Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Associate Consultant

Associate Consultant: Mức lương H-1B

338 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Associate Consultant. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.535; khoảng giữa $76.490–$112.000.

Đơn đăng ký (LCA)338
Mức lương trung vị được đề xuất$90.535
Nửa giữa của mức lương$76.490–$112.000
Phân vị thứ 10–90$66.602–$120.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Bain & Company, Inc.55$112.000
MTX Group, Inc.40$66.602
OC&C Strategy Consultants USA Inc.16$112.000
Westernacher & Partner Consulting, Inc.12$120.000
HCL America Inc12$83.886
Adivo Associates LLC10$71.469
KMK Consulting, Inc.9$137.500
IQVIA Inc.9$90.750
Bain & Company DC, LLC7$112.000
Trinity Partners, LLC7$115.000
Nihilent INC.7$107.283
Accelalpha, Inc.6$85.930
L.E.K. Consulting LLC5$135.000
Slalom, Inc.5$85.467
Incedo, Inc.5$109.845
Viscadia Inc.4$136.126
Vistex, Inc.4$82.682
Putnam Associates, LLC4$76.461
ExlService.com, LLC3$74.000
Maxgrip Americas Inc3$81.000
Strategic Decisions Group Interntional LLC3$100.000
capSpire, LLC3$79.310
Mintel Group, Ltd.2$63.500
Hitachi Energy USA Inc.2$74.600
Beghou Consulting LLC2$86.000
Ahead, Inc.2$86.350
BSI America Professional Services Inc.2$102.570
Bryant Park Consulting, Inc.2$85.000
Prudent Technologies & Consulting, Inc.2$83.790
EMA, Inc.2$78.572
Six Sigma Academy International, LLC2$119.500
Indegene, Inc2$85.842
Arcadis U.S., Inc.2$93.392
Butterfly London Inc.2$66.000
Prescient Healthcare Group, Inc.2$108.351
Clarivate Analytics (US), LLC2$92.500
Premier International Enterprises, LLC2$83.250
Ipsos Insight, LLC2$84.375
Inspirix Technologies LLC2$132.080
FEV North America, Inc.2$80.000
GoSaaS, Inc.2$85.384
Decimal.health LLC2$104.988
HGS CX Technologies Inc.2$73.500
Linea Solutions2$87.550
Joss Search and Selection Inc2$60.000
Ramboll Americas Engineering Solutions, Inc2$74.274
Stout Risius Ross, LLC2$92.706
OneGlobe LLC2$72.000
Talend Inc.1$90.110
Chemistry Group Inc1$76.960
DVG Tech Solutions LLC.1$68.390
Sia Partners US, Inc.1$84.000
The Segal Company (Midwest), Inc.1$84.885
Clarion Healthcare LLC1$85.000
Mars & Co. Consulting, LLC1$95.000
Red Clay Consulting1$75.000
Syneos Health US, Inc.1$58.843
Maple Health Group, LLC1$75.000
Red Hat, Inc.1$75.858
Redapt Attunix, Inc.1$85.821

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$96.696
Cấp III (có kinh nghiệm)$128.382
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$131.498

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202392$107.283
Năm tài chính 202490$91.368
Năm tài chính 202588$85.384
Năm tài chính 202662$92.640

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).