Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Android Developer

Android Developer: Mức lương H-1B

343 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Android Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $105.664; khoảng giữa $92.968–$118.575.

Đơn đăng ký (LCA)343
Mức lương trung vị được đề xuất$105.664
Nửa giữa của mức lương$92.968–$118.575
Phân vị thứ 10–90$81.713–$145.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Emonics LLC12$95.493
Tangensis Inc9$98.197
V-Soft Consulting Group, INC7$102.000
Insight Global, LLC6—
Photon Infotech, Inc.6$100.000
Eniac Systems, Inc6$109.462
Econtenti Inc5$112.923
Elo Touch Solutions, Inc5$98.218
Lex Nimble Solutions Inc5$105.997
Innova Solutions, Inc.5$135.304
Mobile Apps Enterprises LLC4$80.870
Strategic Staffing Solutions, L.C.4$228.800
Ravin IT Solutions Inc4$109.492
Quantum Technologies LLC4$96.616
Data Science Technologies LLC4$99.690
Artificial Intelligence Technologies LLC4$208.000
Waynsys Inc.4$104.500
Machine Intelligence Technologies LLC4$104.645
Strategic Resources International Inc4$109.699
Blockchain Technologies LLC4$208.000
Artifint Technologies LLC4$208.000
Cloud Social Technologies LLC4$85.467
YinzCam, Inc.3$113.300
PROLIM Consulting Inc3$110.000
American Software Resources, Inc.3$107.640
Kreatsoft LLC3$98.301
Macrosoft, Inc.3$121.680
SRK Systems Inc3$91.021
Info Keys Inc3$101.192
Pioneer Consulting Services LLC3$106.800
Cloud Big Data Technologies LLC3$94.203
Automation Technologies LLC3$208.000
Vcloud Technology Group LLC3$76.898
SoftCorp International, Inc.3$116.000
Collabera LLC3$160.160
Prodigy Technologies Inc3$121.222
Quality Matrix Inc3$111.758
Comoto Holdings Inc.2$110.000
Its Analytics, Inc.2$101.732
KGATE Technologies Inc2$101.750
Zonestra Technologies, LLC2$98.910
Resolve Tech Solutions LLC2$117.500
Virtual Networx Inc.2$98.904
Involgixs Inc2$102.450
GO8 IT Inc.2$98.519
Cognier Inc2$121.222
Populus Financial Group, Inc. (f/k/a ACE Cash Express, Inc.)2$162.750
Ikon-Tech Services LLC2$97.000
Collaborate Solutions Inc2$104.437
Keypixel Software Solutions LLC.2$90.106
IT Resources, Inc.2$97.718
Machine Learning Technologies LLC2$76.898
3d Technologies LLC2$84.792
Virtus Solutions, LLC2$102.487
Castle Rock Associates Inc2$102.606
Forge Technologies Inc2$102.856
Transcend IT Solutions LLC.2$92.643
ReachMobi, Inc.2$89.500
Novalink Solutions, LLC2$106.985
Sargent Manufacturing Company2$122.803

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.467
Cấp II (có chuyên môn)$105.997
Cấp III (có kinh nghiệm)$122.803
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$162.750

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202385$98.910
Năm tài chính 2024108$102.303
Năm tài chính 202577$108.222
Năm tài chính 202658$112.923

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).