Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › United Services Automobile Association

United Services Automobile Association: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

United Services Automobile Association đã nộp 164 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 140. Mức lương chào trung vị $127.655; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 498 ngày.

Hồ sơ PERM164
Đã chứng nhận140
Mức lương trung vị được đề xuất$127.655
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận498
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng99%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)1.643
Hoạt động từ năm1922
Địa chỉ nhà tuyển dụngSan Antonio, TX

Mức lương H-1B tại United Services Automobile Association →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Software Engineer Senior48$139.464
Data Engineer Senior28$148.512
Software Engineer I22$115.000
Data Engineer I11$116.938
Software Engineer II9$89.301
Infrastructure Engineer Senior8$121.000
Data Engineer Lead4$153.676
Business Intelligence Analyst Senior4$125.000
Infrastructure Engineer I3$128.750
IT Systems Analyst Senior2$122.900
Audit Manager (Senior)2$128.000
Data Scientist I2$118.238
Information Management Analyst Senior2$111.897
Data Engineer II2$93.267
Quantitative Risk Analyst I1$121.534
Quantitative Risk Analyst Senior1$140.000
Info Security Engineer I1$123.000
Insight Research Analyst Senior1$116.600
Business Rules Analyst Senior1$129.780
Info Security Engineer Lead1$150.001
IT Systems Analyst Lead1$150.520
Business Strategy Analyst I1$90.000
Data Security Advisor Senior1—
Decision Science Analyst Senior1—
IT Systems Analyst I1$101.150
Data Scientist Senior1$138.230
Info Security Engineer Senior1$142.100
Compliance and Operational Risk Testing Analyst Senior1$111.430
Information Management Analyst II1$90.522
Software Engineer III1$79.123

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Model Validator Senior$127.310–$229.160San Antonio, TX16 thg 5, 202518 thg 6, 2026Đã chứng nhận398
Software Engineer Senior$141.669–$196.430San Antonio, TX9 thg 5, 202516 thg 6, 2026Đã chứng nhận403
Software Engineer II$79.123–$133.570San Antonio, TX9 thg 5, 202516 thg 6, 2026Đã chứng nhận403
Data Engineer II$84.094–$141.830Plano, TX28 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận402
Software Engineer III$79.123–$116.800San Antonio, TX28 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận402
Data Engineer II$102.440–$141.830Plano, TX17 thg 4, 20252 thg 6, 2026Đã chứng nhận411
Software Engineer Senior$141.669–$188.320San Antonio, TX10 thg 4, 202530 thg 5, 2026Đã chứng nhận415
Business Intelligence Analyst Senior$135.886–$178.480San Antonio, TX8 thg 4, 202529 thg 5, 2026Đã chứng nhận416
Software Engineer Senior$141.669–$188.320San Antonio, TX3 thg 4, 202527 thg 5, 2026Đã chứng nhận419
Software Engineer Senior$141.669–$196.430San Antonio, TX21 thg 3, 202522 thg 5, 2026Đã chứng nhận427
Software Engineer II$81.744–$133.570Phoenix, AZ20 thg 3, 202522 thg 5, 2026Đã chứng nhận428
Software Engineer II$79.123–$138.810San Antonio, TX30 thg 1, 202629 thg 4, 2026Đã rút lại—
Software Engineer Senior$132.579–$199.970San Antonio, TX19 thg 12, 202417 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Software Engineer I$120.827–$161.990San Antonio, TX16 thg 12, 202416 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Information Management Analyst Senior$99.160–$178.480San Antonio, TX10 thg 12, 202413 thg 4, 2026Đã chứng nhận489
Data Engineer Senior$157.352–$192.300Plano, TX10 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Data Engineer I$103.834–$161.990Phoenix, AZ5 thg 12, 20247 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Information Management Analyst II$90.522–$110.000San Antonio, TX3 thg 12, 20244 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Data Engineer Senior$157.352–$192.300Plano, TX3 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận486
Software Engineer Senior$139.464–$199.970Plano, TX15 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận493
Software Engineer Senior$139.464–$199.970Plano, TX13 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận495
Software Engineer Senior$139.464–$199.970Plano, TX12 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận495
Software Engineer I$113.422–$155.727San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$132.579–$188.320San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Data Engineer Senior$144.040–$192.300San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer I$113.422–$155.727San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Data Engineer Senior$144.040–$192.300San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$132.579–$188.320San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$139.464–$199.970Plano, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$132.579–$188.320San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Data Engineer Senior$139.464–$192.300Plano, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$132.579–$188.320San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$132.579–$188.320San Antonio, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$139.464–$199.970Plano, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer Senior$139.464–$199.970Plano, TX11 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Software Engineer I$120.328–$165.340Plano, TX8 thg 11, 202422 thg 3, 2026Đã chứng nhận499
Software Engineer I$120.328–$165.340Plano, TX7 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Software Engineer I$113.422–$155.727San Antonio, TX7 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Data Engineer Senior$139.464–$192.300Plano, TX7 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Software Engineer I$113.422–$155.727San Antonio, TX7 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Data Engineer I$113.422–$155.727San Antonio, TX7 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Software Engineer I$120.328–$165.340Plano, TX5 thg 11, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Software Engineer I$120.328–$165.430Plano, TX1 thg 11, 202419 thg 3, 2026Đã chứng nhận503
Software Engineer Senior$132.579–$188.320San Antonio, TX1 thg 11, 202419 thg 3, 2026Đã chứng nhận503
Compliance and Operational Risk Testing Analyst Senior$111.430–$200.570Plano, TX1 thg 11, 202411 thg 3, 2026Đã chứng nhận495
Software Engineer I$120.328–$165.340Plano, TX1 thg 11, 202411 thg 3, 2026Đã chứng nhận495
Information Management Analyst Senior$124.634–$196.430San Antonio, TX14 thg 10, 20245 thg 3, 2026Đã chứng nhận507
Info Security Engineer Senior$142.100–$216.990San Antonio, TX8 thg 10, 20245 thg 3, 2026Đã chứng nhận513
Software Engineer II$75.088–$133.570San Antonio, TX8 thg 10, 20245 thg 3, 2026Đã chứng nhận513
Data Scientist I$128.606–$189.530Charlotte, NC8 thg 10, 20245 thg 3, 2026Đã chứng nhận513
Data Scientist I$107.869–$189.530Plano, TX14 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận506
Software Engineer II$107.016–$133.570San Antonio, TX11 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận509
Data Engineer Lead$124.634–$216.990San Antonio, TX10 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận510
Business Intelligence Analyst Senior$124.634–$178.480San Antonio, TX9 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Audit Manager (Senior)$128.000–$196.860Plano, TX7 thg 10, 20243 thg 3, 2026Đã chứng nhận512
Data Engineer I$103.314–$155.727San Antonio, TX4 thg 10, 20242 thg 3, 2026Đã chứng nhận514
Data Scientist Senior$138.230–$217.748San Antonio, TX3 thg 10, 20241 thg 3, 2026Đã chứng nhận514
Data Engineer Lead$157.352–$230.400Plano, TX3 thg 10, 20241 thg 3, 2026Đã chứng nhận514
IT Systems Analyst I$101.150–$133.570San Antonio, TX27 thg 9, 20248 thg 2, 2026Đã chứng nhận499
Audit Manager (Senior)$128.000–$196.860Plano, TX16 thg 9, 20248 thg 2, 2026Đã chứng nhận510
Infrastructure Engineer Senior$131.851–$205.340San Antonio, TX4 thg 12, 202522 thg 1, 2026Đã rút lại—
Data Engineer I$112.258–$165.340Plano, TX7 thg 8, 202414 thg 1, 2026Đã chứng nhận525
Data Engineer Senior$144.040–$188.320San Antonio, TX7 thg 8, 202414 thg 1, 2026Đã chứng nhận525
Data Engineer Senior$144.200–$196.430Phoenix, AZ9 thg 7, 20243 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn512
Data Engineer Lead$165.000–$230.400Plano, TX5 thg 7, 20243 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn516
Infrastructure Engineer I$128.750–$165.340Plano, TX3 thg 7, 20242 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn517
Software Engineer I$143.750–$155.727San Antonio, TX19 thg 4, 20242 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn592
Software Engineer II$75.088–$140.990San Antonio, TX18 thg 6, 20244 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn504
Software Engineer Senior$147.500–$188.320Phoenix, AZ15 thg 5, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận477
Software Engineer Senior$153.000–$188.320San Antonio, TX14 thg 5, 20244 thg 9, 2025Đã chứng nhận478
Data Engineer I$122.866–$155.727Phoenix, AZ15 thg 5, 20243 thg 9, 2025Đã chứng nhận476
Software Engineer Senior$147.500–$188.320Phoenix, AZ10 thg 5, 20243 thg 9, 2025Đã chứng nhận481
Software Engineer Senior$153.000–$188.320San Antonio, TX31 thg 5, 202426 thg 8, 2025Đã chứng nhận452
Data Engineer Senior$144.040–$188.320San Antonio, TX9 thg 5, 202426 thg 8, 2025Đã chứng nhận474
Business Intelligence Analyst Senior$125.000–$188.320San Antonio, TX7 thg 5, 202426 thg 8, 2025Đã chứng nhận476
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX21 thg 12, 202320 thg 8, 2025Đã chứng nhận608
Software Engineer Senior$124.842–$188.320San Antonio, TX21 thg 12, 202319 thg 8, 2025Đã chứng nhận607
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX21 thg 12, 202319 thg 8, 2025Đã chứng nhận607
Data Engineer Senior$148.512–$199.970Plano, TX21 thg 12, 202319 thg 8, 2025Đã chứng nhận607
Data Engineer I$116.938–$165.340Plano, TX21 thg 12, 202319 thg 8, 2025Đã chứng nhận607
Software Engineer I$106.725–$155.727San Antonio, TX21 thg 12, 202318 thg 8, 2025Đã chứng nhận606
Software Engineer Senior$124.842–$188.320San Antonio, TX21 thg 12, 202318 thg 8, 2025Đã chứng nhận606
Software Engineer Senior$134.992–$199.970Plano, TX21 thg 12, 202314 thg 8, 2025Đã chứng nhận602
Software Engineer I$106.725–$155.727San Antonio, TX22 thg 12, 202313 thg 8, 2025Đã chứng nhận600
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX22 thg 12, 202313 thg 8, 2025Đã chứng nhận600
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX22 thg 12, 202313 thg 8, 2025Đã chứng nhận600
Software Engineer Senior$124.842–$188.320San Antonio, TX22 thg 12, 202313 thg 8, 2025Đã chứng nhận600
Data Engineer Senior$148.512–$199.970Plano, TX21 thg 12, 202313 thg 8, 2025Đã chứng nhận601
Data Engineer Senior$148.512–$199.970Plano, TX21 thg 12, 202313 thg 8, 2025Đã chứng nhận601
Decision Science Analyst Senior$135.000–$188.320San Antonio, TX9 thg 7, 202412 thg 8, 2025Đã rút lại—
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX22 thg 12, 202312 thg 8, 2025Đã chứng nhận599
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX22 thg 12, 202312 thg 8, 2025Đã chứng nhận599
Software Engineer Senior$134.992–$199.970Plano, TX22 thg 12, 202312 thg 8, 2025Đã chứng nhận599
Software Engineer Senior$124.842–$188.320San Antonio, TX22 thg 12, 202312 thg 8, 2025Đã chứng nhận599
Software Engineer I$106.725–$155.727San Antonio, TX22 thg 12, 202312 thg 8, 2025Đã chứng nhận599
Infrastructure Engineer Senior$105.000–$188.320San Antonio, TX23 thg 4, 20245 thg 8, 2025Đã chứng nhận469
Business Strategy Analyst I$90.000–$155.727San Antonio, TX22 thg 4, 20245 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Data Engineer I$116.938–$165.340Plano, TX21 thg 12, 20234 thg 8, 2025Đã chứng nhận592
Software Engineer Senior$124.842–$188.320San Antonio, TX21 thg 12, 20234 thg 8, 2025Đã chứng nhận592
Data Engineer Senior$152.152–$188.320San Antonio, TX20 thg 12, 20234 thg 8, 2025Đã chứng nhận593

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 164 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).