Trang chủ › Chức danh › Chief Operations Officer
Chief Operations Officer: Mức lương H-1B
71 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Chief Operations Officer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $125.570; khoảng giữa $93.766–$169.750.
Đơn đăng ký (LCA)71
Mức lương trung vị được đề xuất$125.570
Nửa giữa của mức lương$93.766–$169.750
Phân vị thứ 10–90$77.370–$238.463
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Eco2Mix, Inc. | 3 | $110.000 |
| Birrell Street LLC | 3 | $135.000 |
| Big Time Coffee | 2 | $134.347 |
| SWIFT Sales Applications Inc. | 2 | $200.000 |
| Medorna Health Systems, Inc. | 2 | $198.000 |
| Breedr Inc | 2 | $183.000 |
| Systemone LLC | 2 | $155.000 |
| Dynatech Systems Inc. | 2 | $159.000 |
| Banter Network, Inc. | 2 | $98.040 |
| Socius Innovative Global Brains LLC | 2 | $96.000 |
| Tsicom LLC | 2 | $60.000 |
| Abyss Solutions USA Inc. | 2 | $205.000 |
| Cool Solutions Manufacturing, Inc. | 2 | $131.477 |
| Voicebit Inc | 2 | — |
| Use Fluency, Inc. | 2 | $83.200 |
| Fourday AI, Inc. | 2 | $72.480 |
| NexGen Families LLC | 1 | $150.000 |
| Synergy SAR LLC | 1 | $114.400 |
| InstantAlign Inc. | 1 | $85.000 |
| Taurus Services LLC | 1 | $275.000 |
| SecureBio, Inc. | 1 | — |
| Aroma'z Home Improvement, Inc. | 1 | $126.630 |
| Headwear USA LLC | 1 | $84.500 |
| SRR Group 2, LLC | 1 | $95.000 |
| Vector Trading LLC | 1 | $266.000 |
| LNG Resource Management USA Inc. | 1 | $175.000 |
| Modsiw Management of Texas Inc. | 1 | $157.500 |
| Rondo Energy, Inc. | 1 | $290.000 |
| Kayaan Corporation | 1 | $108.451 |
| Urban Soccer Holdings USA Inc. | 1 | $90.000 |
| Taiji Group USA, Inc. | 1 | $156.000 |
| GreenWaste Recovery, LLC | 1 | $339.498 |
| Hecker & Hall LLC | 1 | $87.214 |
| Sauce AI, Corp | 1 | — |
| ATS Operating, LLC | 1 | $246.376 |
| Lift Up the Vulnerable, Inc. | 1 | $102.898 |
| SPHX, Inc. | 1 | $102.274 |
| Zhang Medical PC | 1 | $76.128 |
| Tablogs Inc. | 1 | $80.267 |
| Identomat Inc. | 1 | $84.000 |
| Lgvp Management, LLC. | 1 | $400.000 |
| Bayes Impact | 1 | $160.000 |
| 4id Solutions USA Inc. | 1 | $110.000 |
| CZero, Inc. | 1 | $289.750 |
| Axiom Holographics North America Inc | 1 | $140.000 |
| Hoops CRM, Inc. | 1 | $73.000 |
| Trigg Minerals (USA) LLC | 1 | $90.064 |
| Prodigy Fire Solutions, Inc. | 1 | $120.000 |
| Bright Minds Biosciences LLC | 1 | $207.000 |
| Prodigy Wildfire Solutions, Inc. | 1 | $120.000 |
| Medical Services USA LLC | 1 | $75.000 |
| Altura Source, LLC | 1 | $150.000 |
| Topify AI Inc. | 1 | $124.509 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $83.200 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $112.200 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $129.428 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $198.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $148.000 |
| Năm tài chính 2024 | 21 | $126.630 |
| Năm tài chính 2025 | 22 | $110.000 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $120.000 |
Thành phố
- Austin, TX7
- New York, NY6
- Houston, TX5
- San Francisco, CA4
- Fresno, CA3
- Las Vegas, NV2
- Dallas, TX2
- Wenham, MA2
- Florence, MA2
- Marlton, NJ2
- Brisbane, CA2
- Lompoc, CA2
- Antioch, TN2
- Los Angeles, CA2
- The Woodlands, TX1
- Tempe, AZ1
- La Porte, TX1
- Cambridge, MA1
- Hamilton, NJ1
- Frederick, MD1
- Crockett, TX1
- Naperville, IL1
- San Antonio, TX1
- Alameda, CA1
- Anderson, SC1
- Brooklyn, NY1
- Conover, NC1
- San Jose, CA1
- Phoenix, AZ1
- Irondale, AL1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).