Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Android Engineer

Android Engineer: Mức lương H-1B

102 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Android Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $129.896; khoảng giữa $116.418–$155.000.

Đơn đăng ký (LCA)102
Mức lương trung vị được đề xuất$129.896
Nửa giữa của mức lương$116.418–$155.000
Phân vị thứ 10–90$102.275–$192.280

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Peloton Interactive, Inc.7$150.070
GameChanger Media, Inc.4$120.182
Machine Learning Technologies LLC4$116.418
Automation Technologies LLC4$116.418
DocuSign Inc.3$155.000
Maestro Food Co. dba Tovala3$120.000
Data Science Technologies LLC3$116.418
Artificial Intelligence Technologies LLC3$116.418
Klover Holdings, Inc3$220.000
Blockchain Technologies LLC3$116.418
Artifint Technologies LLC3$116.418
Hinge, Inc.2$136.578
XP Health, Inc.2$170.000
Angi Inc.2$170.000
Yum Connect, LLC2$124.265
Vcloud Technology Group LLC2$130.822
Cloudflare, Inc.2$194.000
TechField LLC2$63.398
WHOOP Inc.2$112.625
Spotify USA, Inc.2$197.600
Mercury Intermedia, Inc.2—
CVS Pharmacy Inc.1$140.000
Ridecell, Inc.1$130.000
Tact.ai Technologies, Inc.1$130.894
Tangensis Inc1$95.139
Initial Human Inc.1$108.000
JPMorgan Chase & Co.1$185.000
Keyphase, Inc.1$102.627
Metapicks LLC1$132.900
Zeco Systems, Inc.1$136.350
Threads Group Inc1$160.000
NBCUniversal Media, LLC1$155.000
Quantum Technologies LLC1$78.125
Digital Technologies LLC1$145.226
Keypixel Software Solutions LLC.1$102.294
Robotics Technologies LLC1$116.418
Waymo LLC1$220.000
Block, Inc.1$233.700
Fortune Brands Innovations Group, Inc.1$121.000
Robotic Process Automation LLC1$116.418
Machine Intelligence Technologies LLC1$85.550
3d Technologies LLC1$145.226
Zello, Inc.1$130.000
Zillion Technologies Inc.1$114.026
Tranzeal, Inc.1$166.400
NOCAP, Inc.1$170.000
Robinhood Markets, Inc.1$180.000
Saligram Systems, Inc.1$101.192
Ryzen Solutions1$228.800
Stripe, Inc.1$206.315
Accelon, Inc1$145.920
A&M Technologies, LLC1$84.094
Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.)1$110.000
NRG Energy, Inc.1$68.952
Neighbor Storage, Inc1$135.000
Cloud Analytics Technologies LLC1$102.232
Fetch Rewards, Inc.1$131.250
OKBL USA Technology Inc.1$149.365
Tekaccel Inc1$129.792
TT Commerce & Global Services LLC1$185.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$116.418
Cấp II (có chuyên môn)$141.378
Cấp III (có kinh nghiệm)$122.450
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$206.315

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202331$120.000
Năm tài chính 202438$126.225
Năm tài chính 202514$110.875
Năm tài chính 202615$141.440

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).