Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Commercial Pilots

Commercial Pilots: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 53-2012. 162 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $115.955, khoảng giữa $82.645–$140.100.

Đơn đăng ký (LCA)162
Mức lương trung vị được đề xuất$115.955
Nửa giữa của mức lương$82.645–$140.100
Phân vị thứ 10–90$67.391–$178.992

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)61$85.000
Cấp II (có chuyên môn)41$115.910
Cấp III (có kinh nghiệm)28$130.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)9$140.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Global Crossing Airlines, Inc.15$145.320
Orbic Air LLC12$130.000
Trans-Exec Air Service Inc9$180.000
Timberline Helicopters Inc8$83.200
Sky Flight 436, LLC.6$96.000
NE IA Helicopter LLC6$75.000
Air Cover Crop Solutions LLC5$66.740
Air Transport International4$72.780
Guardian Helicopters, Inc.4$115.000
Journey Aviation LLC3$116.000
Planet Nine Private Air, LLC3$110.000
Brainerd Helicopters, Inc.3$90.000
Meyer Agri-Air, Inc.3$64.000
Prism Aviation LLC3$160.000
KAADL Aviation LLC3$200.000
PJ Helicopters2$101.240
Sugair, LLC2$109.200
Tri Rotor Crop Services LLC2$37.500
Lone Mountain Aircraft LLC2$135.000
Presidential Aviation, Inc.2$125.000
Win Win Aviation Inc.2$65.500
RotorWings Aviation, LLC2$120.000
Reva, Inc2$171.256
Central Copters, Inc.2$126.000
Spatz Associates2—
F.S. Air Service, Inc.2$85.985
Aero Spray Inc.2$166.400
Columbia Basin Helicopters, Inc2$83.470
Jason's Helicopter Services Co.2$416.000
Fly Business Aviation Corp2—
USAC Airways 695 LLC2$151.800
Region Flyers LLC2—
Bytelogics Inc2$106.000
HeliQwest International Inc.1$125.549
Sky One Holdings, LLC1$130.000
Western Air Charter, Inc.1$93.100
Heinen Bros. Agra Service, Inc.1$73.320
WPL, LLC1$165.000
Arl LLC1$132.000
Worldwide Jet Charter Inc.1$140.000
Iron Horse Aviation LLC1—
Air Z Flying Service Inc1$58.700
Gt350 LLC1$190.000
InterJet West1$70.000
Mike Goulian Aviation1$66.830
Global Jetcare, Inc1$112.310
Air Cargo Carriers, LLC1$93.000
Wheels Up Partners LLC1$83.500
McNeely Charter Service1$51.000
Empyreal Jet, Inc.1$140.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202337$98.000
Năm tài chính 202447$120.000
Năm tài chính 202542$125.000
Năm tài chính 202636$110.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).