Trang chủ › Thẻ xanh › United Services Automobile Association
United Services Automobile Association: bảo trợ thẻ xanh (PERM)
United Services Automobile Association đã nộp 164 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 140. Mức lương chào trung vị $127.655; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 498 ngày.
Mức lương H-1B tại United Services Automobile Association →
Chức danh công việc
| Chức danh | Hồ sơ PERM | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Engineer Senior | 48 | $139.464 |
| Data Engineer Senior | 28 | $148.512 |
| Software Engineer I | 22 | $115.000 |
| Data Engineer I | 11 | $116.938 |
| Software Engineer II | 9 | $89.301 |
| Infrastructure Engineer Senior | 8 | $121.000 |
| Data Engineer Lead | 4 | $153.676 |
| Business Intelligence Analyst Senior | 4 | $125.000 |
| Infrastructure Engineer I | 3 | $128.750 |
| IT Systems Analyst Senior | 2 | $122.900 |
| Audit Manager (Senior) | 2 | $128.000 |
| Data Scientist I | 2 | $118.238 |
| Information Management Analyst Senior | 2 | $111.897 |
| Data Engineer II | 2 | $93.267 |
| Quantitative Risk Analyst I | 1 | $121.534 |
| Quantitative Risk Analyst Senior | 1 | $140.000 |
| Info Security Engineer I | 1 | $123.000 |
| Insight Research Analyst Senior | 1 | $116.600 |
| Business Rules Analyst Senior | 1 | $129.780 |
| Info Security Engineer Lead | 1 | $150.001 |
| IT Systems Analyst Lead | 1 | $150.520 |
| Business Strategy Analyst I | 1 | $90.000 |
| Data Security Advisor Senior | 1 | — |
| Decision Science Analyst Senior | 1 | — |
| IT Systems Analyst I | 1 | $101.150 |
| Data Scientist Senior | 1 | $138.230 |
| Info Security Engineer Senior | 1 | $142.100 |
| Compliance and Operational Risk Testing Analyst Senior | 1 | $111.430 |
| Information Management Analyst II | 1 | $90.522 |
| Software Engineer III | 1 | $79.123 |
Địa điểm làm việc
Chức danh nghề nghiệp
- Software Developers88
- Data Warehousing Specialists31
- Computer Systems Analysts14
- Data Scientists10
- Network and Computer Systems Administrators6
- Information Security Analysts4
- Operations Research Analysts4
- Financial Quantitative Analysts2
- Accountants and Auditors2
- Financial and Investment Analysts1
Quyết định mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Đã quyết định | Trạng thái | Số ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Model Validator Senior | $127.310–$229.160 | San Antonio, TX | 16 thg 5, 2025 | 18 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 398 |
| Software Engineer Senior | $141.669–$196.430 | San Antonio, TX | 9 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 403 |
| Software Engineer II | $79.123–$133.570 | San Antonio, TX | 9 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 403 |
| Data Engineer II | $84.094–$141.830 | Plano, TX | 28 thg 4, 2025 | 4 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 402 |
| Software Engineer III | $79.123–$116.800 | San Antonio, TX | 28 thg 4, 2025 | 4 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 402 |
| Data Engineer II | $102.440–$141.830 | Plano, TX | 17 thg 4, 2025 | 2 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 411 |
| Software Engineer Senior | $141.669–$188.320 | San Antonio, TX | 10 thg 4, 2025 | 30 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 415 |
| Business Intelligence Analyst Senior | $135.886–$178.480 | San Antonio, TX | 8 thg 4, 2025 | 29 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 416 |
| Software Engineer Senior | $141.669–$188.320 | San Antonio, TX | 3 thg 4, 2025 | 27 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 419 |
| Software Engineer Senior | $141.669–$196.430 | San Antonio, TX | 21 thg 3, 2025 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 427 |
| Software Engineer II | $81.744–$133.570 | Phoenix, AZ | 20 thg 3, 2025 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 428 |
| Software Engineer II | $79.123–$138.810 | San Antonio, TX | 30 thg 1, 2026 | 29 thg 4, 2026 | Đã rút lại | — |
| Software Engineer Senior | $132.579–$199.970 | San Antonio, TX | 19 thg 12, 2024 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 484 |
| Software Engineer I | $120.827–$161.990 | San Antonio, TX | 16 thg 12, 2024 | 16 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 486 |
| Information Management Analyst Senior | $99.160–$178.480 | San Antonio, TX | 10 thg 12, 2024 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 489 |
| Data Engineer Senior | $157.352–$192.300 | Plano, TX | 10 thg 12, 2024 | 9 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 485 |
| Data Engineer I | $103.834–$161.990 | Phoenix, AZ | 5 thg 12, 2024 | 7 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 488 |
| Information Management Analyst II | $90.522–$110.000 | San Antonio, TX | 3 thg 12, 2024 | 4 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 487 |
| Data Engineer Senior | $157.352–$192.300 | Plano, TX | 3 thg 12, 2024 | 3 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 486 |
| Software Engineer Senior | $139.464–$199.970 | Plano, TX | 15 thg 11, 2024 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 493 |
| Software Engineer Senior | $139.464–$199.970 | Plano, TX | 13 thg 11, 2024 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Software Engineer Senior | $139.464–$199.970 | Plano, TX | 12 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Software Engineer I | $113.422–$155.727 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $132.579–$188.320 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Data Engineer Senior | $144.040–$192.300 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer I | $113.422–$155.727 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Data Engineer Senior | $144.040–$192.300 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $132.579–$188.320 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $139.464–$199.970 | Plano, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $132.579–$188.320 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Data Engineer Senior | $139.464–$192.300 | Plano, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $132.579–$188.320 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $132.579–$188.320 | San Antonio, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $139.464–$199.970 | Plano, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer Senior | $139.464–$199.970 | Plano, TX | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 496 |
| Software Engineer I | $120.328–$165.340 | Plano, TX | 8 thg 11, 2024 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 499 |
| Software Engineer I | $120.328–$165.340 | Plano, TX | 7 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Software Engineer I | $113.422–$155.727 | San Antonio, TX | 7 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Data Engineer Senior | $139.464–$192.300 | Plano, TX | 7 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Software Engineer I | $113.422–$155.727 | San Antonio, TX | 7 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Data Engineer I | $113.422–$155.727 | San Antonio, TX | 7 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 498 |
| Software Engineer I | $120.328–$165.340 | Plano, TX | 5 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 500 |
| Software Engineer I | $120.328–$165.430 | Plano, TX | 1 thg 11, 2024 | 19 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 503 |
| Software Engineer Senior | $132.579–$188.320 | San Antonio, TX | 1 thg 11, 2024 | 19 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 503 |
| Compliance and Operational Risk Testing Analyst Senior | $111.430–$200.570 | Plano, TX | 1 thg 11, 2024 | 11 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Software Engineer I | $120.328–$165.340 | Plano, TX | 1 thg 11, 2024 | 11 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Information Management Analyst Senior | $124.634–$196.430 | San Antonio, TX | 14 thg 10, 2024 | 5 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 507 |
| Info Security Engineer Senior | $142.100–$216.990 | San Antonio, TX | 8 thg 10, 2024 | 5 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 513 |
| Software Engineer II | $75.088–$133.570 | San Antonio, TX | 8 thg 10, 2024 | 5 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 513 |
| Data Scientist I | $128.606–$189.530 | Charlotte, NC | 8 thg 10, 2024 | 5 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 513 |
| Data Scientist I | $107.869–$189.530 | Plano, TX | 14 thg 10, 2024 | 4 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 506 |
| Software Engineer II | $107.016–$133.570 | San Antonio, TX | 11 thg 10, 2024 | 4 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 509 |
| Data Engineer Lead | $124.634–$216.990 | San Antonio, TX | 10 thg 10, 2024 | 4 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 510 |
| Business Intelligence Analyst Senior | $124.634–$178.480 | San Antonio, TX | 9 thg 10, 2024 | 4 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 511 |
| Audit Manager (Senior) | $128.000–$196.860 | Plano, TX | 7 thg 10, 2024 | 3 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 512 |
| Data Engineer I | $103.314–$155.727 | San Antonio, TX | 4 thg 10, 2024 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 514 |
| Data Scientist Senior | $138.230–$217.748 | San Antonio, TX | 3 thg 10, 2024 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 514 |
| Data Engineer Lead | $157.352–$230.400 | Plano, TX | 3 thg 10, 2024 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 514 |
| IT Systems Analyst I | $101.150–$133.570 | San Antonio, TX | 27 thg 9, 2024 | 8 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 499 |
| Audit Manager (Senior) | $128.000–$196.860 | Plano, TX | 16 thg 9, 2024 | 8 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 510 |
| Infrastructure Engineer Senior | $131.851–$205.340 | San Antonio, TX | 4 thg 12, 2025 | 22 thg 1, 2026 | Đã rút lại | — |
| Data Engineer I | $112.258–$165.340 | Plano, TX | 7 thg 8, 2024 | 14 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 525 |
| Data Engineer Senior | $144.040–$188.320 | San Antonio, TX | 7 thg 8, 2024 | 14 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 525 |
| Data Engineer Senior | $144.200–$196.430 | Phoenix, AZ | 9 thg 7, 2024 | 3 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 512 |
| Data Engineer Lead | $165.000–$230.400 | Plano, TX | 5 thg 7, 2024 | 3 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 516 |
| Infrastructure Engineer I | $128.750–$165.340 | Plano, TX | 3 thg 7, 2024 | 2 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 517 |
| Software Engineer I | $143.750–$155.727 | San Antonio, TX | 19 thg 4, 2024 | 2 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 592 |
| Software Engineer II | $75.088–$140.990 | San Antonio, TX | 18 thg 6, 2024 | 4 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Software Engineer Senior | $147.500–$188.320 | Phoenix, AZ | 15 thg 5, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 477 |
| Software Engineer Senior | $153.000–$188.320 | San Antonio, TX | 14 thg 5, 2024 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 478 |
| Data Engineer I | $122.866–$155.727 | Phoenix, AZ | 15 thg 5, 2024 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 476 |
| Software Engineer Senior | $147.500–$188.320 | Phoenix, AZ | 10 thg 5, 2024 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận | 481 |
| Software Engineer Senior | $153.000–$188.320 | San Antonio, TX | 31 thg 5, 2024 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 452 |
| Data Engineer Senior | $144.040–$188.320 | San Antonio, TX | 9 thg 5, 2024 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 474 |
| Business Intelligence Analyst Senior | $125.000–$188.320 | San Antonio, TX | 7 thg 5, 2024 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 476 |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 21 thg 12, 2023 | 20 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 608 |
| Software Engineer Senior | $124.842–$188.320 | San Antonio, TX | 21 thg 12, 2023 | 19 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 607 |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 21 thg 12, 2023 | 19 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 607 |
| Data Engineer Senior | $148.512–$199.970 | Plano, TX | 21 thg 12, 2023 | 19 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 607 |
| Data Engineer I | $116.938–$165.340 | Plano, TX | 21 thg 12, 2023 | 19 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 607 |
| Software Engineer I | $106.725–$155.727 | San Antonio, TX | 21 thg 12, 2023 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 606 |
| Software Engineer Senior | $124.842–$188.320 | San Antonio, TX | 21 thg 12, 2023 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 606 |
| Software Engineer Senior | $134.992–$199.970 | Plano, TX | 21 thg 12, 2023 | 14 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 602 |
| Software Engineer I | $106.725–$155.727 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 600 |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 600 |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 600 |
| Software Engineer Senior | $124.842–$188.320 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 600 |
| Data Engineer Senior | $148.512–$199.970 | Plano, TX | 21 thg 12, 2023 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 601 |
| Data Engineer Senior | $148.512–$199.970 | Plano, TX | 21 thg 12, 2023 | 13 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 601 |
| Decision Science Analyst Senior | $135.000–$188.320 | San Antonio, TX | 9 thg 7, 2024 | 12 thg 8, 2025 | Đã rút lại | — |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 599 |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 599 |
| Software Engineer Senior | $134.992–$199.970 | Plano, TX | 22 thg 12, 2023 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 599 |
| Software Engineer Senior | $124.842–$188.320 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 599 |
| Software Engineer I | $106.725–$155.727 | San Antonio, TX | 22 thg 12, 2023 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 599 |
| Infrastructure Engineer Senior | $105.000–$188.320 | San Antonio, TX | 23 thg 4, 2024 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 469 |
| Business Strategy Analyst I | $90.000–$155.727 | San Antonio, TX | 22 thg 4, 2024 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 470 |
| Data Engineer I | $116.938–$165.340 | Plano, TX | 21 thg 12, 2023 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 592 |
| Software Engineer Senior | $124.842–$188.320 | San Antonio, TX | 21 thg 12, 2023 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 592 |
| Data Engineer Senior | $152.152–$188.320 | San Antonio, TX | 20 thg 12, 2023 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 593 |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 164 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).