Trang chủ › Chức danh › Developer Analyst
Developer Analyst: Mức lương H-1B
96 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Developer Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.521; khoảng giữa $83.054–$103.969.
Đơn đăng ký (LCA)96
Mức lương trung vị được đề xuất$90.521
Nửa giữa của mức lương$83.054–$103.969
Phân vị thứ 10–90$80.808–$119.156
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Innova Solutions, Inc. | 61 | $86.403 |
| Barclays Services Corp. | 7 | $110.000 |
| Proficient Business Systems Inc. | 5 | $89.721 |
| Sysmex America, Inc. | 4 | $117.281 |
| Vibrant, Inc. | 3 | $123.090 |
| Colorado State University | 3 | $85.580 |
| FormFactor, Inc. | 2 | $122.956 |
| Legacy Vulcan, LLC - Subsidiary of Vulcan Materials Company | 2 | $127.798 |
| Rising Tides Solutions, LLC | 1 | $107.000 |
| Idea Technologies LLC | 1 | $101.358 |
| NetJets Services Inc. | 1 | $110.000 |
| OSI Digital, Inc. | 1 | $133.000 |
| SNG Infotech, Inc. | 1 | $88.000 |
| Medline Industries, LP. | 1 | $131.969 |
| Kronsys, Inc. | 1 | $123.000 |
| Education Service Center Region 20 | 1 | $92.040 |
| Dizer Corp | 1 | $96.866 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $110.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $86.861 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $131.969 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.595 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 23 | $95.514 |
| Năm tài chính 2024 | 33 | $83.054 |
| Năm tài chính 2025 | 19 | $91.042 |
| Năm tài chính 2026 | 17 | $92.539 |
Thành phố
- Atlanta, GA19
- Mechanicsburg, PA16
- Lake Mary, FL10
- Whippany, NJ7
- Austin, TX6
- Lincolnshire, IL4
- Nashua, NH3
- Madison, WI3
- Concord, NH2
- Livermore, CA2
- Birmingham, AL2
- Camp Hill, PA2
- Nashville, TN2
- Glen Allen, VA1
- Kirkland, WA1
- Columbus, OH1
- Timnath, CO1
- Tampa, FL1
- Frisco, TX1
- Windermere, FL1
- Edison, NJ1
- Libertyville, IL1
- Lansing, MI1
- Fort Collins, CO1
- Harrison, NJ1
- Springfield, IL1
- San Antonio, TX1
- Georgetown, TX1
- Reno, NV1
- Lombard, IL1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).