Trang chủ › Chức danh › Cloud Solutions Architect
Cloud Solutions Architect: Mức lương H-1B
89 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cloud Solutions Architect. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $122.131; khoảng giữa $103.704–$145.803.
Đơn đăng ký (LCA)89
Mức lương trung vị được đề xuất$122.131
Nửa giữa của mức lương$103.704–$145.803
Phân vị thứ 10–90$87.507–$171.120
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| General Motors Financial Company, Inc. | 4 | $172.500 |
| Indiana Farm Bureau Insurance | 3 | $144.144 |
| Itarks Inc | 3 | $100.398 |
| GSK Solutions, Inc. | 3 | $109.762 |
| Insurance Services Office, Inc | 2 | $171.600 |
| 3E Company Env. Ecol. & Eng. | 2 | $122.262 |
| Turnpoint Technology LLC | 2 | $180.000 |
| digiBlitz Holdings LLC - Agrokarma-Series 3 | 2 | $75.000 |
| Massachusetts Mutual Life Insurance Company | 2 | $144.372 |
| Ifusion Inc. | 2 | $122.450 |
| IHeartMedia Management Services, Inc. | 2 | $155.000 |
| Tampa Electric Company | 2 | $130.500 |
| DVG Tech Solutions LLC. | 2 | $96.970 |
| Eversoft Technologies LLC | 2 | $113.700 |
| Digitalbytes, Inc. | 2 | $149.500 |
| Wise Equation Solutions Inc | 2 | $111.790 |
| CNN IT Corp Inc. | 2 | $109.000 |
| Niha Technologies, Inc | 2 | $110.000 |
| Matilda Cloud, Inc | 2 | $142.500 |
| Tech Detectives Inc | 2 | $110.120 |
| StarTree, Inc. (F/K/A CortexData, Inc.) | 1 | $150.000 |
| Cool Minds LLC | 1 | $75.000 |
| Remote Community Inc | 1 | $90.000 |
| Techzon Inc | 1 | $94.432 |
| Advanity Technologies LLC | 1 | $84.802 |
| Applied Information Sciences, Inc. | 1 | $176.000 |
| menschForce LLC | 1 | $100.000 |
| Digital Intelligence Systems, LLC | 1 | $140.000 |
| Global Payment Holding Company | 1 | $127.774 |
| Symbioun Technologies, Inc. | 1 | $120.000 |
| Nubustechno,inc | 1 | $103.000 |
| Rubicon Global Holdings, LLC | 1 | $140.000 |
| Infoshare Systems, Inc. | 1 | $98.904 |
| Fiserv Solutions, LLC | 1 | $116.979 |
| Sonata Software North America Inc | 1 | $86.653 |
| University Corporation for Advanced Internet Development | 1 | $122.000 |
| Wind River Systems, Inc. | 1 | $154.576 |
| Google LLC | 1 | $214.000 |
| Abinfotechnologies LLC | 1 | $89.500 |
| Mysapgroup Inc | 1 | $82.056 |
| Infinite Computer Solutions, Inc. | 1 | $170.000 |
| AccessECM LLC | 1 | $120.000 |
| NVIDIA Corporation | 1 | $144.000 |
| Mercedes-Benz Financial Services, LLC | 1 | $119.520 |
| Routeware, Inc. | 1 | $146.245 |
| Thomson Reuters Applications Inc. | 1 | $163.800 |
| Marvel Technologies, Inc. | 1 | $120.000 |
| CNH Industrial America LLC | 1 | $131.400 |
| Infomerica, Inc. | 1 | $114.504 |
| ByteInfoTek Inc | 1 | $86.000 |
| M Digital LLC | 1 | $83.700 |
| CoreBytes LLC | 1 | $107.037 |
| Clearwave Corporation | 1 | $217.350 |
| Wingskyline Technologies Inc | 1 | $125.700 |
| Nivid Infotech, Inc. | 1 | $86.445 |
| StarTree, Inc. | 1 | $78.749 |
| Niktor IT Inc | 1 | $101.000 |
| Willsfly Technologies Inc | 1 | $145.656 |
| LifeShare Network, Inc. | 1 | $93.309 |
| MVP Consulting Plus, Inc., a subsidiary of Speridian Technologies | 1 | $150.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $93.309 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $102.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $137.500 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $145.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 18 | $133.187 |
| Năm tài chính 2024 | 24 | $122.225 |
| Năm tài chính 2025 | 26 | $117.377 |
| Năm tài chính 2026 | 16 | $112.320 |
Thành phố
- Plano, TX5
- Carlsbad, CA4
- Arlington, TX4
- Houston, TX3
- Atlanta, GA3
- Seattle, WA3
- Charlotte, NC3
- Frisco, TX3
- Redmond, WA3
- Lithia, FL3
- Austin, TX3
- Simi Valley, CA2
- Alpharetta, GA2
- Rocklin, CA2
- Peachtree City, GA2
- San Antonio, TX2
- Bellevue, WA2
- Las Vegas, NV2
- Richardson, TX2
- Miami, FL2
- East Rutherford, NJ1
- Maryland Heights, MO1
- Round Rock, TX1
- Reston, VA1
- Roselle, IL1
- Land O Lakes, FL1
- Boston, MA1
- Herndon, VA1
- Alameda, CA1
- Tampa, FL1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).