Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Business Intelligence Analysts

Business Intelligence Analysts: Mức lương H-1B

152 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Business Intelligence Analysts. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $96.034; khoảng giữa $83.000–$118.000.

Đơn đăng ký (LCA)152
Mức lương trung vị được đề xuất$96.034
Nửa giữa của mức lương$83.000–$118.000
Phân vị thứ 10–90$70.177–$166.940

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Apple Inc.9$180.128
JPMorgan Chase & Co.6$139.506
Sysintelli Inc.5$103.000
Compunnel Software Group, Inc4$110.250
Incredible Software Solutions LLC4$85.468
Wayfair LLC3$134.101
Sun Technologies Software Solutions, Inc.3$84.718
Esolvit Inc.3$103.480
Infoyuga Technologies, Inc.3$94.078
C2S Technologies, Inc.3$118.414
Major BI Consulting Corp2$59.092
Amazon.com Services LLC2$171.200
Ezyda Tech LLC2—
Unihome New York Inc2—
Parkview Asset Management, LLC2—
Sai Business Solutions LLC2$70.943
Corematiq Inc2$89.877
Blackbuck Insights LLC2$106.500
Astir Technologies, LLC2$102.500
CerroAlto Digital LLC2$85.467
Caterpillar Inc.2$89.211
CS Staffing Solutions LLC2$108.285
66degrees, LLC2$128.896
Sira Soft Solutions Inc2$106.652
Global Applications, LLC2$105.987
Astir IT Solutions, Inc2$65.000
Roti LLC2$93.642
IMC Capital Investment LLC2—
LTIMindtree Limited2$96.482
Applied Materials, Inc1$160.584
The University of Akron1$63.315
VM Consolidated, Inc.1$176.000
Jinma America, Inc1$75.920
Sahay Consulting LLC1$74.500
Selsoft Inc1$97.739
Sonata Software North America Inc1—
Nexo Global Inc1$98.000
Neumeric Technologies Corporation1$79.040
Capgemini America Inc1$158.001
IQLogg, Inc.1$126.880
Precision Global Solutions Inc1$104.660
Cubefore LLC1$92.560
Progress Solutions Inc1$97.968
Maes Solutions INC1$78.478
Infomatics Corp1$79.685
Super Apparel Inc1$80.850
Sharp Jusda Logistics Corporation1$66.602
The Unica Group, Inc1$91.042
Bamboo Digital Inc1$68.640
Siri Heights LLC1$80.850
Cogent Data Solutions, LLC1$75.691
Milestone Consulting Group Inc1$63.100
Zung Leon US Company Limited1—
Nameoki LLC1$55.000
Progate Technologies INC1$63.066
Comfortliv LLC1$72.000
Sumee Consulting LLC1$90.958
Mooster LLC1$69.550
Baylor Scott & White Health1$102.404
Pioneer Software solutions LLC1$90.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$72.250
Cấp II (có chuyên môn)$96.034
Cấp III (có kinh nghiệm)$142.150
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$211.536

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202329$97.739
Năm tài chính 202428$80.850
Năm tài chính 202544$97.078
Năm tài chính 202632$103.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).