Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Wells Fargo Bank, N.A.

Wells Fargo Bank, N.A.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Wells Fargo Bank, N.A. đã nộp 348 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 318. Mức lương chào trung vị $136.552; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 504 ngày.

Hồ sơ PERM348
Đã chứng nhận318
Mức lương trung vị được đề xuất$136.552
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận504
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)30.783
Hoạt động từ năm1852
Địa chỉ nhà tuyển dụngSioux Falls, SD

Mức lương H-1B tại Wells Fargo Bank, N.A. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Lead Software Engineer 1 (017040.999999)5$138.174
Senior Software Engineer 1 (017040.999999)5$134.347
Senior Systems Quality Assurance Analyst (017040.001285)3$98.821
Senior Software Engineer (017040.001251)2$139.027
Senior Software Engineer (017040.0020022$149.822
Senior Software Engineer (017040.001789)2$115.856
Lead Financial Report Analyst (017040.001340)2$120.702
Quantitative Analytics Specialist (017040.001166)2$115.900
Lead Software Engineer (017040.001658)2$139.464
Senior Systems Operations Engineer (017040.01252)2$134.680
Senior Securities Quantitative Analytics Specialist2$138.500
Lead Infrastructure Engineer (017040.001477)2$130.915
Software Engineer (017040.000491)2$139.027
Senior Software Engineer (017040.001449)2$120.765
Lead Software Engineer (017040.001299)2$149.469
Senior Business Execution Consultant (001833)2$108.451
Lead Software Engineer (017040.001666)2$149.469
Senior Data Management Analyst (017040.001679)2$147.472
Systems Operations Sr Engineer (017040.001134)1$139.027
Software Sr Engineer (017040.001257)1$139.027
Senior Software Engineer (017040.001383)1$139.027
Senior Systems Operations Engineer (017040.001611)1$120.702
Lead Software Engineer (017040.001746)1$139.027
Lead Specialty Software Engineer (017040.001555)1$183.310
Lead Software Engineer (001498)1$139.027
Lead Software Engineer (017040.001030)1$139.027
Lead Software - Cyber Security Machine Learning Engineer 9221$119.766
Consumer Credit Manager (017040.000499)1$187.054
Quantitative Analytics Specialist (017040.001155)1$96.600
Quantitative Analytics Specialist (017040.001157)1$96.600

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Senior Software Engineer 1 (017040.999999)$131.739–$179.200San Leandro, CA30 thg 5, 202526 thg 6, 2026Đã chứng nhận392
Quantitative Analytics Specialist (001890)$130.021–$171.800Charlotte, NC30 thg 5, 202526 thg 6, 2026Đã chứng nhận392
Senior Software Engineer (001452)$116.080–$149.400Charlotte, NC29 thg 5, 202525 thg 6, 2026Đã chứng nhận392
Lead Systems Operations Engineer (001720)$138.174–$171.800Charlotte, NC30 thg 5, 202524 thg 6, 2026Đã chứng nhận390
Assistant General Counsel (017040.001111)$212.826–$300.000New York, NY7 thg 5, 202515 thg 6, 2026Đã chứng nhận404
Lead Specialty Software Engineer (001861)$206.315–$287.600San Leandro, CA28 thg 4, 20258 thg 6, 2026Đã chứng nhận406
Senior Data Management Analyst (001678)$118.102–$149.400Charlotte, NC25 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận405
Lead Software Engineer (001807)$206.315–$237.100San Leandro, CA24 thg 4, 20254 thg 6, 2026Đã chứng nhận406
Quantitative Analytics Specialist (001519)$96.600–$171.800Charlotte, NC22 thg 4, 20253 thg 6, 2026Đã chứng nhận407
Senior Software Engineer (017040.000933)$131.739–$179.200Concord, CA25 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận461
Quantitative Analytics Specialist (001508)$96.600–$171.800Charlotte, NC18 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận468
Quantitative Analytics Specialist (001568)$96.600–$171.800Charlotte, NC18 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận468
Systems Operations Engineer [017040.000175]$116.080–$129.896Charlotte, NC17 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận469
Quantitative Analytics Specialist (001516)$96.600–$171.800Charlotte, NC14 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận472
Quantitative Analytics Specialist (001940)$96.600–$171.800Addison, TX14 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận472
Quantitative Analytics Specialist (001513)$96.600–$171.800Charlotte, NC14 thg 2, 20251 thg 6, 2026Đã chứng nhận472
Senior Software Engineer 1 (017040.999999)$134.347–$149.400Charlotte, NC17 thg 3, 202527 thg 5, 2026Đã chứng nhận436
Senior Credit Risk Specialist (001701)$84.000–$149.400Irving, TX25 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận427
Lead Infrastructure Engineer (001880)$168.397–$237.100Concord, CA24 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận428
Senior Software Engineer 1 (017040.999999)$134.347–$149.400Charlotte, NC21 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận431
Lead Software Engineer 1 (017040.999999)$138.174–$197.500Charlotte, NC21 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận431
Lead Software Engineer 1 (017040.999999)$138.174–$197.500Charlotte, NC21 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận431
Lead Software Engineer 3 (017040.999999)$155.688–$197.500Charlotte, NC18 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận434
Lead Software Engineer 1 (017040.999999)$138.174–$197.500Charlotte, NC18 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận434
Lead Software Engineer 1 (017040.999999)$138.174–$197.500Charlotte, NC18 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận434
Quantitative Analytics Specialist (001530)$96.600–$171.800Charlotte, NC14 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Lead Analytics Consultant (017040.001619)$114.689–$171.800Charlotte, NC14 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Senior Quantitative Analytics Specialist (000233)$140.795–$197.500Charlotte, NC14 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Senior Software Engineer 1 (017040.999999)$134.347–$149.400Charlotte, NC11 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Senior Specialty Software Engineer (001882)$149.469–$171.800Charlotte, NC19 thg 12, 202426 thg 5, 2026Đã chứng nhận523
Senior Software Engineer (001774)$122.221–$149.400Charlotte, NC27 thg 11, 202413 thg 5, 2026Đã chứng nhận532
Senior Software Engineer (017040.001085)$116.631–$149.400Chandler, AZ15 thg 11, 202411 thg 5, 2026Đã chứng nhận542
Senior Software Engineer (017040.001475)—Phoenix, AZ15 thg 11, 202411 thg 5, 2026Đã chứng nhận542
Senior Software Engineer (017040.001785)$123.614–$164.400Hoffman Estates, IL15 thg 11, 202411 thg 5, 2026Đã chứng nhận542
Quantitative Analytics Specialist (001889)$144.400–$300.000Charlotte, NC3 thg 2, 202510 thg 5, 2026Đã chứng nhận461
Senior Software Engineer (017040.001605)$116.080–$197.500Charlotte, NC5 thg 2, 20255 thg 5, 2026Đã chứng nhận454
Quantitative Analytics Specialist (001523)$96.600–$171.800Charlotte, NC24 thg 1, 20254 thg 5, 2026Đã chứng nhận465
Quantitative Analytics Specialist (001510)$96.600–$171.800Charlotte, NC24 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận461
Quantitative Analytics Specialist (001538)$96.600–$171.800Charlotte, NC24 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận461
Lead Software Engineer (001473)$116.080–$197.500Charlotte, NC21 thg 1, 202530 thg 4, 2026Đã chứng nhận464
Senior Software Engineer (001266)$151.424–$179.200Danbury, CT25 thg 10, 202429 thg 4, 2026Đã chứng nhận551
Lead Software Engineer (017040.001813)$149.469–$197.500Charlotte, NC24 thg 10, 202429 thg 4, 2026Đã chứng nhận552
Senior Credit Risk Specialist (017040.000227)$100.800–$179.200Concord, CA20 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận491
Senior Software Engineer (001630)$116.080–$149.400Charlotte, NC20 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận491
Senior Software Engineer (001638)$142.563–$237.100North Brunswick, NJ20 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận491
Senior Technology Business Services Consultant 017040.001434$123.843–$149.400St. Louis Park, MN20 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận491
Senior Software Engineer (017040.001808)$147.472–$149.400Charlotte, NC20 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận491
Senior Software Engineer (017040.001784)$128.232–$149.400Charlotte, NC19 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận492
Principal Engineer (017040.001586)$170.955–$300.000San Leandro, CA19 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận492
Lead Software Engineer (017040.001084)$143.416–$197.500Chandler, AZ13 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận498
Lead Technology Business Services Consultant (017040.001054)$188.469–$300.000Chandler, AZ13 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận498
Lead Specialty Software Engineer (017040.001574)—North Brunswick, NJ13 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận498
Lead Software Engineer (017040.001593)$135.200–$197.500Minneapolis, MN13 thg 12, 202425 thg 4, 2026Đã chứng nhận498
Lead Software Engineer (001990)$149.469–$197.500Charlotte, NC6 thg 12, 20247 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Lead Software Engineer (001755)$143.416–$197.500Chandler, AZ13 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Lead Software Engineer (001731)$122.866–$149.400Chandler, AZ11 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Lead Software Engineer (017040.001369)$215.197–$237.100San Leandro, CA11 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Lead Software Engineer (017040.002279)$154.669–$187.000Charlotte, NC25 thg 3, 202625 thg 3, 2026Đã rút lại—
Senior Software Engineer (017040.001792)$134.347–$149.400Charlotte, NC12 thg 11, 202425 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Software Engineering Manager (017040.001241)$160.164–$237.100San Leandro, CA13 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Senior Quantitative Analytics Specialist (001697)$111.100–$197.500Charlotte, NC13 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Senior Software Engineer (001587)$169.229–$179.200Summit, NJ12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Senior Software Engineer (017040.001652)$111.100–$197.500Charlotte, NC12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Senior Software Engineer (017040.001249)$132.260–$179.200San Leandro, CA12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Senior Software Engineer (017040.001794)$1.720.992–$1.792.800Chandler, AZ12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Lead Software Engineer (001031)$149.469–$197.500Charlotte, NC12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Lead Software Engineer (017040.001696)$131.739–$237.100San Leandro, CA7 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận502
Senior Specialty Software Engineer (017040.001429)$147.472–$250.000Charlotte, NC8 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Lead Software Engineer (001737)$143.416–$197.500Phoenix, AZ7 thg 11, 202423 thg 3, 2026Đã chứng nhận501
Lead Specialty Software Engineer (001991)$215.197–$287.600Concord, CA1 thg 11, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận502
Senior Data Engineer (000171)$155.688–$156.000Charlotte, NC5 thg 11, 202417 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Lead Software Engineer (001210)$149.469–$197.500Charlotte, NC11 thg 10, 202417 thg 3, 2026Bị từ chối—
Senior Software Engineer (017040.001662)$128.232–$149.400Charlotte, NC15 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận517
Senior Software Engineer (017040.001683)$106.561–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Software Engineer (017040.001749)$128.232–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Software Engineer (001687)$106.561–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Software Engineer (017040.001483)$122.866–$149.400Chandler, AZ14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Risk Analytics Consultant (017040.001665)$127.795–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Software Engineer (017040.001558)$128.232–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Software Engineer (017040.001463)$106.561–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Lead Software Engineer (017040.001841)$149.469–$197.500Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Lead Software Engineer (017040.001488)$126.298–$197.500St. Louis, MO14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Senior Software Engineer (017040.001744)$128.232–$149.400Charlotte, NC14 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận518
Lead Data Engineer (001858)$169.229–$170.000North Brunswick, NJ11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Senior Software Engineer (017040.001454)$120.765–$197.500Charlotte, NC11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Lead Software Engineer (017040.001548)$149.469–$197.500Charlotte, NC11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Senior Software Engineer (017040.001450)$106.561–$149.400Charlotte, NC11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Lead Software Engineer (010704.001870)$149.469–$197.500Charlotte, NC11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Senior Software Engineer (017040.001479)$128.232–$149.400Charlotte, NC11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Senior Software Engineer 017040.001398$106.561–$197.500Charlotte, NC11 thg 10, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận521
Lead Software Engineer (017040.001690)$215.197–$237.100San Leandro, CA4 thg 9, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận558
Lead Software Engineer (017040.001766)$215.197–$237.100Concord, CA22 thg 10, 20248 thg 3, 2026Đã chứng nhận502
Senior Software Engineer (017040.001449)$120.765–$149.400Charlotte, NC16 thg 10, 20245 thg 3, 2026Đã chứng nhận505
Lead Software Engineer (001651)$149.469–$197.500Charlotte, NC8 thg 10, 20244 thg 3, 2026Đã chứng nhận512
Senior Software Engineer 2 (017040.999999)$131.739–$179.200San Leandro, CA8 thg 7, 202517 thg 2, 2026Đã rút lại—
Senior Software Engineer (017040.001618)$106.561–$149.400Charlotte, NC5 thg 9, 202417 thg 2, 2026Đã chứng nhận530
Senior Data Management Analyst (017040.001679)$147.472–$149.400Charlotte, NC4 thg 9, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận527
Senior Software Engineer (017040.001125)$169.229–$197.500Summit, NJ4 thg 9, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận527
Senior Software Engineer (017040.001740)$128.232–$149.400Charlotte, NC4 thg 9, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận527
Lead Software Engineer (017040.001692)$149.469–$197.500Charlotte, NC4 thg 9, 202413 thg 2, 2026Đã chứng nhận527

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 348 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).