Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › AWS Data Engineer

AWS Data Engineer: Mức lương H-1B

114 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh AWS Data Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $100.069; khoảng giữa $88.504–$113.665.

Đơn đăng ký (LCA)114
Mức lương trung vị được đề xuất$100.069
Nửa giữa của mức lương$88.504–$113.665
Phân vị thứ 10–90$79.841–$135.200

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Populus Group LLC6$124.800
Judge Technical Services Inc6$104.260
Iris Software, Inc5$160.000
ERP Analysts, Inc.4$106.828
Analytics9 Solutions Inc3$103.000
Sanav Technologies LLC3$106.974
iPivot LLC3$96.710
JICOR Solutions Inc3$100.069
Shineteck Inc3$105.206
Teksyncsoft Inc.3$85.000
Thoughtwave Software & Solutions Inc2$94.016
Pristen IT Systems Inc2$89.700
N2Force Technologies Inc2$88.088
Veridic Solutions LLC2$81.500
Averon Solutions Inc2$122.000
ExlService.com, LLC2$116.650
Ven Solutions LLC2$82.056
Antra, Inc.2$74.500
Shoolin Inc2$91.406
Squad Software, Inc.2$96.574
Lares IT Solutions Inc2$101.098
Pyramid Technology Solutions, Inc2$99.424
Transcend IT Solutions LLC.2$88.088
TechCognize Inc.2$101.910
Hexacorp LLC2$71.500
Hector Systems Inc2$74.214
Norgate Technology Inc.1—
Pioneer Consulting LLC1$110.240
Lorvish Technologies Inc1$101.421
Sann IT Solutions Inc1$101.109
Eficens Systems Inc1$95.000
Vtechinfo Inc1$85.197
Cloud Nine Tek LLC1$93.600
Cloudspace LLC1$88.442
Metapicks LLC1$101.200
Technumen, Inc1$101.192
Synectics for Management Decisions, Inc.1$120.000
Cloudlabs, Inc.1$105.000
Sena Info Technologies, Inc1—
Tekaccel Inc1$100.069
Jennis technologies LLC1$75.275
Ultimus Solutions Inc1$76.731
Blooming Clouds LLC1$77.064
Pronix, Inc.1$87.000
Resolution Life Services US Inc.1$152.818
Vista Applied Solutions Group Inc1$86.216
Summit Human Capital1$182.000
Keypixel Software Solutions LLC.1$105.227
Tek Ninjas Solutions, LLC1—
Naztec International Group LLC1$105.997
Career Connect Technologies LLC1$106.662
Intelligenie LLC1$95.493
Leap IT Inc1$96.678
Sira Soft Solutions Inc1$81.286
Corporate Computer Solutions LLC1$71.947
W/h/i/p Systems, LLC1$106.000
TekinvaderZ LLC1$90.000
Altext Inc1$107.310
Delta Computer Consulting, Inc.1$149.760
Compunnel Software Group, Inc1$118.200

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$88.088
Cấp II (có chuyên môn)$100.069
Cấp III (có kinh nghiệm)$133.120
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$160.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202322$95.527
Năm tài chính 202430$100.069
Năm tài chính 202531$96.574
Năm tài chính 202624$108.451

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).