Trang chủ › Thẻ xanh › HubSpot, Inc.
HubSpot, Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)
HubSpot, Inc. đã nộp 58 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 52. Mức lương chào trung vị $181.125; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 500 ngày.
Hồ sơ PERM58
Đã chứng nhận52
Mức lương trung vị được đề xuất$181.125
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận500
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng97%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)4.443
Hoạt động từ năm2005
Địa chỉ nhà tuyển dụngCambridge, MA
Mức lương H-1B tại HubSpot, Inc. →
Chức danh công việc
| Chức danh | Hồ sơ PERM | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Software Engineer II | 17 | $186.300 |
| Technical Lead | 11 | $173.500 |
| Senior Software Engineer I | 8 | $168.972 |
| Senior Product Manager | 3 | $168.127 |
| Engineering Lead | 2 | $226.250 |
| Sr. Analyst, Pricing & Packaging | 2 | — |
| Product Lead | 1 | $208.520 |
| Senior Product Designer | 1 | $164.000 |
| Video Editor & Motion Designer | 1 | $88.000 |
| Senior Product Analyst | 1 | $118.500 |
| Senior Software Engineer 2 | 1 | $190.000 |
| Business Development Manager - Latin America | 1 | $131.269 |
| Director, Partner & Segment Finance | 1 | $241.000 |
| Partner Development Manager and Team Lead | 1 | $131.269 |
| Senior Software Engineer 1 | 1 | $165.200 |
| Senior Product Designer I | 1 | $145.400 |
| Senior Software Engineer | 1 | $171.000 |
| Product Manager | 1 | $149.440 |
| Payroll HRIS Analyst | 1 | $223.600 |
| Principal Analytics Engineer | 1 | $180.250 |
| Group Product Manager | 1 | $223.600 |
Địa điểm làm việc
Chức danh nghề nghiệp
- Software Developers36
- Computer and Information Systems Managers5
- Marketing Managers3
- Web and Digital Interface Designers2
- Project Management Specialists2
- Special Effects Artists and Animators1
- Data Scientists1
- Financial Managers1
- Data Warehousing Specialists1
Quyết định mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Đã quyết định | Trạng thái | Số ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Senior Software Engineer I | $172.744–$236.400 | Cambridge, MA | 13 thg 6, 2025 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 381 |
| Technical Lead | $232.100–$371.400 | Cambridge, MA | 6 thg 6, 2025 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 383 |
| Group Product Manager | $223.600–$316.300 | Cambridge, MA | 16 thg 5, 2025 | 10 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 390 |
| Senior Product Manager | $172.744–$250.000 | Cambridge, MA | 3 thg 12, 2024 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Principal Analytics Engineer | $180.250–$221.600 | Cambridge, MA | 13 thg 11, 2024 | 24 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Payroll HRIS Analyst | $223.600–$243.600 | Cambridge, MA | 31 thg 10, 2024 | 24 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 481 |
| Senior Software Engineer I | $190.000–$236.400 | Cambridge, MA | 16 thg 10, 2024 | 24 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Senior Software Engineer II | $182.000–$210.000 | Cambridge, MA | 8 thg 10, 2024 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 503 |
| Engineering Lead | $254.800–$316.300 | Cambridge, MA | 20 thg 9, 2024 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Senior Product Manager | $168.127–$216.000 | Cambridge, MA | 20 thg 9, 2024 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Senior Software Engineer II | $189.546–$279.500 | Cambridge, MA | 3 thg 9, 2024 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 513 |
| Senior Software Engineer II | $232.000–$279.500 | Cambridge, MA | 28 thg 8, 2024 | 23 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 482 |
| Product Manager | $149.440–$216.000 | Cambridge, MA | 28 thg 8, 2024 | 23 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 482 |
| Senior Software Engineer | $171.000–$214.800 | Cambridge, MA | 9 thg 8, 2024 | 22 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 500 |
| Senior Software Engineer II | $171.000–$214.800 | Cambridge, MA | 22 thg 7, 2024 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 511 |
| Senior Software Engineer I | $203.000–$229.800 | Cambridge, MA | 17 thg 7, 2024 | 3 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Technical Lead | $199.500–$225.600 | Cambridge, MA | 12 thg 7, 2024 | 3 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 509 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 12 thg 7, 2024 | 3 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 509 |
| Senior Software Engineer 2 | $190.000–$214.800 | Cambridge, MA | 11 thg 6, 2024 | 17 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 463 |
| Senior Software Engineer II | $232.527–$279.500 | Cambridge, MA | 9 thg 5, 2024 | 17 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 465 |
| Technical Lead | $190.796–$225.600 | Cambridge, MA | 17 thg 5, 2024 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 455 |
| Senior Software Engineer II | $193.135–$279.500 | Cambridge, MA | 6 thg 5, 2024 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 466 |
| Senior Product Analyst | $118.500–$189.600 | Cambridge, MA | 3 thg 4, 2024 | 24 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận | 477 |
| Video Editor & Motion Designer | $88.000–$132.000 | Cambridge, MA | 13 thg 2, 2024 | 18 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận | 491 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 2 thg 2, 2024 | 18 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận | 502 |
| Senior Product Designer | $164.000–$200.000 | Cambridge, MA | 18 thg 1, 2024 | 27 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận | 495 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 8 thg 1, 2024 | 23 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận | 501 |
| Senior Software Engineer I | $165.200–$214.800 | Cambridge, MA | 1 thg 1, 2024 | 14 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận | 499 |
| Senior Software Engineer I | $165.200–$214.800 | Cambridge, MA | 6 thg 12, 2023 | 23 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận | 504 |
| Product Lead | $208.520–$258.400 | Cambridge, MA | 12 thg 12, 2023 | 22 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận | 497 |
| Senior Product Designer I | $145.400–$232.600 | Cambridge, MA | 2 thg 11, 2023 | 25 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 509 |
| Senior Software Engineer 1 | $165.200–$214.800 | Cambridge, MA | 29 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 478 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 27 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 480 |
| Senior Software Engineer I | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 21 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 486 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 14 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 493 |
| Partner Development Manager and Team Lead | $131.269–$205.000 | Cambridge, MA | 7 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 500 |
| Senior Software Engineer I | $165.200–$214.800 | Cambridge, MA | 7 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 500 |
| Technical Lead | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 2 thg 11, 2023 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 505 |
| Technical Lead | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 30 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 498 |
| Senior Product Manager | $158.100–$253.000 | Cambridge, MA | 30 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 498 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 502 |
| Technical Lead | $195.600–$293.400 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 502 |
| Technical Lead | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 502 |
| Technical Lead | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 502 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 25 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 503 |
| Technical Lead | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 25 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 503 |
| Director, Partner & Segment Finance | $241.000–$386.000 | Cambridge, MA | 25 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 503 |
| Business Development Manager - Latin America | $131.269–$205.000 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 505 |
| Technical Lead | $173.500–$225.600 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 505 |
| Senior Software Engineer I | $165.200–$214.800 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 505 |
| Engineering Lead | $197.700–$316.300 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 505 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 505 |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 8 thg 1, 2024 | 15 thg 7, 2024 | Đã rút lại | — |
| Sr. Analyst, Pricing & Packaging | $118.500–$189.600 | Cambridge, MA | 26 thg 10, 2023 | 20 thg 3, 2024 | Đã rút lại | — |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã rút lại | — |
| Sr. Analyst, Pricing & Packaging | $118.500–$189.600 | Cambridge, MA | 25 thg 10, 2023 | 26 thg 10, 2023 | Đã rút lại | — |
| Technical Lead | $195.600–$293.400 | Cambridge, MA | 25 thg 10, 2023 | 26 thg 10, 2023 | Đã rút lại | — |
| Senior Software Engineer II | $186.300–$279.500 | Cambridge, MA | 23 thg 10, 2023 | 26 thg 10, 2023 | Đã rút lại | — |
Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).