Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Cyber Security Engineer

Cyber Security Engineer: Mức lương H-1B

224 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cyber Security Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $91.705; khoảng giữa $80.262–$106.632.

Đơn đăng ký (LCA)224
Mức lương trung vị được đề xuất$91.705
Nửa giữa của mức lương$80.262–$106.632
Phân vị thứ 10–90$72.996–$119.392

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Manju Software Solutions Inc5$104.042
Adept Computer Consultants, Inc.5$85.000
Aspire Tech Services and Solutions Corp.4$80.000
Zeeto Technologies, Inc.4$96.751
NVIDIA Corporation4$168.197
cyberThink Inc4$85.550
Dizer Corp3$80.700
Bizintex, Inc3$85.613
Soft Nut Inc3$90.480
Data Science Technologies LLC3$85.550
Institute for Education, Research, and Scholarships3$82.150
H3 Technologies, LLC3$100.000
Premium Brands Services LLC2$114.910
Xenoninfotek, Inc2$83.283
Corporate Solutions General Inc2$99.382
Advancesoft, Inc.2$107.750
Synergy Global Systems Inc2$72.996
TekServs Cons Ltd. Co.2$88.504
IP Technology LLC2$75.462
Sri Sai LLC2$78.445
First Genix LLC2$85.000
Avalanche Technologies LLC2$78.572
Cerebra Consulting Inc.2$65.000
MTK Technologies LLC2$72.426
Lorvenk Technologies LLC2$67.891
Varant, Inc.2$93.049
VIZIO Services, LLC2$125.000
Ford Motor Company2$99.079
Populus Group LLC2$128.960
Gurucul Solutions, LLC2$88.068
Asamanta Technologies LLC2$66.608
Digital360Solutions LLC2$102.690
Agiletal Technologies Inc.2$80.902
Ugaadhi Group, Inc.2$84.000
Carvintech LLC2$110.864
Fiori Technology Solutions, Inc.2$84.000
Blooming Clouds LLC2$65.022
AR Solutions, Inc.2$91.270
Shubh Solutions, LLC.2$81.058
Saipsit, Inc.2$94.750
Tekaccel Inc2$92.341
Trovetechs Inc2$110.136
3i INFOTECH, INC.2$92.394
Intellibee, Inc.2$122.990
HCL Global Systems Inc1$91.042
Cloud Analytix Inc1$73.000
Marvel Technology Solutions Inc1$82.098
Flow Traders U.S. LLC1$135.000
Drivewealth INC1$76.107
HRK Systems Inc1$82.000
Blueera Technologies Inc1$90.605
Clango, Inc.1$108.347
Avr Software Solutions Inc.1$90.000
Pi Square Technologies LLC1$60.000
Staffingtree, Inc.1$76.190
Trimah Technologies LLC1$83.117
Sri Infotech, Inc.1$109.283
L&T Technology Services Limited1$80.000
Aden Staff, Inc.1$110.000
Deel US LLC1$198.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$91.156
Cấp III (có kinh nghiệm)$113.531
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$135.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202360$82.348
Năm tài chính 202463$91.790
Năm tài chính 202559$92.726
Năm tài chính 202630$102.382

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).