Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Optum Services, Inc.

Optum Services, Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Optum Services, Inc. đã nộp 279 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 260. Mức lương chào trung vị $120.000; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 485 ngày.

Hồ sơ PERM279
Đã chứng nhận260
Mức lương trung vị được đề xuất$120.000
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận485
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)161
Hoạt động từ năm2013
Địa chỉ nhà tuyển dụngEden Prairie, MN

Mức lương H-1B tại Optum Services, Inc. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Software Engineer (SWE (Masters2) Telecommuting)13$95.326
Software Engineer (SWE2 (Masters2) Telecommute)9$95.326
Senior Software Engineer (20012.3327)5$130.998
Software Engineer4$104.364
Senior Software Engineer4$135.200
Senior Software Engineer (20012.4192)4$90.701
Software Engineer (SWE (BS5) Telecommuting)3$130.998
Lead Software Engineer3$144.200
Vice President of Architecture (20012.5216)2$223.235
IT Operation Engineer (20012.5361)2$130.000
Software Engineer (20012.4109)2$127.400
Tech Support Analyst2$95.000
Software Engineer (SWE2 (BS5) Telecommute)2$130.998
Quality Engineer (20012.5606)2$120.000
Product Manager2$122.970
Sr. Software Engineer2$145.921
Sr. Data Engineer (20012.5270)2$129.147
Senior Software Engineer (20012.5338)2$130.998
Data Engineer2$137.732
Senior Software Engineer (20012.6336)2$135.200
Senior Quality Engineer (20012.6045)2$135.200
Senior Software Engineer (20012.5532)2$107.940
Director, Software Engineering (20012.2908)1$182.832
Staff Software Engineer (20012.5842)1$175.000
Director Product Management, RPA - Center of Excellence1$211.150
Software Engineer (MS+2 Telecommute)1$99.694
Software Engineer (BS+5 Telecommute)1$135.200
Associate Engineer (20012.5139.3)1$91.042
Front End Software Engineer (20012.6180)1$99.694
Software Engineer ( 20012.4329.5 )1$99.694

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Senior Software Engineer (20012.4192)$90.701–$176.417Eden Prairie, MN4 thg 6, 202524 thg 6, 2026Đã chứng nhận385
Sr. Software Engineer$155.020–$201.919Eden Prairie, MN3 thg 6, 202524 thg 6, 2026Đã chứng nhận386
Senior Software Engineer (20012.4192)$90.701–$176.417Eden Prairie, MN28 thg 5, 202522 thg 6, 2026Đã chứng nhận390
Senior Software Engineer (20012.4192)$90.701–$176.417Eden Prairie, MN28 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận402
Systems Management Analyst (20012.4951)$114.868–$198.702Walnut Creek, CA24 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận406
Senior Software Engineer (20012.4192)$90.701–$176.417Eden Prairie, MN7 thg 4, 20253 thg 6, 2026Đã chứng nhận422
Lead Software Engineer$144.200–$170.000Eden Prairie, MN14 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Senior Data Scientist$128.750–$203.234Eden Prairie, MN31 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận416
Mechanical Design Engineer$110.000–$133.421Phoenix, AZ27 thg 3, 202520 thg 5, 2026Đã chứng nhận419
Director Data Science (20012.5657)$200.000Eden Prairie, MN14 thg 3, 202520 thg 5, 2026Đã chứng nhận432
Senior Software Engineer$114.629–$177.387Winooski, VT14 thg 3, 202520 thg 5, 2026Đã chứng nhận432
Senior Software Engineer (20012.5532)$107.940–$159.615Eden Prairie, MN3 thg 3, 202513 thg 5, 2026Đã chứng nhận436
Senior Software Engineer (20012.5532)$107.940–$159.615Eden Prairie, MN27 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận435
Software Engineer (20012.4339.6)$103.605–$176.142Eden Prairie, MN27 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận435
Data Engineer (20012.4967)$82.222–$93.841Eden Prairie, MN19 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Senior Software Engineer (20012.4535)$111.350–$184.149Eden Prairie, MN19 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Manager Data Engineering (20012.5503)$150.093–$163.977Eden Prairie, MN19 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Senior ERP Analyst$94.990–$167.925Eden Prairie, MN19 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Manager, Software Engineering$187.450Hartford, CT19 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận443
Sr Software Engineer (20012.5132.4)$135.200–$170.000Eden Prairie, MN7 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận455
Healthcare Economics Consultant (20012.6099)$99.029–$119.071Eden Prairie, MN3 thg 2, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận459
Lead Software Engineer$168.709–$184.250Eden Prairie, MN23 thg 1, 20254 thg 5, 2026Đã chứng nhận466
Senior Software Engineer (20012.5375)$103.605–$176.417Eden Prairie, MN23 thg 1, 20254 thg 5, 2026Đã chứng nhận466
Senior Architecture Analyst (20012.4975)$96.649–$160.064Eden Prairie, MN23 thg 1, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận463
Software Engineer$108.365–$150.800Eden Prairie, MN30 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận455
Senior Software Engineer$138.000–$174.109Eden Prairie, MN29 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận456
Sr. Software Engineer (20012.4240.8)$114.553–$177.387Eden Prairie, MN29 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận456
Senior Software Engineer (20012.5586.5)$135.200–$175.056Eden Prairie, MN28 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận457
Senior Software Engineer (20012.4554.7)$128.214–$184.100Eden Prairie, MN27 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận458
Software Engineer (20012.5440)$103.759–$135.783Eden Prairie, MN23 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận462
Software Engineering Manager (20012.4714.4)$135.200–$182.359Eden Prairie, MN18 thg 12, 202422 thg 4, 2026Đã chứng nhận490
Data Scientist (20012.6411)$135.952–$183.934Eden Prairie, MN18 thg 12, 202422 thg 4, 2026Đã chứng nhận490
Software Engineer$112.439–$152.123Eden Prairie, MN20 thg 12, 202421 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Senior Data Scientist (20012.6376.2)$125.000–$193.131Eden Prairie, MN20 thg 12, 202421 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Lead Software Engineer (20012.4227.9)$112.748–$185.400Eden Prairie, MN20 thg 12, 202418 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Senior Software Engineer (20012.6031)$135.200–$168.136Eden Prairie, MN20 thg 12, 202417 thg 4, 2026Đã chứng nhận483
Software Engineer (20012.5081)$135.200Eden Prairie, MN19 thg 12, 202417 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Software Developer (20012.6425)$99.694–$105.425Eden Prairie, MN19 thg 12, 202417 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Senior Data Engineer$110.448–$144.613Eden Prairie, MN20 thg 12, 202416 thg 4, 2026Đã chứng nhận482
Data Scientist (20012.4819)$99.840–$140.612San Antonio, TX16 thg 12, 202414 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Senior Software Engineer (20012.5098.7)$91.042–$169.950Eden Prairie, MN1 thg 10, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận533
Senior Site Reliability Engineer (20012.6113)$133.574–$184.250Eden Prairie, MN17 thg 10, 20249 thg 3, 2026Đã chứng nhận508
Data Engineer$158.026Eden Prairie, MN14 thg 10, 20249 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Software Engineer (20012.6249.2)$99.694–$144.533Eden Prairie, MN9 thg 10, 20249 thg 3, 2026Đã chứng nhận516
Software Engineer (20012.3370.7)$99.694–$176.417Eden Prairie, MN1 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Senior Software Engineer (20012.5234.5)$137.500–$169.950Eden Prairie, MN1 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Software Engineer (20012.5498)$99.694–$130.410Eden Prairie, MN2 thg 10, 202423 thg 2, 2026Đã chứng nhận509
Software Engineer (20012.5507)$99.694–$168.136Eden Prairie, MN30 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận493
Associate Director, Business Analysis (20012.4290)$116.000–$160.121Eden Prairie, MN30 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận493
Senior Software Engineer (20012.6336)$135.200–$169.950Eden Prairie, MN30 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận493
Senior Software Engineer (20012.6336)$135.200–$169.950Eden Prairie, MN30 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận493
Sr. Software Engineer (20012.6278.2)$130.000–$175.056Eden Prairie, MN23 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận500
Software Engineer (20012.6262.2)$99.694–$138.140Eden Prairie, MN20 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận503
Software Engineer (20012.5097.4)$99.694–$168.136Eden Prairie, MN20 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận503
Quality Analyst (20012.80.19)$85.093–$168.016Eden Prairie, MN18 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Architect (20012.6095)$135.200–$175.436Eden Prairie, MN18 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Senior Software Engineer$135.200–$149.186Eden Prairie, MN18 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Sr. Manager, Quality Engineering (20012.6067)$162.045Eden Prairie, MN18 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận505
Senior Quality Engineer (20012.6039)$135.200–$165.132Eden Prairie, MN16 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận507
Senior Software Engineer (20012.6317.2)$145.000–$180.216Eden Prairie, MN11 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận512
Senior Quality Analyst (20012.5389.4)$130.000–$161.600Eden Prairie, MN11 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận512
Senior Software Engineer$135.200–$175.056Eden Prairie, MN11 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận512
Software Engineer$100.362–$135.783Eden Prairie, MN10 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận513
Software Engineer (20012.5519.4)$109.000–$129.318Eden Prairie, MN9 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận514
Senior Quality Engineer (20012.6045)$135.200–$165.632Eden Prairie, MN9 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận514
Senior Quality Engineer (20012.6045)$135.200–$165.632Eden Prairie, MN4 thg 9, 20245 thg 2, 2026Đã chứng nhận519
Senior Product Consultant Engineer (20012.5719.4)$113.252–$153.224Eden Prairie, MN15 thg 4, 20243 thg 2, 2026Bị từ chối—
IT Operation Engineer (20012.5361)$130.000Eden Prairie, MN10 thg 4, 20243 thg 2, 2026Bị từ chối—
Software Engineer (20012.6217.2)$99.694–$130.410Eden Prairie, MN19 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận508
Software Engineer (20012.4611.6)$91.042–$169.950Eden Prairie, MN19 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận508
Data Engineer$117.437–$147.523Eden Prairie, MN16 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận511
ERP Analyst$120.675–$165.000Eden Prairie, MN14 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận513
Software Quality Engineer$105.000Eden Prairie, MN6 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận521
Software Platform Engineer$135.200–$190.749Eden Prairie, MN5 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Principal Data Engineering (20012.2544.17)$116.041–$156.999Eden Prairie, MN5 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Software Engineer$99.694–$175.056Eden Prairie, MN5 thg 8, 20249 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Sr Software engineer (20012.4739.4)$99.694–$169.950Eden Prairie, MN31 thg 7, 202410 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Sr Data Engineer (20012.5279.4)$125.403–$144.613Eden Prairie, MN31 thg 7, 202410 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Lead Software Engineer$135.200–$178.731Eden Prairie, MN30 thg 7, 202410 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Lead Tech Product Manager (20012.4352)$116.999–$178.020Eden Prairie, MN30 thg 7, 202410 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Senior IO Engineer (20012.4327)$133.200Eden Prairie, MN29 thg 7, 20244 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn493
Marketing/Product DB Consultant$93.000–$150.800Eden Prairie, MN29 thg 7, 20244 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn493
Senior Software Engineer (20012.5665)$135.200–$175.056Eden Prairie, MN24 thg 7, 20244 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Quality Engineer (20012.5836)$120.000Basking Ridge, NJ24 thg 7, 20244 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Senior Data Engineer (20012.5840)$117.000–$145.000Eden Prairie, MN23 thg 7, 20243 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Senior Data Engineer (20012.5295)$110.698–$144.613Richmond, VA23 thg 7, 20243 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Sr. Technical Product Manager (20012.4315.5)$112.841–$154.500Eden Prairie, MN23 thg 7, 20243 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
Sr Software Engineer (20012.6191.2)$135.200–$175.591Eden Prairie, MN17 thg 7, 20243 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn504
Architect$110.994–$173.875Eden Prairie, MN16 thg 7, 20242 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn504
Sr. Technical Engineer (20012.6060)$120.000Eden Prairie, MN9 thg 7, 20241 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn510
Director of Clinical Quality (20012.1024)$175.323San Diego, CA8 thg 7, 20241 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn511
Senior Data Scientist (20012.5804)$101.400–$147.032Eden Prairie, MN17 thg 4, 202419 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn581
Software Engineer ( 20012.5633.4 )$117.437–$129.318Eden Prairie, MN16 thg 4, 202419 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn582
Software Development Engineer in Test III (20012.5991)$135.200–$175.056Eden Prairie, MN5 thg 4, 202419 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn593
Software Engineer (20012.3681)$135.200–$175.056Eden Prairie, MN27 thg 6, 202425 thg 9, 2025Đã chứng nhận455
Virtualization Engineer (20012.4697.4)$120.000Eden Prairie, MN12 thg 6, 202418 thg 9, 2025Đã chứng nhận463
Senior Dev Ops Engineer (20012.5619)$137.550Eden Prairie, MN7 thg 6, 202418 thg 9, 2025Đã chứng nhận468
Business Analyst (20012.5721)$91.042–$111.650Eden Prairie, MN19 thg 6, 202416 thg 9, 2025Đã chứng nhận454
Quality Engineer (20012.5837.5)$85.093–$120.000Eden Prairie, MN12 thg 6, 202416 thg 9, 2025Đã chứng nhận461
Director of Platform Engineering (20012.6334)$184.870–$240.000Eden Prairie, MN7 thg 6, 202415 thg 9, 2025Đã chứng nhận465

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 279 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).