Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › AWS Engineer

AWS Engineer: Mức lương H-1B

68 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh AWS Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $95.504; khoảng giữa $86.125–$110.285.

Đơn đăng ký (LCA)68
Mức lương trung vị được đề xuất$95.504
Nửa giữa của mức lương$86.125–$110.285
Phân vị thứ 10–90$80.000–$118.382

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Moxie IT Solutions4$100.120
GSK Solutions, Inc.3$95.000
Tek Leaders Inc3$80.000
Saransh Inc2$102.800
Egrove Systems Corporation2$74.895
Esystems Inc.2$142.500
Tekstripes2$98.904
TechAlpha LLC2$90.356
Idexcel Inc2$111.500
Ven Soft LLC2$117.978
RR Solutions LLC2$105.706
Interglobe IT LLC2$82.233
Spectra Tekshapers LLC2$93.632
Phidimensions, Inc.1—
Datson360, LLC1$110.510
BRUHAT Technologies Inc.1$98.925
B1 IT Solutions, Inc1$101.338
Sapphire Software Solutions, Inc.1$111.000
Next Phase Solutions and Services, Inc.1$140.000
Sysplus Technology Solutions1$98.904
Stellar IT Solutions LLC1$76.440
Synectics for Management Decisions, Inc.1$93.600
NerdPine Solutions LLC1$101.192
The Vanguard Group, Inc.1$140.050
Zillion Technologies Inc.1$114.941
Urpan Technologies Inc1$85.342
Sim Infotech, Inc.1$124.000
Advithri Technologies LLC1$85.000
Elite eXceed LLC1$116.000
Sprydo Systems LLC1$102.294
Chasetech Solz LLC1$75.000
SanQuest, Inc.1$101.192
Srivin Infosystems, Inc.1$101.754
Tabner Inc1$112.986
Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.)1$105.000
Cyber Space Technologies LLC1$83.658
Sismos Solutions, Inc.1$83.658
Peterson Technology Partners, Inc.1$86.000
Softstandard Solutions LLC1$93.000
Py Data Solutions, Inc1$109.262
Avco Consulting, Inc1$91.042
Amalgam Technologies Inc1$93.226
Phenom Technology Solutions LLC1$76.200
Broad Peak Systems Inc1$85.000
Vitosha Inc1$85.000
Brathon Consulting LLC1$92.789
Syngenta Crop Protection LLC1$120.765
Lakshya Technologies Inc1$109.845
Turing IT LAB LLC1$94.037
Csts Technologies, Inc1$95.202
Advanced Resource Staffing Inc1$107.520

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$91.500
Cấp II (có chuyên môn)$98.904
Cấp III (có kinh nghiệm)$135.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$140.050

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202323$98.904
Năm tài chính 202417$105.000
Năm tài chính 202514$88.771
Năm tài chính 202612$94.360

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).