Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › DevSecOps Engineer

DevSecOps Engineer: Mức lương H-1B

117 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh DevSecOps Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.100; khoảng giữa $96.900–$125.000.

Đơn đăng ký (LCA)117
Mức lương trung vị được đề xuất$108.100
Nửa giữa của mức lương$96.900–$125.000
Phân vị thứ 10–90$81.727–$140.700

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Sparksoft Corporation7$126.929
Truist Bank7$142.000
Idexcel Inc6$110.000
American Specialty Health Incorporated4$120.256
ActioNet, Inc.3$101.005
Origin Hubs Inc3$109.300
Linkwell Solutions Inc.3$98.904
JNIT Technologies Inc3$122.699
Quest IT Solutions, Inc.3$96.866
Technumen, Inc3$105.997
Ardor IT Solutions Inc3$106.267
VivSoft Technologies LLC3$140.000
Kingston Technologies Inc3$90.730
Alamedatech Solutions LLC3$114.754
Avant, LLC2$155.000
Maritz Consulting Group2$80.000
Veridic Solutions LLC2$87.500
Stellar IT Solutions LLC2$89.876
VITS Consulting Corp2$91.802
Nebula Partners LLC2$101.192
Tech IT Solutions, Inc.2$77.594
Velocity Data Solutions LLC2$110.100
Orabase Solutions LLC2$109.492
Amalgam Technologies Inc2$80.900
Tag Information Technology Services LLC.2$112.923
Orrba Systems LLC1$92.040
Thales Avionics, Inc (IFE)1$102.544
Microinfo Inc1$110.510
Cardinal Health1$98.904
Wise I.T. Inc1$109.283
Consumerinfo.com, Inc.1$116.075
Slyon Technologies LLC1$141.000
Harbor Hat Inc1$101.360
Index Analytics, LLC1$135.000
A&A Infosystems, Inc1$101.192
eSimplicity Inc.1$165.173
EON Group Holdings, Inc.1$145.000
People Tech Group, Inc1$86.653
Cloud Takers Inc1$70.075
Lilli Technology LLC1$78.478
Aarna Priya Inc1$96.500
Berm Tec INC1$103.938
VHL Technologies Inc1$110.000
Intradiem, Inc.1$126.300
Ana-Data Consulting, Inc.1$101.000
A4 Solutions LLC1$67.517
Tecspirit Corp.1$125.000
NBCUniversal Media, LLC1$126.942
Prutech Solutions, Inc.1$155.000
HCL Global Systems Inc1$127.878
Optivent Group Inc1$108.826
Verizon Data Services LLC1$150.000
Metatek Solutions LLC1$90.563
Career Soft Solutions Inc1$131.997
Softtechers LLC1$91.291
MB IT Associates, LLC1$106.579
Isolve Technology Inc1$107.000
Trigint Solutions LLC1$92.000
Permeate LLC1$90.605
SmartDW Inc1$86.965

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$98.600
Cấp II (có chuyên môn)$105.997
Cấp III (có kinh nghiệm)$130.050
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$152.500

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202322$108.742
Năm tài chính 202428$104.968
Năm tài chính 202538$113.838
Năm tài chính 202626$103.005

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).