Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Cloud Engineer

Cloud Engineer: Mức lương H-1B

1.201 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cloud Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $101.421; khoảng giữa $85.530–$116.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.201
Mức lương trung vị được đề xuất$101.421
Nửa giữa của mức lương$85.530–$116.000
Phân vị thứ 10–90$78.000–$135.819

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cisco Systems, Inc.44$139.318
Cnet Global Solutions, Inc27$88.000
Ameriprise Financial, Inc.13$125.798
Cloudberg Tec Limited Company13$86.214
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments12$92.706
Fidelity Technology Group, LLC11$82.056
Infotech Prism LLC9$102.877
Caremark LLC8$125.398
Veridic Solutions LLC8$83.000
Career Soft Solutions Inc8$95.701
Origin Hubs Inc8$83.000
JNIT Technologies Inc8$110.458
TekinvaderZ LLC7$92.000
Forthright Soft Inc.7$90.792
Samtek Inc7$109.500
RWaltz Software Services Group Inc.6$110.000
United Wholesale Mortgage, LLC6$115.000
InterSystems Corporation6$130.893
Logan Data Inc6$87.173
DVR Softek Inc.6$94.500
Pioneer Consulting Services LLC5$102.482
Softthink Solutions Inc5$100.000
SVK Technology Solutions, Inc.5$85.197
Entergy Services, LLC5$108.243
CompuTact Systems, Inc.5$78.354
Virginia Polytechnic Institute & State University5$91.685
Cognitive Minds Inc5$80.974
Alice Tech Solutions LLC5$82.056
Mastech Digital Technologies, Inc.5$112.923
Vista Applied Solutions Group Inc5$126.090
Metronet Associates, LLC5$97.335
Pioneer Consulting LLC4$110.000
Satcon Inc.4$90.480
Cyma Systems Inc4$126.000
Harbor Hat Inc4$88.950
Axle Informatics LLC4$135.000
iPivot LLC4$109.283
Biztegy Analytics Inc.4$89.696
Techmetro, LLC.4$79.509
SVATS, Inc4$100.287
Valuepro Inc4$109.283
Citizens Financial Group, Inc.4$107.012
HP Inc.4$136.989
Arthur J. Gallagher Service Company, LLC4$165.566
Workday, Inc.4$132.229
Cloud Data Systems Inc4$82.826
Verinon Technology Solutions Ltd4$69.670
Hitachi Digital Services LLC4$105.227
Techture Inc4$85.457
Aetna Resources LLC4$125.000
Chasetech Solz LLC4$85.072
Savvyan Technologies LLC4$105.997
Revoint LLC4$90.896
V-Soft Consulting Group, INC4$113.000
ThinkDigits Inc.4$102.190
Optimus Health Analytics, LLC3$85.000
Celesdata Inc.3$100.000
Texans IT Services, Inc.3$98.904
Procare Software, LLC3$130.478
Rheem Manufacturing Company3$136.822

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$84.094
Cấp II (có chuyên môn)$101.338
Cấp III (có kinh nghiệm)$125.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$142.002

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023282$98.904
Năm tài chính 2024329$100.000
Năm tài chính 2025308$105.997
Năm tài chính 2026248$107.724

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).