Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Application Developer

Application Developer: Mức lương H-1B

4.746 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Application Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $101.200; khoảng giữa $89.565–$113.000.

Đơn đăng ký (LCA)4.746
Mức lương trung vị được đề xuất$101.200
Nửa giữa của mức lương$89.565–$113.000
Phân vị thứ 10–90$80.891–$129.056

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
IBM Corporation1.784$100.714
ADP Technology Services, Inc.137$105.267
Astir IT Solutions, Inc111$98.000
International Business Machines Corporation95$95.514
Astir Technologies, LLC53$91.500
Astir Services LLC44$103.250
Saika Technologies Inc40$101.192
Sriven Technologies, LLC.33$110.240
Itek Info Inc30$115.500
Cerebra Consulting Inc.29$108.300
Cira Tek Inc29$85.426
HCL Global Systems Inc27$101.109
Atos Syntel Inc25$120.284
ANG Infotech LLC23$116.000
Sage IT Inc21$101.192
Sim Infotech, Inc.20$115.000
FEI.COM, Inc.20$104.638
Vijaya Consultancy Services, Inc.20$85.000
Munich Re America Services, Inc.20$129.030
Barclays Services Corp.19$167.500
Infinite Computer Solutions, Inc.19$111.072
Idexcel Inc18$110.000
Vista Applied Solutions Group Inc17$98.904
Collaborate Solutions Inc17$96.574
Ardor IT Solutions Inc17$93.330
HM Health Solutions, Inc.16$80.870
Artech, LLC16$128.960
Avco Consulting, Inc15$103.272
Reva Consulting Inc15$91.200
Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.)14$149.880
MindQ, Inc.13$105.997
Western Union, LLC13$90.000
Transcend IT Solutions LLC.12$98.904
SIRA Consulting Inc.11$95.243
SPR Software Systems, LLC11$101.200
SIPTEK Group Inc11$88.600
Dice IT Solutions LLC.11$109.283
Topsys IT Solutions LLC11$91.458
SGS Technologie, LLC11$90.106
Portland General Electric Company10$130.058
U.S. Bank National Association10$113.117
Vings Technologies Limited10$106.500
APEX Analytix, LLC10$81.182
SM Interface Systems LLC10$99.420
SRK Systems Inc10$104.624
Technogen, Inc.10$119.308
KGATE Technologies Inc9$98.301
Wafts Solutions, Inc.9$95.999
Discover Technologies Inc9$98.904
Kaav, Inc.9$94.016
Pollux Consultancy Services LLC9$100.000
Genome International Corporation9$114.504
Tecnics Consulting, Inc.9$93.082
Technovision Solution LLC9$100.526
Mutual of Omaha Insurance Company9$88.822
Celoris Tech LLC9$88.566
Farm Credit Services of America, FLCA9$134.090
Pride Technologies LLC9$168.448
Career Soft Solutions Inc8$109.283
Flexton, Inc8$86.944

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$86.181
Cấp II (có chuyên môn)$99.694
Cấp III (có kinh nghiệm)$109.429
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$149.788

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20231.307$98.000
Năm tài chính 20241.292$98.987
Năm tài chính 20251.234$105.206
Năm tài chính 2026786$109.065

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).