Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Cloud Data Engineer

Cloud Data Engineer: Mức lương H-1B

255 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cloud Data Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $102.524; khoảng giữa $90.899–$122.949.

Đơn đăng ký (LCA)255
Mức lương trung vị được đề xuất$102.524
Nửa giữa của mức lương$90.899–$122.949
Phân vị thứ 10–90$79.506–$142.128

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cloudwick Technologies Inc.13$172.931
Lyve Tech LLC12$102.000
Exeliq Consulting Inc10$90.900
Tek Yantra Inc8$124.488
Ilogic Tek , L.L.C6$93.870
Veridic Solutions LLC4$81.883
Blue Cross Blue Shield of Nebraska4$100.773
Atos Syntel Inc4$137.274
Primoris Systems LLC3$98.000
ERP Analysts, Inc.3$116.418
Corpteq Solutions Inc3$100.000
V-Soft Consulting Group, INC3$88.000
New York Society for Relief of Ruptured & Crippled3$167.648
Idea Technologies LLC3$101.192
Visiting Nurse Service of New York3$125.000
Cloudkarma, Inc3$120.000
HSquare IT Solutions Inc3$87.838
Valiant Tek Group Inc3$122.700
Ford Motor Company3$134.992
RJ Systems Inc3$103.210
CloudLogz LLC3$105.997
VS Tech Inc3$122.949
Intellectt, Inc.3$112.320
RWaltz Software Services Group Inc.3$91.000
Mega Data Analytics LLC.3$92.000
Atos IT Solutions and Services, Inc3$103.334
TechAlpha LLC2$100.558
Dcube Solutions2$95.250
Akvarr, Inc.2$90.730
IT Advanz LLC2$98.352
Amex Systems Inc2$70.000
Maestro Technologies Inc.2$110.000
Upsilonsoft LLC2$93.330
Washington State Health Care Authority2$100.000
Boston Energy Trading and Marketing LLC2$148.440
Coolsoft LLC2$93.600
Technovision Solution LLC2$96.346
Aspyretech Inc2$90.709
Insurance Services Office, Inc2$117.500
Prestige Financial Services, Inc.2$130.082
Vasantas Software Inc2$84.832
Adalitek Group, LLC2$70.179
Celoris Tech LLC2$76.960
Nube9 LLC2$74.000
ExlService.com, LLC2$105.768
LG Electronics U.S.A., Inc.2$118.976
ITBUILD Solutions LLC2$115.000
Saicon Consultants, Inc.2$99.466
Core Natural Resources f/k/a CONSOL Mining Company LLC2$102.211
CONSOL Mining Company LLC2$102.211
Vaagmee Tek Inc2$62.794
Stellar IT Solutions LLC1$101.338
Indeed, Inc.1$127.338
Blackline Systems, Inc.1$132.683
Datagama Inc.1$100.000
Derive LLC1—
Involgixs Inc1$98.904
Government Systems Technologies, Inc.1$109.283
Resolve Tech Solutions LLC1$137.000
Globility, Inc.1$77.397

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.056
Cấp II (có chuyên môn)$98.904
Cấp III (có kinh nghiệm)$128.038
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$132.350

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202346$95.212
Năm tài chính 202466$103.355
Năm tài chính 202559$105.997
Năm tài chính 202677$103.210

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).