Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › AWS Cloud Engineer

AWS Cloud Engineer: Mức lương H-1B

102 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh AWS Cloud Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $101.400; khoảng giữa $87.000–$112.973.

Đơn đăng ký (LCA)102
Mức lương trung vị được đề xuất$101.400
Nửa giữa của mức lương$87.000–$112.973
Phân vị thứ 10–90$80.120–$138.896

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Avco Consulting, Inc5$122.774
Moxie IT Solutions4$175.000
Tek Leaders Inc4$103.000
Idexcel Inc3$93.600
Populus Group LLC3$187.200
BNS International Inc3$85.000
Consello Technologies Inc3$77.750
Gainwell Technologies LLC3$102.149
Lead IT Corporation3$114.795
Venkateswara Trading Inc. DBA CLOUDKART2$110.000
Squad Software, Inc.2$95.701
Swanktek Inc2$110.365
Generic Solutions Inc2$83.528
USA Waste-Management Resources, LLC2$124.416
Convergent Consulting Inc2$79.000
Solware IT Technologies LLC2$82.056
LePro IT LLC2$110.000
Cloudscape, LLC2$90.085
Innovative Intelligent Solutions LLC2$94.413
Vasta Infotech LLC2$94.931
MultiPlan, Inc.2$118.754
Xenoninfotek, Inc2$108.534
Avance Technology Services Inc1$110.000
Pozent Corporation1$100.000
Lethya Group Inc.1$90.000
Nexzenpros LLC1$99.008
Global Insight Inc1$85.405
American Credit Acceptance, LLC1$72.000
Appodis, Inc.1$116.938
Brillius Technologies Inc.1$105.000
Abn Tech Corporation1$98.904
Zenfair Solutions Inc.1$111.000
Welkin Technologies LLC1$102.690
ICSA Inc1$105.000
Dolphin Solutions Inc.1$80.200
Versa Shore Inc1$100.000
Summit Human Capital1$162.240
KGATE Technologies Inc1$101.500
Finacle Soft Inc1$73.029
Multiedge Inc.1$77.000
Techpro Solutions, Inc.1$95.000
Denken Solutions, Inc.1$104.000
iPivot LLC1$115.918
Total System Services LLC1$97.469
Apptegy, Inc.1$125.000
SV IT Inc1$101.999
Snowstack LLC1$95.493
VBJ Tech LLC1$89.960
Quest IT Solutions, Inc.1$105.997
IBM Corporation1$96.262
Technosoft Corporation1$89.900
TechMind Software Solutions LLC1$78.590
Interpro, Inc.1$91.520
Stratogent Corporation1$110.000
Viacore Technologies Inc1$95.500
Chasetech Solz LLC1$86.840
Vertical Relevance Inc1$86.000
Authentic Data Solutions LLC1$99.736
BI Labs, Inc.1$101.400
Uktha Global, Inc.1$116.397

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$102.690
Cấp III (có kinh nghiệm)$116.397
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$143.620

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$101.345
Năm tài chính 202428$98.734
Năm tài chính 202526$96.731
Năm tài chính 202615$112.973

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).