Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Associate, Software Engineer

Associate, Software Engineer: Mức lương H-1B

1.582 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Associate, Software Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $124.800; khoảng giữa $104.499–$138.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.582
Mức lương trung vị được đề xuất$124.800
Nửa giữa của mức lương$104.499–$138.000
Phân vị thứ 10–90$84.094–$150.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
JPMorgan Chase & Co.933$131.000
Veeva Systems Inc.73$120.000
ServiceNow, Inc.66$121.597
Schweitzer Engineering Laboratories, Inc.17$88.546
Red Hat, Inc.16$90.323
Moody's Investors Service, Inc.14$92.781
Hexaware Technologies, Inc.14$94.370
MarketAxess Corporation12$125.000
HM Health Solutions, Inc.12$93.564
REI Systems Inc.11$88.442
U.S. Bank National Association10$94.577
Morningstar, Inc.10$87.150
Prodapt North America, Inc.9$60.000
Msci, Inc.8$106.500
SquareTrade, Inc.8$83.320
Bentley Systems, Incorporated7$85.000
Salesforce, Inc.6$139.860
Wayfair LLC6$118.250
Riot Games, Inc.6$137.259
Turo, Inc.5$135.000
SMBC Capital Markets, Inc.5$140.000
NB Ventures, Inc.5$80.000
GlobalLogic Inc.5$77.418
Moody's Analytics, Inc.5$126.198
Mindex Technologies, Inc.4$83.450
Visual Concepts Entertainment4$88.991
Fitch Group Services, Inc.4$85.000
Cbre, Inc.4$84.614
Cotiviti, Inc.4$81.788
Platinum Infosys Inc4$94.203
The University of Southern California4$85.675
ResMed Digital Health Inc.4$103.230
Indiana University Purdue University Indianapolis4$64.043
Incedo, Inc.4$60.900
Egen Solutions LLC4$93.320
Blizzard Entertainment, Inc.4$115.044
Marriott International, Inc.4$92.500
HGS CX Technologies Inc.4$78.918
Indiana University Indianapolis4$70.533
Rx Savings, LLC3$83.425
Activision Publishing Inc3$102.378
InnCreTech LLC3$90.000
Ledger Run, Inc.3$81.000
Acxiom LLC3$73.000
Rocket Mortgage, LLC3$76.916
New York Independent System Operator3$87.500
McKesson Corporation3$83.100
ModernaTX, Inc.3$122.970
IHeartMedia Management Services, Inc.3$75.000
Camp Systems International Inc.3$98.072
Comprehend PT Inc.3$71.941
RGA Enterprise Services Company3$80.000
Talroo, Inc.3$163.550
Idetasystems LLC3$85.384
Ancestry.com Operations Inc.3$90.000
Xpanse, LLC3$63.225
Traclabs Inc.2$101.475
Stanford Health Care2$103.334
Genesys Cloud Services, Inc.2$92.850
Sixth Street Opportunities Partners, LP2$150.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$90.000
Cấp II (có chuyên môn)$110.926
Cấp III (có kinh nghiệm)$130.500
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$140.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023838$130.000
Năm tài chính 2024414$120.000
Năm tài chính 2025208$98.637
Năm tài chính 202697$96.208

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).