Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Minisoft Technologies LLC

Minisoft Technologies LLC: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Minisoft Technologies LLC đã nộp 39 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương chào trung vị $103.210; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 501 ngày.

Hồ sơ PERM39
Đã chứng nhận39
Mức lương trung vị được đề xuất$103.210
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận501
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng44%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)45
Hoạt động từ năm2007
Địa chỉ nhà tuyển dụngHouston, TX

Mức lương H-1B tại Minisoft Technologies LLC →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Software Engineer (Job Code 004)22$96.866
Sr. Software Developer (Job Code 001)13$141.315
Computer Systems Analyst4$69.618

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Software Engineer (Job Code 004)$103.210Houston, TX18 thg 6, 202530 thg 6, 2026Đã chứng nhận377
Sr. Software Developer (Job Code 001)$149.947Houston, TX17 thg 6, 202530 thg 6, 2026Đã chứng nhận378
Software Engineer (Job Code 004)$103.210Houston, TX17 thg 6, 202530 thg 6, 2026Đã chứng nhận378
Software Engineer (Job Code 004)$103.210Houston, TX17 thg 6, 202530 thg 6, 2026Đã chứng nhận378
Software Engineer (Job Code 004)$103.210Houston, TX13 thg 6, 202529 thg 6, 2026Đã chứng nhận381
Sr. Software Developer (Job Code 001)$149.947Houston, TX12 thg 5, 20259 thg 6, 2026Đã chứng nhận393
Software Engineer (Job Code 004)$103.210Houston, TX7 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận423
Software Engineer (Job Code 004)$119.808Houston, TX18 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Sr. Software Developer (Job Code 001)$141.315Houston, TX20 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Sr. Software Developer (Job Code 001)$141.315Houston, TX20 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Sr. Software Developer (Job Code 001)$141.315Houston, TX20 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Software Engineer (Job Code 004)$119.808Houston, TX20 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Sr. Software Developer (Job Code 001)$141.315Houston, TX20 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Software Engineer (Job Code 004)$119.808Houston, TX20 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận502
Sr. Software Developer (Job Code 001)$141.315Houston, TX19 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận503
Software Engineer (Job Code 004)$119.808Houston, TX13 thg 9, 20244 thg 2, 2026Đã chứng nhận509
Software Engineer (Job Code 004)$119.808Houston, TX3 thg 9, 202427 thg 1, 2026Đã chứng nhận511
Sr. Software Developer (Job Code 001)$141.315Houston, TX3 thg 9, 202425 thg 1, 2026Đã chứng nhận509
Software Engineer (Job Code 004)$119.808Houston, TX31 thg 7, 20241 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn488
Computer Systems Analyst$65.894Houston, TX15 thg 7, 202428 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Computer Systems Analyst$69.618Houston, TX26 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Sr. Software Developer (Job Code 001)$129.397Houston, TX26 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Computer Systems Analyst$69.618Houston, TX26 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Computer Systems Analyst$69.618Houston, TX26 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn501
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX25 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn502
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX25 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn502
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX24 thg 10, 202310 thg 3, 2025Đã chứng nhận, hết hạn503
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX30 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Sr. Software Developer (Job Code 001)$129.397Houston, TX30 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Sr. Software Developer (Job Code 001)$129.397Houston, TX30 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Sr. Software Developer (Job Code 001)$129.397Houston, TX30 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Sr. Software Developer (Job Code 001)$129.397Houston, TX30 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX30 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn495
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX29 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn496
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX28 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX28 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX28 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX21 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn504
Software Engineer (Job Code 004)$90.522Houston, TX20 thg 9, 20236 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn505

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).