Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Chief Financial Officer

Chief Financial Officer: Mức lương H-1B

347 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Chief Financial Officer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $229.715; khoảng giữa $150.061–$300.000.

Đơn đăng ký (LCA)347
Mức lương trung vị được đề xuất$229.715
Nửa giữa của mức lương$150.061–$300.000
Phân vị thứ 10–90$120.000–$410.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Salz Management LLC4$319.500
Leap Group Holdings, Inc.4$241.592
Integrated Water Services, Inc3$285.000
Animo Financial Services Inc3$153.500
Accord Staffing, Inc3$150.000
Bloom Nutrition LLC3$337.500
Texas EZPAWN, L.P.3$450.000
Lemu, Inc.3$168.000
Energy Exploration Technologies, Inc.3$275.000
Apollo Freight, LLC3$200.000
Hayden AI Technologies, Inc.3$300.000
RFPIO Inc3$305.000
Inked Land Company, LLC3$150.000
Growinnovate Inc.3$144.872
Consus Chemicals, LLC3$139.922
Invictus AI Consulting LLC3$126.000
Nigerian Center Inc.3$228.571
Brooksville Company, LLC2$260.000
Motional AD Inc.2$202.301
Machu Picchu Energy LLC2$158.550
Pontera Solutions, Inc.2$230.000
C-Store Operations, LLC2—
Siyaram Inc.2$116.760
Xown Inc2$117.500
Preezie Inc.2$137.000
Covariant, Inc.2$410.000
Mader Corporation2$175.000
Brex Inc.2$270.504
West Coast Code Consultants, Inc.2$166.400
Greenfield World Trade, Inc.2$290.000
Reverb.com, LLC2$344.500
Shantesha Ventures, LLC2$95.000
Delmo Group US LLC2$138.462
DRB Capital2$262.500
Ten South Holdings LLC2$149.468
Qualus, LLC2$308.963
Qsic Inc.2$118.500
Breadfast, Inc.2$180.000
Teza Technologies LLC2$223.600
Chemonics International, Inc.2—
AFCEA International2$199.520
SCal Mobile LLC2$175.000
Chervon North America, Inc.2$193.158
Shield AI, Inc.2$268.286
Lit Capital LLC2$750.000
Prosights Labs, Inc.2$68.744
City Facilities Management (FL) LLC2$335.000
Bftv Inc.2$435.000
Freed, Inc.2$240.000
Cutover, Inc2$350.000
MCCS, Marine Corps Recruit Depot2$135.616
Zach Technology Inc.2—
Stowe's Independent Services LLC2$200.000
Empire Square Group LLC2$195.812
Southern Cross Developments International LLC2$120.000
Xacom International, LLC2$137.540
Food for the Hungry, Inc.2$239.283
Kommerling USA Inc.2$120.000
Biocybernaut Institute of Arizona LLC2$174.000
Cengage Learning, Inc.2$550.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$120.000
Cấp II (có chuyên môn)$177.600
Cấp III (có kinh nghiệm)$238.186
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$300.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202367$208.000
Năm tài chính 202463$229.715
Năm tài chính 202595$211.890
Năm tài chính 202679$250.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).