Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Computer Network Architect

Computer Network Architect: Mức lương H-1B

142 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Computer Network Architect. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $115.814; khoảng giữa $105.186–$135.000.

Đơn đăng ký (LCA)142
Mức lương trung vị được đề xuất$115.814
Nửa giữa của mức lương$105.186–$135.000
Phân vị thứ 10–90$91.042–$155.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
LTIMindtree Limited34$116.168
Advanced Computer Concepts Inc.9$151.882
Siman Pro Inc9$93.500
Larsen & Toubro Infotech Limited5$122.304
Systems Technology Group Inc3$133.598
Norstan Communications, Inc3$112.200
BayInfotech LLC3$130.208
Perimeterwatch Technologies Inc.3$170.000
Omsai Com LLC2$107.702
Vigilant Technologies LLC2$100.750
Active Telephones Inc.2$110.656
San Francisco Lodging, LLC2—
Fortisview LLC2$125.445
Community CPA & Associates Inc2$135.000
The Northern Trust Company2$155.000
Celebal Technologies Americas, Inc.2$120.193
Woongjin Inc2$96.720
Zakini Inc.2$126.506
Everest Global Solutions, Inc.2$102.981
Groupin Solutions Inc.2$109.803
Shiro Technologies, LLC2$154.856
LTI Mindtree Limited1$124.176
Infoyuga Technologies, Inc.1—
L&T Technology Services Limited1$113.000
Z and a Infotek Corporation1$114.525
Soniks Consulting LLC1$91.042
ExterNetworks Inc.1$116.792
Optima IT Solutions LLC.1—
CloudMellow Consulting Ltd. Co.1$70.000
Qualtie Technologies LLC1$120.000
Washington University of Science and Technology LLC1—
Asset Inventories, Inc.1$140.000
Cavastone LLC1$71.000
Unified Business Technologies, Inc1$84.000
Akshaya Inc.1$104.437
Hexaware Technologies, Inc.1$76.300
Eminent Software Services1$143.541
Jacobs Technology Inc.1$135.886
Triveni Group, LLP1$125.445
Danta Technologies, Inc.1$107.474
Maxam Tire North America, Inc.1$135.000
Soimex Denimagic, Inc.1$109.096
Indu LLC1$110.900
1960 Physicians Associates Inc1$87.500
Vzure Solutions LLC1$170.000
MTK Technologies LLC1$109.096
OmniVision Technologies, Inc.1$114.150
Mercury and Earth, LLC1—
IBM Corporation1$155.605
Thinklogic Inc1$77.584
Caresoft Technologies Inc1$81.078
United Telecom USA Inc.1$130.000
Mark Infotech Inc1$128.400
Texas Mobile PCS, LLC1$86.944
Government Software Assurance Corp.1$102.000
CTI and Associates, LLC1$95.000
Saras America Inc.1$81.100
Tecaholic LLC1$141.606
Hermitage Info Tech, LLC.1$93.309
Domino Technologies, Inc.1$98.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$93.310
Cấp II (có chuyên môn)$113.819
Cấp III (có kinh nghiệm)$128.961
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$154.856

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202334$118.396
Năm tài chính 202438$117.176
Năm tài chính 202530$121.972
Năm tài chính 202631$113.819

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).