Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Semiconductor Components Industries, LLC

Semiconductor Components Industries, LLC: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Semiconductor Components Industries, LLC đã nộp 51 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương chào trung vị $118.477; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 477 ngày.

Hồ sơ PERM51
Đã chứng nhận39
Mức lương trung vị được đề xuất$118.477
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận477
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)641
Hoạt động từ năm1999
Địa chỉ nhà tuyển dụngScottsdale, AZ

Mức lương H-1B tại Semiconductor Components Industries, LLC →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Section Manager for Product Engineering1$118.477
Engineer, Principal, Production Test_TL1$121.659
Oracle eBS Finance Systems Analyst1$125.278
Sr. Principal Product Marketing Engineer1$172.723
Principal Systems Mechanical Engineer1$111.821
Senior Image Test Algorithm Development Engineer1$107.702
Principal Engineer1$121.659
Design Engineer1$105.518
BU Planning Manager1$87.797
Principal Failure Analysis Engineer1$118.477
Engineer, Materials Science1$105.954
Staff Engineer1$96.000
Analog Design Engineer1$131.352
Engineer Staff, Applications1$96.110
Sr. Systems Analyst1$110.634
Senior Process Engineer1—
Engineer Process Engineering1—
Principal Engineer (Engineer Principal, Analog_TL)1—
Industrial Engineer1—
Senior Project Manager1—
Staff Applications Engineer1—
Engineer, Process_TL1$68.702
Engineer Principal, Process Integration_TL1$135.000
Data Analyst1—
Senior Solution Analyst - Supply Chain1—
Applications Engineer1$180.003
Senior Security Operations Analyst1$110.490
IT Security Analyst (Information Security Engineer)1$89.502
Analyst Principal, IT Security1$131.477
Corporate Pricing Business Analyst1$95.000

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Senior Analyst, Corporate Pricing$73.757–$122.000Scottsdale, AZ11 thg 6, 202529 thg 6, 2026Đã chứng nhận383
Supply Chain Analyst$81.162–$122.000Scottsdale, AZ28 thg 5, 202525 thg 6, 2026Đã chứng nhận393
Engineer Staff, Product$147.597–$165.000Richardson, TX28 thg 5, 202525 thg 6, 2026Đã chứng nhận393
Engineer Staff, Layout Mask_TL$121.738–$159.400Richardson, TX23 thg 5, 202525 thg 6, 2026Bị từ chối—
Software Controls Development Engineer$93.475–$114.000Hudson, NH23 thg 5, 202518 thg 6, 2026Đã chứng nhận391
Engineer Sr. Principal, Process Integration_TL$125.840–$200.500Scottsdale, AZ8 thg 5, 202516 thg 6, 2026Đã chứng nhận404
Engineering Lead, Product$160.000–$200.000Scottsdale, AZ11 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận434
Manager, Applications$176.176–$230.100Scottsdale, AZ6 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận439
Engineer Staff, Project$125.840–$142.600Scottsdale, AZ3 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận442
Field Sales Engineer$108.722–$156.745San Jose, CA3 thg 3, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận442
Senior Business System Manager, Order Management$168.563–$188.563Scottsdale, AZ24 thg 2, 202511 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Business Operations Analyst$126.027–$142.600Scottsdale, AZ23 thg 1, 20256 thg 5, 2026Đã chứng nhận468
Product Marketing Engineering Lead$200.304–$271.975San Jose, CA24 thg 1, 20254 thg 5, 2026Đã chứng nhận465
Senior Manager, Materials$156.208–$223.000Scottsdale, AZ23 thg 1, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận463
Capacity Planning Manager$130.000–$175.000Scottsdale, AZ21 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận464
Data Analyst Supply Chain$69.800–$122.000Scottsdale, AZ9 thg 5, 202515 thg 4, 2026Đã rút lại—
New Product Development Product Engineer$123.739–$181.300Allen, TX18 thg 11, 20257 thg 4, 2026Đã rút lại—
Product Line Manager$188.406–$200.500Scottsdale, AZ12 thg 11, 20257 thg 4, 2026Đã rút lại—
Sr. Demand Planner$93.954–$157.800Scottsdale, AZ4 thg 12, 20244 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Capacity Planning Data Analyst$68.390–$142.600Scottsdale, AZ21 thg 11, 202430 thg 3, 2026Đã chứng nhận494
Senior Principal Applications Engineer$145.725–$148.703Scottsdale, AZ5 thg 9, 202411 thg 3, 2026Đã chứng nhận552
IT Security Analyst (Information Security Engineer)$89.502–$142.600Scottsdale, AZ16 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận504
Analyst Principal, IT Security$131.477–$157.800Scottsdale, AZ11 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận509
Corporate Pricing Business Analyst$95.000–$120.000Scottsdale, AZ10 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận510
Applications Engineer$180.003–$183.310San Jose, CA26 thg 9, 20246 thg 2, 2026Đã chứng nhận498
Senior Security Operations Analyst$110.490–$118.500Scottsdale, AZ20 thg 9, 20246 thg 2, 2026Đã chứng nhận504
Senior Solution Analyst - Supply Chain$92.102–$122.000Scottsdale, AZ28 thg 5, 20255 thg 2, 2026Đã rút lại—
Data Analyst$94.557–$109.500Scottsdale, AZ26 thg 6, 20253 thg 2, 2026Đã rút lại—
Engineer Principal, Process Integration_TL$135.000–$180.000Hopewell Junction, NY13 thg 8, 202418 thg 1, 2026Đã chứng nhận523
Engineer, Process_TL$68.702–$92.300Hopewell Junction, NY3 thg 7, 20241 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn516
Principal Failure Analysis Engineer$118.477–$171.500Scottsdale, AZ14 thg 6, 202425 thg 9, 2025Đã chứng nhận468
BU Planning Manager$87.797–$118.500Scottsdale, AZ11 thg 6, 202425 thg 9, 2025Đã chứng nhận471
Staff Applications Engineer$103.730–$159.000Scottsdale, AZ7 thg 6, 202419 thg 9, 2025Đã rút lại—
Design Engineer$105.518–$159.400Scottsdale, AZ14 thg 5, 20243 thg 9, 2025Đã chứng nhận477
Senior Project Manager$151.091San Jose, CA9 thg 7, 202518 thg 8, 2025Đã rút lại—
Principal Engineer$121.659–$171.500Hopewell Junction, NY18 thg 4, 20241 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Image Test Algorithm Development Engineer$107.702–$152.605San Jose, CA1 thg 2, 202425 thg 6, 2025Đã chứng nhận510
Principal Systems Mechanical Engineer$111.821–$170.000Scottsdale, AZ28 thg 2, 202424 thg 6, 2025Đã chứng nhận482
Sr. Principal Product Marketing Engineer$172.723–$200.500Richardson, TX25 thg 1, 20242 thg 6, 2025Đã chứng nhận494
Oracle eBS Finance Systems Analyst$125.278–$128.000Scottsdale, AZ23 thg 1, 202430 thg 5, 2025Đã chứng nhận493
Engineer, Principal, Production Test_TL$121.659–$166.150Hopewell Junction, NY18 thg 1, 202430 thg 5, 2025Đã chứng nhận498
Section Manager for Product Engineering$118.477–$166.150Scottsdale, AZ4 thg 1, 202429 thg 5, 2025Đã chứng nhận511
Industrial Engineer$85.675–$110.200Scottsdale, AZ3 thg 10, 20249 thg 4, 2025Đã rút lại—
Principal Engineer (Engineer Principal, Analog_TL)$122.013–$171.500Corvallis, OR21 thg 1, 20253 thg 4, 2025Đã rút lại—
Engineer Process Engineering$88.712–$110.200Hopewell Junction, NY19 thg 6, 202426 thg 3, 2025Đã rút lại—
Senior Process Engineer$108.742–$132.700Hopewell Junction, NY14 thg 6, 202426 thg 3, 2025Đã rút lại—
Sr. Systems Analyst$110.634Scottsdale, AZ12 thg 10, 202319 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn496
Engineer Staff, Applications$96.110–$148.950Richardson, TX18 thg 10, 202318 thg 2, 2025Đã chứng nhận, hết hạn489
Analog Design Engineer$131.352–$171.500Bedford, NH21 thg 8, 202313 thg 1, 2025Đã chứng nhận, hết hạn511
Staff Engineer$96.000–$148.000Corvallis, OR9 thg 8, 202326 thg 11, 2024Đã chứng nhận, hết hạn475
Engineer, Materials Science$105.954–$132.700Phoenix, AZ11 thg 8, 202325 thg 11, 2024Đã chứng nhận, hết hạn472

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).