Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Computer Systems Engineer

Computer Systems Engineer: Mức lương H-1B

1.919 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Computer Systems Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $81.266; khoảng giữa $75.000–$94.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.919
Mức lương trung vị được đề xuất$81.266
Nửa giữa của mức lương$75.000–$94.000
Phân vị thứ 10–90$66.373–$111.946

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Persistent Systems, Inc.66$76.357
Nagarro, Inc60$77.927
Quadrant Technologies LLC50$98.925
Advantage IT Inc40$68.224
Infinite Computer Solutions, Inc.34$68.432
Kaizen Technologies Inc28$80.000
Compugra Systems Inc26$78.500
Aditi LLC26$115.000
SupraSoft, Inc.25$78.354
Softech International Resources, Inc24$86.954
Entrivis Technologies, Inc.23$82.000
Nextgen Consulting, Inc.,22$90.000
NerdPine Solutions LLC22$88.754
Artha Technologies, Inc.21$77.000
Happiest Minds Technologies Ltd.19$81.800
Stark America Inc18$76.544
Providenz LLC18$90.500
Armo Consultants LLC.18$90.000
Fugen IT Solutions Inc17$73.000
Glosoft Technologies LLC17$71.531
Lenora Systems, Inc17$108.100
Hexaware Technologies, Inc.16$103.940
HP Infosystem LLC15$78.500
Ramark Systems Inc15$70.000
Tekprism Inc15$71.531
Integration Developer Network LLC14$79.900
Swift Strategic Solutions Inc13$93.600
C2S Technologies, Inc.13$86.653
Itc Infotech (USA), Inc.13$82.000
CES Enterprise LLC12$72.426
Algobrainz LLC12$83.886
ePeople Technologies Inc12$60.000
Cymansys Solutions LLC.11$66.560
Bridgenexus Technologies Inc11$98.218
Prabhav Services Inc.9$90.000
Focussoft Tech, Inc.9$88.566
Sonata Software North America Inc9$85.000
V-Soft Solutions Inc.9$81.099
Nic Info Tek Inc9$81.099
Abridge Info Systems Inc.8$81.000
Compunnel Software Group, Inc8$85.000
Cliq Solutions LLC8$102.638
Candor PS LLC8$91.354
Krypton Consulting, Inc.8$101.000
Quanteam North America Inc8$130.000
VSD Infotech LLC8$74.125
Pilot Technologies LLC8$96.294
sBIT Inc.7$90.000
Ensar Solutions, Inc.7$98.000
Softpath Systems Inc7$78.478
Gomiapp LLC7$80.371
Devcare Solutions Limited6$73.000
RJT Compuquest Inc. dba Apolis6$88.500
IZUM, Inc.6$97.000
Invictus Infotech LLC6$75.000
Tanisha Systems Inc6$81.058
Xylo Consulting, LLC.6$116.791
Cymansys Soutions, LLC.6$68.224
Cognysync Technologies LLC6$80.140
Xenoninfotek, Inc6$78.478

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$75.691
Cấp II (có chuyên môn)$80.371
Cấp III (có kinh nghiệm)$108.846
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$127.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023358$80.000
Năm tài chính 2024803$78.478
Năm tài chính 2025430$85.634
Năm tài chính 2026261$93.538

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).