Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Azure Cloud Engineer

Azure Cloud Engineer: Mức lương H-1B

89 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Azure Cloud Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $101.306; khoảng giữa $86.965–$118.461.

Đơn đăng ký (LCA)89
Mức lương trung vị được đề xuất$101.306
Nửa giữa của mức lương$86.965–$118.461
Phân vị thứ 10–90$70.075–$147.582

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Sanofi US Services Inc.4$154.648
Arthur J. Gallagher Service Company, LLC4$157.500
Amazech Solutions LLC4$101.192
Amalgam Technologies Inc3$86.965
ERP Global Systems, Inc.3$75.317
Resolution Technologies, Inc.2$133.744
Maritz Consulting Group2$67.059
Vsoft Solutions, Inc.2$104.000
NK Technolabs, LLC2$133.390
Origin Hubs Inc2$94.625
Vayu Inc.2$115.430
ERP Analysts, Inc.2$114.026
Insight Global, LLC2—
Gma Soft Inc.2$107.463
White Global LLC2$75.781
Innovative Intelligent Solutions LLC2$99.549
XDuce Corporation2$134.000
Adroit Innovative Solutions Inc2$97.250
Damian Consulting Inc1$103.293
Emonics LLC1$73.466
Strategic Resources International Inc1$83.678
EMC Consulting Group, Inc1—
SolutionSoft, Inc.1$86.000
CyberSolve IT, Inc.1$80.850
Im Solutions, Inc.1$98.904
Information Technology and Management Consulting, Inc.1$111.030
Mellowsoft Inc1$82.846
H-Town Technologies Inc1$95.000
Aryan IT and Financial Solutions LLC1$98.904
Resultant, LLC1$100.000
Cyber Infotech LLC1$110.500
Xove Consulting Services Corporation1$101.421
Software Programming Group, LLC.1$84.469
Global IT Inc1$103.272
Digixform Inc.1$82.451
Globalpoint, Inc.1$104.125
Panacea Services LLC1$66.373
Vorizo Info Tech Inc1$77.064
Connectix Corporation1$70.075
Cloud Digital Technologies Inc1$70.075
Tan45 Tech Inc1$101.192
Carvintech LLC1$106.974
HCL Global Systems Inc1$110.365
Xtglobal, Inc.1$106.000
Fiserv Solutions, LLC1$149.760
Galaxy Software Solutions, Inc.1$96.054
Real World Technologies Inc1$115.000
Aventure Systems LLC1$108.826
Opulentsoft, LLC.1$107.037
International Solutions Group, Inc.1$105.997
TechField LLC1$68.640
SPK Tehnologies Inc1$61.500
Tess II Opco, LLC1$115.000
Celoris Tech LLC1$90.022
Cyber Sphere LLC1$104.000
Quest IT Solutions, Inc.1$60.000
Cool Minds LLC1$132.000
Randstad Digital, LLC1$142.500
RAKS Group LLC1$126.090
SBTS Systems, LLC.1$100.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$74.745
Cấp II (có chuyên môn)$100.596
Cấp III (có kinh nghiệm)$132.954
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202326$101.192
Năm tài chính 202418$102.232
Năm tài chính 202524$107.932
Năm tài chính 202616$99.549

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).