Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Computer System Engineer

Computer System Engineer: Mức lương H-1B

202 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Computer System Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $81.765; khoảng giữa $75.130–$90.605.

Đơn đăng ký (LCA)202
Mức lương trung vị được đề xuất$81.765
Nửa giữa của mức lương$75.130–$90.605
Phân vị thứ 10–90$72.290–$108.309

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Bigdata Dimension, Inc.9$77.834
Satin Solutions LLC9$108.300
Nagarro, Inc8$78.300
Prabhav Services Inc.7$75.000
Integration Developer Network LLC5$77.000
Advantage IT Inc5$92.581
Infinite Computer Solutions, Inc.4$81.500
Chengsi America Inc4$63.500
Atos Syntel Inc4$109.626
Armo Consultants LLC.4$91.100
Qbigs, Inc.3$72.363
Advanceinnovative LLC3$75.000
Smallarc, Inc.3$74.880
Satyam Venture Engineering Services Pvt. Ltd.3$115.000
Opelsoft LLC3$90.002
BCT Consulting Inc.3$78.478
Heraa Technologies LLC3$78.478
Nobl Q, LLC3$83.658
CrownIT Solutions LLC3$83.658
Sierra Consulting Inc3$82.846
Allied Telesis Inc.2$128.856
Citadel Information Services, Inc2$74.880
Hexaware Technologies, Inc.2$98.283
Softiva Corp2$82.000
Talent Clustr LLC2$85.000
Tekskills Inc2$78.478
eBS-Minds IT Inc2$91.842
Itspurs, Inc.2$79.000
Nextgen Consulting, Inc.,2$108.098
Criticalriver, Inc.2$73.923
Trinity Infotech Inc2$70.075
Enrich Technology Inc2$73.871
Advanced M & A Expert INC.2$60.750
Entrivis Technologies, Inc.2$78.000
Oremda Infotech Inc.2$82.118
Hyppo Venture, LLC2—
Wuwi Inc2$88.150
Eminent Software Services2$118.310
Ramsons Innovations INC2$83.949
First Cloud Inc2$99.944
Narvee Tech Inc2$79.477
R2 Technologies Corporation1$70.949
Happiest Minds Technologies Ltd.1$76.500
Intellisoft Systems LLC1$80.000
Vensai Technologies Inc.1$82.014
Systechcorp, Inc.1$73.000
ePeople Technologies Inc1$60.000
Stratacent, Inc.1$110.000
Sonata Software North America Inc1$72.363
Cognitive Artificial Intelligence, Inc.1$60.000
CloudMellow Consulting Ltd. Co.1$75.000
Eviden USA, Inc.1$74.880
ForDoz Pharma Corp1$75.000
Sysintel, Inc.1$75.000
Palpilot International Corporation1$112.000
Up2date Technology Solutions LLC1$77.000
TB Global Group LLC1$94.120
Feya Tech1—
Memryx Inc.1$103.500
Cdrp Technologies LLC.1$74.090

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$75.000
Cấp II (có chuyên môn)$81.099
Cấp III (có kinh nghiệm)$113.400
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$115.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202362$77.000
Năm tài chính 202455$78.478
Năm tài chính 202543$88.000
Năm tài chính 202629$92.600

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).