Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Business Intelligence Engineer

Business Intelligence Engineer: Mức lương H-1B

263 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Business Intelligence Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.989; khoảng giữa $90.446–$133.164.

Đơn đăng ký (LCA)263
Mức lương trung vị được đề xuất$108.989
Nửa giữa của mức lương$90.446–$133.164
Phân vị thứ 10–90$79.176–$160.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Block, Inc.9$190.000
Convoy, Inc.8$127.500
Amazon.com Services LLC7$137.500
Gusto, Inc.5$180.352
Populus Group LLC5$208.000
Eminence IT Solutions, Inc4$82.347
Zeus Solutions Inc4$74.422
DoorDash, Inc.4$141.475
Meta Platforms, Inc3$220.555
HM Health Solutions, Inc.3$88.030
Ven Soft LLC3$92.040
PCOnline LLC3$125.944
Zillow, Inc.3$126.032
ServiceNow, Inc.3$115.918
Virginia Polytechnic Institute & State University3$90.000
Atyeti, Inc.3$75.000
Socius Insurance Services, LLC3$74.880
Cantaloupe, Inc.3$140.109
Hephae Technology LLC3$97.760
CCC Intelligent Solutions, Inc3$93.974
Integration Developer Network LLC3$96.177
HCL Global Systems Inc2$101.109
Shipium Corp2$140.000
Softhq2$92.500
Randstad Technologies, LLC2$145.000
AbbVie US LLC2$122.500
KeyMe LLC2$95.558
Klaviyo, Inc.2$117.500
Snowflake Inc.2$99.780
Exigent Resolutions, Inc.2$84.718
Republic Finance, LLC2$82.597
Etech Global IT Solutions LLC2$92.082
Iris Software, Inc2$120.000
California Creative Solutions, Inc.2$94.776
International Medical Group, Inc.2$85.008
ASM Solutions LLC2$103.165
MNTN, Inc.2$133.561
Businessolver.com, Inc.2$108.500
Imprint Payments, Inc.2$125.000
Finfare, Inc.2$100.000
Zoom Video Communications, Inc.2$128.949
Bridgestone Aircraft Tire USA, Inc.2$85.000
S9 Technologies Inc2$102.000
Decipher Software Solutions LLC2—
Bloom Insurance Agency, LLC2$106.570
Akraya, Inc.2$114.951
Tek Leaders Inc2$88.308
Health Management Systems, Inc.2$71.978
Crane Worldwide Logistics LLC2$93.571
Skyovi LLC2$67.995
Veolia Water M&S (Paramus), Inc.2$110.950
Compunnel Software Group, Inc2$124.750
A2 Prime Solutions LLC2$96.928
Lirik, Inc.1$160.000
Decked LLC1$190.000
ICF Incorporated, LLC1$134.322
Micron Technology, Inc.1$116.744
Damco USA Inc.1$188.000
Bill.com1$115.000
Advantage IT Inc1$98.842

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$81.200
Cấp II (có chuyên môn)$102.592
Cấp III (có kinh nghiệm)$121.500
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$149.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202397$110.000
Năm tài chính 202456$110.757
Năm tài chính 202558$105.305
Năm tài chính 202645$105.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).