Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Customer Success Manager

Customer Success Manager: Mức lương H-1B

269 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Customer Success Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $125.000; khoảng giữa $95.000–$150.226.

Đơn đăng ký (LCA)269
Mức lương trung vị được đề xuất$125.000
Nửa giữa của mức lương$95.000–$150.226
Phân vị thứ 10–90$79.958–$170.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Salesforce, Inc.57$153.525
Cisco Systems, Inc.12$138.536
Stripe, Inc.4$131.394
Google LLC4$226.000
Centari, Inc4$128.000
Refinitiv US LLC3$116.256
Innovamat Education Inc.3$110.000
Mongodb, Inc.3$88.088
Automata Technologies Inc.3$160.000
InterSystems Corporation3$190.000
Confido Health Inc.3$90.000
Offerfit, Inc.3—
Lineslip Solutions, Inc.2$90.000
The Gap, Inc.2$140.000
The Predictive Index, LLC2$87.125
Odoo, Inc.2$62.289
Microsoft Corporation2$163.568
Everymundo, LLC2$95.000
UiPath, Inc.2$140.333
Netskope, Inc.2$125.210
Benchling, Inc.2$117.500
OT Technology, Inc.2$80.000
Hi Bob Inc.2$102.753
Blend Labs Inc.2$124.950
Cloudflare, Inc.2$97.812
Wayleadr, Inc.2$63.482
Alida (US) Inc.2$95.000
Apptega, Inc.2$117.582
SAI Systems International, Inc.2$90.542
Cherry Technologies Inc.2$92.500
Aisera, Inc.2$132.000
Brightflag, Inc.2$80.288
Imperva Inc.2$125.799
Amadeus North America, Inc.2$123.706
Synthesia, Inc.2$120.000
eIQDigital Inc.2$77.500
Photon Infotech, Inc.2$128.000
XY Sense Operations LLC2$90.000
Tulip Interfaces, Inc.2$143.500
Uber Technologies, Inc.2$123.550
Sigma Computing, Inc.2$126.595
Pragma Edge, Inc.2$117.048
Kce Logistics Inc.2$60.000
Rillavoice Inc2$115.000
Pylon Labs, Inc.2$130.500
LeanIX Inc1$65.229
Dovetail Research, Inc.1$120.000
Grey Orange Incorporated1$160.000
Synthace Inc.1$100.000
Trax Retail, Inc.1$122.549
Accern Corporation1$80.475
Wayflyer Inc.1$85.000
Ushur Inc.1$120.000
Talon Cyber Security Inc.1$199.500
comScore, Inc.1$75.000
AIM Solutions, Inc.1$47.840
Kaltura, Inc.1$90.000
Wellable, LLC1$55.000
SimScale Inc1$85.000
Airgap Networks Inc.1$145.891

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$110.276
Cấp III (có kinh nghiệm)$149.428
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.453

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202339$115.500
Năm tài chính 202466$110.000
Năm tài chính 202581$129.156
Năm tài chính 202673$130.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).