .NET37$150.248
Senior Engineer - Data27$123.960
Principal Engineer I - Data12$150.248
Senior Engineer - Duck Creek8$123.960
Senior .NET Developer5$116.938
Senior Engineer - Java3$148.221

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Senior Engineer - Java$148.221–$210.000Chevy Chase, MD28 thg 6, 202526 thg 6, 2026Đã chứng nhận363
Senior Engineer - Java$148.221–$210.000Chevy Chase, MD26 thg 6, 202526 thg 6, 2026Đã chứng nhận365
Senior Engineer - Java$148.221–$210.000Chevy Chase, MD30 thg 5, 202522 thg 6, 2026Đã chứng nhận388
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD6 thg 12, 20249 thg 6, 2026Đã chứng nhận550
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 10, 20249 thg 6, 2026Đã rút lại—
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD6 thg 12, 202426 thg 5, 2026Đã chứng nhận536
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD6 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận493
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD4 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận495
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD4 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận495
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD4 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận495
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD3 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận496
Senior Engineer - Duck Creek$123.960–$186.000Chevy Chase, MD3 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận496
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD4 thg 12, 202410 thg 4, 2026Đã chứng nhận492
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD9 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD9 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD13 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận481
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD13 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận481
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD13 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận481
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD13 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận481
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD13 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận481
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD12 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận482
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD12 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận482
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD12 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận482
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - Duck Creek$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - Duck Creek$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD11 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD10 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD6 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD6 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD6 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD6 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD6 thg 12, 20247 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD6 thg 12, 20247 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD5 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Principal Engineer I - Data$150.248–$236.500Chevy Chase, MD5 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD5 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD5 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer - Duck Creek$123.960–$186.000Chevy Chase, MD5 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD5 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD4 thg 12, 20246 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD3 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD3 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD2 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD2 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD2 thg 12, 20242 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD2 thg 12, 20242 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD27 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận478
Senior Engineer - Duck Creek$123.960–$186.000Chevy Chase, MD27 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận478
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD26 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận479
Senior Engineer - Duck Creek$123.960–$186.000Chevy Chase, MD26 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận479
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD25 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận480
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD25 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận480
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD22 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD22 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD22 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD22 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD22 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận483
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD21 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận484
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD21 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận484
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD20 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận485
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD20 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận485
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD20 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận485
Principal Engineer I - .NET$150.248–$236.500Chevy Chase, MD20 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận485
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD18 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD18 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận487
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD15 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD15 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD15 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD15 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận490
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD14 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận491
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD14 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận491
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD13 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận492
Senior Engineer - Data$123.960–$186.000Chevy Chase, MD13 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận492
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD12 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận493
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận494
Senior Engineer - .NET$123.960–$186.000Chevy Chase, MD11 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận494

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 160 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).