Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Design Verification Engineer

Design Verification Engineer: Mức lương H-1B

551 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Design Verification Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $153.504; khoảng giữa $130.354–$180.000.

Đơn đăng ký (LCA)551
Mức lương trung vị được đề xuất$153.504
Nửa giữa của mức lương$130.354–$180.000
Phân vị thứ 10–90$110.082–$207.127

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Apple Inc.268$157.326
Meta Platforms, Inc54$202.016
Cirrus Logic International Semiconductor LTD.47$139.233
Texas Instruments Incorporated41$124.800
Sivaltech Inc.10$155.000
Enfabrica Corporation9$228.250
Edveon, Inc.7$130.000
Talents R US LLC.6$105.040
Aptamitra USA Consulting LLC5$81.000
Astera Labs INC5$140.000
Waymo LLC4$220.500
Infocons Inc4$75.611
Ampere Computing LLC4$140.000
Fiori Technology Solutions, Inc.4$97.000
Synapse Design Automation Inc.3$150.000
Tachyum, Inc.3$210.000
Nextgen Technologies, Inc3$158.226
Analog Bits, Inc.3$117.000
Google LLC3$144.000
eInfochips Inc.3$155.000
Intuitive Surgical Operations, Inc.3$180.003
NXP USA, Inc.3$120.000
Aeternus Solutions, Inc.3$145.000
Altera Corporation3$178.848
Canvendor Inc.2$180.000
SiLC Technologies, Inc.2$100.000
Tarana Wireless, Inc2$132.470
Aeva, Inc.2$160.923
Excel VLSI Technologies USA LLC2$100.550
Smartsoc Solutions Inc2$77.501
Arm, Inc.2$156.198
ByteDance Inc.2$290.000
Micron Technology, Inc.2$112.330
AumRaj, Inc.2$108.000
TetraMem Inc.2$160.000
Lightmatter, Inc.2$134.597
Cognier Inc2$81.438
Achronix Semiconductor Corporation1$135.000
Lightelligence, Inc.1$145.000
Analog Devices, Inc.1$100.000
Samsung Austin Semiconductor, L.L.C.1$130.000
RiseEdge LLC1$107.000
Eguru Solution, LLC1$78.166
Unified Tech Group Inc1$93.933
Reliable IT Group Inc1$83.034
Cira Tek Inc1$85.758
Fabric of Truth, Inc.1$190.000
Fresh Consulting, Inc.1$124.800
Semiconductor Components Industries, LLC1—
Iontra Inc.1$63.253
Msrcosmos LLC1$101.500
MSR Technology Group LLC1$101.500
Galey Systems Inc1$117.645
Rain Neuromorphics Inc.1$275.000
XConn Technologies Holdings, Inc.1$190.000
Safety & Efficacy IT Solutions Inc.1$96.000
Annapurna Labs (U.S.) Inc.1$184.000
Tek Dallas Inc1$95.826
SK Hynix NAND Product Solutions Corp1$152.048
Flexon Technologies Inc1$217.630

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$105.500
Cấp II (có chuyên môn)$120.801
Cấp III (có kinh nghiệm)$153.504
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$180.003

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023204$159.668
Năm tài chính 2024155$153.200
Năm tài chính 2025103$151.554
Năm tài chính 202682$143.590

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).